(Top Banner Ad)
muscle contraction
B2
Noun B2 Y học/Sinh học

muscle contraction

UK: /ˈmʌsl kənˈtrækʃən/ • US: /ˈmʌsl kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co cơ co cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shortening of muscle fibers in response to a stimulus, resulting in movement or force generation.

Vietnamese Meaning

Sự co cơ, là sự rút ngắn của các sợi cơ để đáp ứng một kích thích, dẫn đến sự vận động hoặc tạo ra lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle contraction is essential for movement and maintaining posture."

    "Sự co cơ rất cần thiết cho sự vận động và duy trì tư thế."

  • "The strength of muscle contraction depends on the number of muscle fibers involved."

    "Sức mạnh của sự co cơ phụ thuộc vào số lượng sợi cơ tham gia."

  • "During exercise, the rate of muscle contraction increases."

    "Trong khi tập thể dục, tốc độ co cơ tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Noun contraction sự co thắt, sự co rút
Adjective muscular thuộc về cơ bắp; có cơ bắp
Verb contract co lại, rút ngắn lại
Adjective contractile có khả năng co rút
Noun musculature hệ thống cơ bắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
English
muscle
Latin
contractio
Old French
contraction
Middle English
contraction
English
contraction

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Điều này được cho là do hình dạng và sự di chuyển của một số cơ bắp dưới da khi chúng co lại, trông giống như những con chuột đang chạy.

Nguồn gốc của 'Contraction'

Từ 'contraction' (sự co lại) xuất phát từ tiếng Latin 'contractio', có nghĩa là 'một sự kéo lại với nhau' hoặc 'sự thu nhỏ'. Từ này mô tả chính xác hành động của cơ bắp khi chúng ngắn lại và thắt chặt.

Usage Note

Muscle contraction is a fundamental physiological process. There are different types of muscle contractions: isometric (muscle length doesn't change), isotonic (muscle length changes), concentric (muscle shortens), and eccentric (muscle lengthens). The term is generally used in the context of biology, sports science, and medicine. It is more precise than simply saying "muscle flex" as it encapsulates the broader process, including the molecular mechanisms involved.

Prepositions

of during

'Contraction of muscle' refers to the action performed by the muscle. 'During muscle contraction' describes a point in time when the muscle is shortening.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle contraction
  • strong strong muscle contraction
    (sự co cơ mạnh)
  • involuntary involuntary muscle contraction
    (sự co cơ không tự chủ)
  • sustained sustained muscle contraction
    (sự co cơ kéo dài)
  • skeletal skeletal muscle contraction
    (sự co cơ xương)
  • smooth smooth muscle contraction
    (sự co cơ trơn)
Verb + muscle contraction
  • cause cause muscle contraction
    (gây ra sự co cơ)
  • trigger trigger muscle contraction
    (kích hoạt sự co cơ)
  • stimulate stimulate muscle contraction
    (kích thích sự co cơ)
  • undergo undergo muscle contraction
    (trải qua sự co cơ)

Idioms

  • involuntary muscle contraction

    Sự co cơ không tự chủ (Đây là một cụm từ kỹ thuật rất phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "Shivering is a series of involuntary muscle contractions that help generate body heat."

    (Run rẩy là một loạt các cơn co cơ không tự chủ giúp tạo nhiệt cho cơ thể.)

  • sustained muscle contraction

    Sự co cơ kéo dài (Một cụm từ kỹ thuật thông dụng để chỉ hoạt động cơ liên tục)

    "Holding a plank exercise requires a sustained muscle contraction in your core muscles."

    (Tập plank đòi hỏi sự co cơ kéo dài ở các cơ cốt lõi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle contraction

Noun
Lật mặt

Sự co cơ, là sự rút ngắn của các sợi cơ để đáp ứng một kích thích, dẫn đến sự vận động hoặc tạo ra lực.

"Muscle contraction is essential for movement and maintaining posture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete controls muscle contraction during the exercise.
Vận động viên kiểm soát sự co cơ trong quá trình tập luyện.
Phủ định
The patient cannot initiate muscle contraction in his paralyzed leg.
Bệnh nhân không thể khởi động sự co cơ ở chân bị liệt.
Nghi vấn
Does the brain signal muscle contraction for movement?
Bộ não có ra tín hiệu co cơ để vận động không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to explain the process of muscle contraction during the consultation.
Bác sĩ sẽ giải thích quá trình co cơ trong buổi tư vấn.
Phủ định
She is not going to experience any muscle contraction during the treatment, thanks to the medication.
Cô ấy sẽ không trải qua bất kỳ sự co cơ nào trong quá trình điều trị, nhờ vào thuốc.
Nghi vấn
Are you going to feel a muscle contraction when I administer the injection?
Bạn có cảm thấy sự co cơ khi tôi tiêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle contraction".

Trí nhớ cơ bắp (Muscle Memory)

Khái niệm 'trí nhớ cơ bắp' (muscle memory) rất phổ biến trong thể thao, âm nhạc và các kỹ năng vận động khác. Nó đề cập đến khả năng của não bộ và cơ bắp phối hợp ghi nhớ các chuyển động đã được lặp đi lặp lại nhiều lần, giúp thực hiện hành động một cách tự động, nhanh chóng và hiệu quả hơn mà không cần suy nghĩ có ý thức.

Sức khỏe và Thể chất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cơ bắp săn chắc và khả năng co cơ hiệu quả là biểu tượng của sức khỏe, sức mạnh và vẻ đẹp. Việc tập luyện để tăng cường cơ bắp và cải thiện chức năng co cơ là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh, gắn liền với các hoạt động thể thao và thể hình.