static exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of exercise in which muscles are contracted without noticeably changing the angle of the joints.
Vietnamese Meaning
Một loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không làm thay đổi đáng kể góc của các khớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plank is a popular static exercise."
"Tấm ván là một bài tập tĩnh phổ biến."
-
"Static exercise can be effective for improving muscle strength."
"Bài tập tĩnh có thể hiệu quả trong việc cải thiện sức mạnh cơ bắp."
-
"Holding a wall sit is a type of static exercise."
"Giữ tư thế ngồi tựa tường là một loại bài tập tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, cố định, không thay đổi |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, một cách cố định |
| Noun | statics | (Vật lý) tĩnh học |
| Noun | exercise | bài tập, sự rèn luyện, vận động |
| Verb | exercise | tập thể dục, rèn luyện, vận dụng |
| Noun | exerciser | người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập tĩnh, còn được gọi là bài tập đẳng trường, liên quan đến việc giữ một tư thế mà không cần chuyển động. Nó khác với bài tập động, trong đó các cơ co lại và kéo dài thông qua phạm vi chuyển động. Bài tập tĩnh thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh cơ bắp và ổn định.
Prepositions
"static exercise for [muscle group]" để chỉ bài tập tĩnh cho một nhóm cơ cụ thể. Ví dụ: static exercise for core muscles. "static exercise in [position]" để chỉ một bài tập tĩnh được thực hiện trong một tư thế cụ thể. Ví dụ: static exercise in a plank.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform static exercise (thực hiện bài tập tĩnh)
-
do do static exercise (tập bài tập tĩnh)
-
engage in engage in static exercise (tham gia/thực hiện bài tập tĩnh)
-
include include static exercise (bao gồm/có bài tập tĩnh)
-
regular regular static exercise (bài tập tĩnh đều đặn)
-
beneficial beneficial static exercise (bài tập tĩnh có lợi)
-
simple simple static exercise (bài tập tĩnh đơn giản)
-
isometric isometric static exercise (bài tập tĩnh đẳng trường (tên chuyên môn))
-
benefits of benefits of static exercise (lợi ích của bài tập tĩnh)
-
types of types of static exercise (các loại bài tập tĩnh)
Idioms
-
incorporate static exercise into one's routine
đưa các bài tập tĩnh vào lịch trình tập luyện của mình
"Many athletes incorporate static exercise into their routine for targeted muscle strength."
(Nhiều vận động viên đưa các bài tập tĩnh vào lịch trình tập luyện của họ để tăng cường sức mạnh cơ bắp mục tiêu.)
-
the effectiveness of static exercise for building strength
hiệu quả của bài tập tĩnh trong việc xây dựng sức mạnh
"Research has shown the effectiveness of static exercise for building strength, especially in specific muscle groups."
(Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của bài tập tĩnh trong việc xây dựng sức mạnh, đặc biệt ở các nhóm cơ cụ thể.)
-
focus on static exercise for rehabilitation
tập trung vào các bài tập tĩnh để phục hồi chức năng
"After the injury, the therapist advised him to focus on static exercise for rehabilitation."
(Sau chấn thương, chuyên gia trị liệu khuyên anh ấy nên tập trung vào các bài tập tĩnh để phục hồi chức năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static exercise
nounMột loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không làm thay đổi đáng kể góc của các khớp.
"Plank is a popular static exercise."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A static exercise, like holding a plank, builds core strength. |
Một bài tập tĩnh, như giữ tư thế plank, xây dựng sức mạnh cốt lõi. |
| Phủ định | This is not a static exercise; you are moving too much. |
Đây không phải là một bài tập tĩnh; bạn đang di chuyển quá nhiều. |
| Nghi vấn | Is a wall sit a static exercise? |
Ngồi dựa tường có phải là một bài tập tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static exercise".
