(Top Banner Ad)
radiogenic isotope geochemistry
C2
Danh từ C2 Địa chất học, Hóa học

radiogenic isotope geochemistry

UK: /ˌreɪdioʊˈdʒɛnɪk ˈaɪsəˌtəʊp ˌdʒiːoʊˈkɛmɪstri/ • US: /ˌreɪdioʊˈdʒɛnɪk ˈaɪsəˌtoʊp ˌdʒiːoʊˈkɛmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

Địa hóa học đồng vị phóng xạ Hóa địa đồng vị phóng xạ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the origin and age of rocks and minerals using the abundance of radioactive isotopes and their decay products.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về nguồn gốc và tuổi của đá và khoáng chất bằng cách sử dụng độ phong phú của các đồng vị phóng xạ và các sản phẩm phân rã của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radiogenic isotope geochemistry provides valuable insights into the Earth's history."

    "Địa hóa học đồng vị phóng xạ cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử Trái Đất."

  • "The researchers applied radiogenic isotope geochemistry to determine the age of the volcanic rocks."

    "Các nhà nghiên cứu đã áp dụng địa hóa học đồng vị phóng xạ để xác định tuổi của đá núi lửa."

  • "Understanding the principles of radiogenic isotope geochemistry is crucial for interpreting the isotopic data."

    "Hiểu các nguyên tắc của địa hóa học đồng vị phóng xạ là rất quan trọng để giải thích dữ liệu đồng vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotope đồng vị
Adjective isotopic thuộc về đồng vị
Noun radioisotope đồng vị phóng xạ
Noun geochemistry địa hóa học
Adjective geochemical thuộc về địa hóa học
Noun geochemist nhà địa hóa học
Adjective radiogenic sinh ra từ phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ
Adjective radioactive phóng xạ

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γεω- (geo-)
Ancient Greek
χημεία (khemeia)
English (1838)
geochemistry
Ancient Greek
ἴσος (isos)
Ancient Greek
τόπος (topos)
English (1913)
isotope
Latin
radius
Ancient Greek
-γενής (-genes)
English (19th century)
radiogenic
English
radiogenic isotope geochemistry

Nguồn gốc của 'radiogenic isotope geochemistry'

Cụm từ 'radiogenic isotope geochemistry' là sự kết hợp của ba thành tố khoa học quan trọng. 'Geochemistry' (địa hóa học) ra đời từ khoảng năm 1838, ghép từ 'geo-' (Trái Đất) và 'chemistry' (hóa học), nghiên cứu thành phần hóa học của Trái Đất. 'Isotope' (đồng vị) được nhà hóa học Frederick Soddy đặt tên vào năm 1913, lấy từ tiếng Hy Lạp 'isos' (bằng nhau) và 'topos' (vị trí), chỉ các nguyên tử cùng một nguyên tố nhưng có số neutron khác nhau. 'Radiogenic' ghép từ 'radio-' (từ phóng xạ, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là tia) và '-genic' (sinh ra, từ tiếng Hy Lạp '-genes'), có nghĩa là 'sinh ra từ quá trình phóng xạ'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cách các đồng vị được tạo ra từ quá trình phân rã phóng xạ được sử dụng để hiểu các quá trình địa chất và tuổi của Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp kiến thức từ hóa học, vật lý và địa chất. Nó được sử dụng để xác định niên đại của các mẫu địa chất, truy tìm nguồn gốc của các vật liệu và hiểu các quá trình địa chất. Nó khác với geochemistry nói chung ở chỗ nó tập trung vào các đồng vị phóng xạ và các sản phẩm phân rã của chúng. Nó cũng khác với isotope geochemistry ở chỗ nó cụ thể đề cập đến các đồng vị *phóng xạ*.

Prepositions

in of for

in: được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc vật liệu đang được phân tích (ví dụ: 'research in radiogenic isotope geochemistry'). of: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'analysis of radiogenic isotopes'). for: được sử dụng để chỉ mục đích của nghiên cứu (ví dụ: 'used for dating rocks').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radiogenic isotope geochemistry
  • apply apply radiogenic isotope geochemistry
    (áp dụng địa hóa đồng vị phóng xạ)
  • study study radiogenic isotope geochemistry
    (nghiên cứu địa hóa đồng vị phóng xạ)
  • use use radiogenic isotope geochemistry
    (sử dụng địa hóa đồng vị phóng xạ)
Noun + radiogenic isotope geochemistry
  • principles of principles of radiogenic isotope geochemistry
    (các nguyên lý của địa hóa đồng vị phóng xạ)
  • applications of applications of radiogenic isotope geochemistry
    (các ứng dụng của địa hóa đồng vị phóng xạ)
  • research in research in radiogenic isotope geochemistry
    (nghiên cứu trong lĩnh vực địa hóa đồng vị phóng xạ)
Adjective + radiogenic isotope geochemistry
  • advanced advanced radiogenic isotope geochemistry
    (địa hóa đồng vị phóng xạ tiên tiến)
  • modern modern radiogenic isotope geochemistry
    (địa hóa đồng vị phóng xạ hiện đại)

Idioms

  • the principles of radiogenic isotope geochemistry

    các nguyên lý của địa hóa đồng vị phóng xạ

    "Students must grasp the principles of radiogenic isotope geochemistry to understand Earth's history."

    (Học sinh phải nắm vững các nguyên lý của địa hóa đồng vị phóng xạ để hiểu lịch sử Trái Đất.)

  • applications of radiogenic isotope geochemistry

    các ứng dụng của địa hóa đồng vị phóng xạ

    "The applications of radiogenic isotope geochemistry range from dating rocks to tracing magma sources."

    (Các ứng dụng của địa hóa đồng vị phóng xạ trải dài từ việc xác định niên đại đá đến theo dõi nguồn gốc magma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiogenic isotope geochemistry

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về nguồn gốc và tuổi của đá và khoáng chất bằng cách sử dụng độ phong phú của các đồng vị phóng xạ và các sản phẩm phân rã của chúng.

"Radiogenic isotope geochemistry provides valuable insights into the Earth's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will offer a course in radiogenic isotope geochemistry next semester.
Trường đại học sẽ cung cấp một khóa học về hóa học đồng vị phóng xạ vào học kỳ tới.
Phủ định
Scientists are not going to abandon radiogenic isotope geochemistry despite its complexities.
Các nhà khoa học sẽ không từ bỏ hóa học đồng vị phóng xạ mặc dù nó phức tạp.
Nghi vấn
Will the new research project involve radiogenic dating techniques?
Dự án nghiên cứu mới có liên quan đến các kỹ thuật xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiogenic isotope geochemistry".

Vai trò trong Khoa học Trái Đất

Địa hóa đồng vị phóng xạ là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất trong khoa học Trái Đất, giúp các nhà khoa học xác định tuổi của đá, khoáng vật, và các sự kiện địa chất. Nó đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về tuổi của Trái Đất, sự hình thành các hành tinh, và các quá trình bên trong Trái Đất như kiến tạo mảng và đối lưu manti. Nó cung cấp bằng chứng định lượng không thể thiếu cho các lý thuyết về lịch sử địa chất.

Đồng hồ địa chất

Lĩnh vực này hoạt động dựa trên nguyên lý phân rã phóng xạ ổn định của một số đồng vị, cho phép chúng đóng vai trò như 'đồng hồ địa chất'. Bằng cách đo tỷ lệ giữa các đồng vị mẹ phóng xạ và các đồng vị con ổn định được tạo ra, các nhà khoa học có thể tính toán chính xác thời gian kể từ khi một khoáng vật hoặc đá hình thành. Điều này giúp thiết lập các mốc thời gian đáng tin cậy cho các sự kiện xảy ra hàng triệu hoặc hàng tỷ năm trước.