(Top Banner Ad)
static exercise
B1
noun B1 Thể dục, Y học

static exercise

UK: /ˈstætɪk ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈstætɪk ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập tĩnh bài tập đẳng trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of exercise in which muscles are contracted without noticeably changing the angle of the joints.

Vietnamese Meaning

Một loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không làm thay đổi đáng kể góc của các khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plank is a popular static exercise."

    "Tấm ván là một bài tập tĩnh phổ biến."

  • "Static exercise can be effective for improving muscle strength."

    "Bài tập tĩnh có thể hiệu quả trong việc cải thiện sức mạnh cơ bắp."

  • "Holding a wall sit is a type of static exercise."

    "Giữ tư thế ngồi tựa tường là một loại bài tập tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, cố định, không thay đổi
Adverb statically một cách tĩnh, một cách cố định
Noun statics (Vật lý) tĩnh học
Noun exercise bài tập, sự rèn luyện, vận động
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện, vận dụng
Noun exerciser người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục

Synonyms

Antonyms

dynamic exercise (bài tập động)

Related Words

strength training (tập luyện sức mạnh)core stability (ổn định cơ lõi)

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στατικός (statikos) – causing to stand, skilled in weighing
Latin
staticus – causing to stand
Latin
exercitium – training, practice
Old French
statique – belonging to the science of weight
Old French
exercice – exercise
English
static – fixed, not moving
English
exercise – physical activity
English
static exercise (compound term)

Nguồn gốc của 'Static Exercise'

Cụm từ 'static exercise' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'static' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', mang nghĩa 'làm cho đứng yên' hoặc 'liên quan đến trọng lượng'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh với ý nghĩa 'tĩnh, cố định, không di chuyển'. Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium', nghĩa là 'huấn luyện, luyện tập', và sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'static exercise' mô tả một loại bài tập đặc trưng bởi sự giữ nguyên tư thế, nơi cơ bắp co nhưng không tạo ra chuyển động rõ rệt, đúng như ý nghĩa 'tĩnh' và 'rèn luyện' của từng thành tố.

Usage Note

Bài tập tĩnh, còn được gọi là bài tập đẳng trường, liên quan đến việc giữ một tư thế mà không cần chuyển động. Nó khác với bài tập động, trong đó các cơ co lại và kéo dài thông qua phạm vi chuyển động. Bài tập tĩnh thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh cơ bắp và ổn định.

Prepositions

for in

"static exercise for [muscle group]" để chỉ bài tập tĩnh cho một nhóm cơ cụ thể. Ví dụ: static exercise for core muscles. "static exercise in [position]" để chỉ một bài tập tĩnh được thực hiện trong một tư thế cụ thể. Ví dụ: static exercise in a plank.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static exercise
  • perform perform static exercise
    (thực hiện bài tập tĩnh)
  • do do static exercise
    (tập bài tập tĩnh)
  • engage in engage in static exercise
    (tham gia/thực hiện bài tập tĩnh)
  • include include static exercise
    (bao gồm/có bài tập tĩnh)
Adjective + static exercise
  • regular regular static exercise
    (bài tập tĩnh đều đặn)
  • beneficial beneficial static exercise
    (bài tập tĩnh có lợi)
  • simple simple static exercise
    (bài tập tĩnh đơn giản)
  • isometric isometric static exercise
    (bài tập tĩnh đẳng trường (tên chuyên môn))
Noun + of static exercise
  • benefits of benefits of static exercise
    (lợi ích của bài tập tĩnh)
  • types of types of static exercise
    (các loại bài tập tĩnh)

Idioms

  • incorporate static exercise into one's routine

    đưa các bài tập tĩnh vào lịch trình tập luyện của mình

    "Many athletes incorporate static exercise into their routine for targeted muscle strength."

    (Nhiều vận động viên đưa các bài tập tĩnh vào lịch trình tập luyện của họ để tăng cường sức mạnh cơ bắp mục tiêu.)

  • the effectiveness of static exercise for building strength

    hiệu quả của bài tập tĩnh trong việc xây dựng sức mạnh

    "Research has shown the effectiveness of static exercise for building strength, especially in specific muscle groups."

    (Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của bài tập tĩnh trong việc xây dựng sức mạnh, đặc biệt ở các nhóm cơ cụ thể.)

  • focus on static exercise for rehabilitation

    tập trung vào các bài tập tĩnh để phục hồi chức năng

    "After the injury, the therapist advised him to focus on static exercise for rehabilitation."

    (Sau chấn thương, chuyên gia trị liệu khuyên anh ấy nên tập trung vào các bài tập tĩnh để phục hồi chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static exercise

noun
Lật mặt

Một loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không làm thay đổi đáng kể góc của các khớp.

"Plank is a popular static exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A static exercise, like holding a plank, builds core strength.
Một bài tập tĩnh, như giữ tư thế plank, xây dựng sức mạnh cốt lõi.
Phủ định
This is not a static exercise; you are moving too much.
Đây không phải là một bài tập tĩnh; bạn đang di chuyển quá nhiều.
Nghi vấn
Is a wall sit a static exercise?
Ngồi dựa tường có phải là một bài tập tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static exercise".

Vai trò trong Phục hồi chức năng và Tập luyện

Bài tập tĩnh (static exercise), còn gọi là bài tập đẳng trường (isometric exercise), đóng một vai trò quan trọng trong cả phục hồi chức năng và các chương trình tập luyện thể chất. Do không đòi hỏi chuyển động khớp lớn, chúng rất hữu ích cho những người đang hồi phục sau chấn thương hoặc có vấn đề về khớp, giúp xây dựng sức mạnh mà không gây thêm áp lực. Trong văn hóa thể dục hiện đại, các bài tập tĩnh thường được tìm thấy trong yoga (như giữ tư thế plank), Pilates, hoặc các bài tập sức bền, nơi người tập duy trì một tư thế nhất định trong thời gian dài để kích hoạt và củng cố cơ bắp.

Sự khác biệt với Bài tập Động

Trong bối cảnh phương Tây, 'static exercise' thường được đối lập với 'dynamic exercise' (bài tập động). Trong khi bài tập động (như nâng tạ hoặc chạy bộ) liên quan đến chuyển động khớp và cơ co duỗi nhịp nhàng, bài tập tĩnh tập trung vào việc giữ cơ bắp co ở một vị trí cố định. Sự phân biệt này giúp người tập lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu của mình, dù là tăng sức bền cơ bắp, phục hồi chấn năng, hay đơn giản là cải thiện sự kiểm soát cơ thể và khả năng giữ thăng bằng.