(Top Banner Ad)
strength training
B1
Danh từ B1 Thể dục thể thao

strength training

UK: /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/ • US: /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện sức mạnh luyện tập sức mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of physical exercise specializing in the use of resistance to induce muscular contraction which builds the strength, anaerobic endurance, and size of skeletal muscles.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện thể chất chuyên về việc sử dụng sức cản để kích thích sự co cơ, từ đó xây dựng sức mạnh, sức bền kỵ khí và kích thước của cơ xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular strength training can improve overall health and well-being."

    "Tập luyện sức mạnh thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe và hạnh phúc tổng thể."

  • "Strength training is an essential part of my fitness routine."

    "Tập luyện sức mạnh là một phần thiết yếu trong thói quen tập thể dục của tôi."

  • "She uses strength training to improve her athletic performance."

    "Cô ấy sử dụng tập luyện sức mạnh để cải thiện thành tích thể thao của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, độ bền (sức mạnh thể chất hoặc tinh thần)
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Verb strengthen tăng cường, củng cố
Noun trainer huấn luyện viên
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun training sự huấn luyện, đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strengthe
Old English
strangþ
Proto-Germanic
*strangitho
English
training
Old French
trahiner

Sức mạnh từ bên trong

Từ 'strength' bắt nguồn từ những từ cổ mang ý nghĩa về sự vững chắc và khả năng chịu đựng. Nó không chỉ ám chỉ sức mạnh thể chất mà còn cả sức mạnh tinh thần. 'Training' lại nói về quá trình rèn luyện, lặp đi lặp lại để đạt được mục tiêu. Khi kết hợp lại, 'strength training' không chỉ là tập luyện cơ bắp mà còn là rèn luyện ý chí.

Usage Note

Strength training (tập luyện sức mạnh) bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như nâng tạ, sử dụng máy tập, sử dụng dây kháng lực hoặc thậm chí sử dụng trọng lượng cơ thể. Mục tiêu là tăng cường sức mạnh và kích thước cơ bắp. Cần phân biệt với 'cardio' (bài tập tim mạch) tập trung vào sức bền và hệ tim mạch.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'strength training for...', nó chỉ mục đích của việc tập luyện sức mạnh (ví dụ: strength training for football). Khi sử dụng 'strength training in...', nó chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một phần của chương trình tập luyện (ví dụ: strength training in the lower body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strength training
  • effective strength training
    (tập luyện sức mạnh hiệu quả)
  • regular strength training
    (tập luyện sức mạnh thường xuyên)
  • progressive strength training
    (tập luyện sức mạnh tăng tiến)
Verb + strength training
  • do strength training
    (tập luyện sức mạnh)
  • start strength training
    (bắt đầu tập luyện sức mạnh)
  • include strength training
    (bao gồm tập luyện sức mạnh)
Strength training + Verb
  • Strength training builds muscle
    (Tập luyện sức mạnh giúp xây dựng cơ bắp)
  • Strength training improves bone density
    (Tập luyện sức mạnh cải thiện mật độ xương)
  • Strength training boosts metabolism
    (Tập luyện sức mạnh thúc đẩy quá trình trao đổi chất)

Idioms

  • No pain, no gain (often associated with strength training)

    Không đau đớn, không thành công. (Thường được liên hệ với việc tập luyện sức mạnh)

    "He pushes himself hard at the gym because he believes in no pain, no gain."

    (Anh ấy thúc ép bản thân rất nhiều ở phòng gym vì anh ấy tin rằng không đau đớn, không thành công.)

  • Get in shape (can be achieved through strength training)

    Lấy lại vóc dáng/ trở nên cân đối (có thể đạt được thông qua tập luyện sức mạnh)

    "I need to get in shape before summer."

    (Tôi cần lấy lại vóc dáng trước mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strength training

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình tập luyện thể chất chuyên về việc sử dụng sức cản để kích thích sự co cơ, từ đó xây dựng sức mạnh, sức bền kỵ khí và kích thước của cơ xương.

"Regular strength training can improve overall health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strength training is an important part of his fitness routine.
Tập luyện sức mạnh là một phần quan trọng trong thói quen tập thể dục của anh ấy.
Phủ định
Isn't strength training beneficial for overall health?
Không phải tập luyện sức mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể sao?
Nghi vấn
Is strength training required for this rehabilitation program?
Việc tập luyện sức mạnh có bắt buộc đối với chương trình phục hồi chức năng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strength training".

Body Positivity và Strength Training

Trong văn hóa phương Tây, strength training ngày càng được khuyến khích không chỉ để có một thân hình đẹp mà còn để tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần, bất kể hình dáng cơ thể của bạn. Phong trào 'body positivity' thúc đẩy việc chấp nhận và yêu quý cơ thể của mình, đồng thời tập trung vào việc trở nên khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.

Strength Training cho mọi lứa tuổi

Trước đây, strength training thường được coi là dành cho thanh niên hoặc vận động viên. Ngày nay, nó được khuyến khích cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em (dưới sự hướng dẫn của chuyên gia) đến người lớn tuổi. Nó giúp cải thiện sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống.