issue framing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way an issue is presented or understood by a particular group or audience, often with the intention of influencing public opinion or decision-making.
Vietnamese Meaning
Cách một vấn đề được trình bày hoặc hiểu bởi một nhóm hoặc đối tượng cụ thể, thường với mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc việc ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue framing of climate change as a national security threat has gained traction in recent years."
"Việc đóng khung vấn đề biến đổi khí hậu như một mối đe dọa an ninh quốc gia đã thu hút được sự chú ý trong những năm gần đây."
-
"The political party carefully crafted the issue framing to appeal to undecided voters."
"Đảng chính trị cẩn thận xây dựng cách đóng khung vấn đề để thu hút những cử tri còn do dự."
-
"Media outlets play a significant role in issue framing and shaping public discourse."
"Các cơ quan truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng khung vấn đề và định hình diễn ngôn công khai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Issue framing liên quan đến việc lựa chọn và làm nổi bật các khía cạnh nhất định của một vấn đề để tạo ra một cách hiểu cụ thể về vấn đề đó. Nó có thể bao gồm việc nhấn mạnh các nguyên nhân, hậu quả, giải pháp hoặc giá trị cụ thể liên quan đến vấn đề. Khác với 'agenda setting' (xác định chương trình nghị sự) là việc quyết định vấn đề nào được đưa ra thảo luận, 'issue framing' tập trung vào cách vấn đề đó được mô tả và giải thích.
Prepositions
‘Issue framing of’ chỉ cách một vấn đề cụ thể được đóng khung. ‘Issue framing on’ có thể chỉ một khung tranh luận hoặc thảo luận cụ thể về vấn đề. ‘Issue framing around’ đề cập đến việc xây dựng cách hiểu về vấn đề xung quanh một chủ đề hoặc khái niệm trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic issue framing (xây dựng vấn đề một cách chiến lược)
-
Political issue framing (xây dựng vấn đề chính trị)
-
Effective issue framing (xây dựng vấn đề hiệu quả)
-
Use issue framing (sử dụng cách xây dựng vấn đề)
-
Employ issue framing (áp dụng cách xây dựng vấn đề)
-
Analyze issue framing (phân tích cách xây dựng vấn đề)
Idioms
-
To frame an issue
Xây dựng một vấn đề theo một cách cụ thể
"The politician tried to frame the issue in a way that would benefit his party."
(Chính trị gia cố gắng xây dựng vấn đề theo cách có lợi cho đảng của mình.)
-
Reframe the issue
Định hình lại vấn đề
"We need to reframe the issue to find a better solution."
(Chúng ta cần định hình lại vấn đề để tìm ra giải pháp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
issue framing
Danh từCách một vấn đề được trình bày hoặc hiểu bởi một nhóm hoặc đối tượng cụ thể, thường với mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc việc ra quyết định.
"The issue framing of climate change as a national security threat has gained traction in recent years."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their issue framing successfully shifted public opinion on the matter. |
Cách họ định hình vấn đề đã thành công trong việc thay đổi dư luận về vấn đề này. |
| Phủ định | We did not agree with his issue framing, finding it misleading. |
Chúng tôi không đồng ý với cách anh ấy định hình vấn đề, vì thấy nó gây hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Whose issue framing do you think was most effective in the debate? |
Bạn nghĩ cách định hình vấn đề của ai là hiệu quả nhất trong cuộc tranh luận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue framing".
