(Top Banner Ad)
issue framing
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Truyền thông học, Xã hội học

issue framing

UK: /ˈɪʃuː ˈfreɪmɪŋ/ • US: /ˈɪʃuː ˈfreɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định hình vấn đề khung vấn đề cách đóng khung vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way an issue is presented or understood by a particular group or audience, often with the intention of influencing public opinion or decision-making.

Vietnamese Meaning

Cách một vấn đề được trình bày hoặc hiểu bởi một nhóm hoặc đối tượng cụ thể, thường với mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc việc ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue framing of climate change as a national security threat has gained traction in recent years."

    "Việc đóng khung vấn đề biến đổi khí hậu như một mối đe dọa an ninh quốc gia đã thu hút được sự chú ý trong những năm gần đây."

  • "The political party carefully crafted the issue framing to appeal to undecided voters."

    "Đảng chính trị cẩn thận xây dựng cách đóng khung vấn đề để thu hút những cử tri còn do dự."

  • "Media outlets play a significant role in issue framing and shaping public discourse."

    "Các cơ quan truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng khung vấn đề và định hình diễn ngôn công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Issue Vấn đề, chủ đề
Verb Frame Đóng khung, xây dựng, định hình
Noun Framing Sự đóng khung, cách xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Truyền thông học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Issue
English
Frame
English
Issue framing

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'issue', có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'hậu quả'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một vấn đề gây tranh cãi hoặc quan trọng cần được giải quyết. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'vấn đề', 'chủ đề'.

Nguồn gốc của 'Frame'

Từ 'frame' có nghĩa đen là 'khung', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frama'. Nghĩa bóng của nó là 'xây dựng' hoặc 'định hình' một vấn đề theo một cách cụ thể. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'khung khổ', 'cách nhìn nhận'.

Usage Note

Issue framing liên quan đến việc lựa chọn và làm nổi bật các khía cạnh nhất định của một vấn đề để tạo ra một cách hiểu cụ thể về vấn đề đó. Nó có thể bao gồm việc nhấn mạnh các nguyên nhân, hậu quả, giải pháp hoặc giá trị cụ thể liên quan đến vấn đề. Khác với 'agenda setting' (xác định chương trình nghị sự) là việc quyết định vấn đề nào được đưa ra thảo luận, 'issue framing' tập trung vào cách vấn đề đó được mô tả và giải thích.

Prepositions

of on around

‘Issue framing of’ chỉ cách một vấn đề cụ thể được đóng khung. ‘Issue framing on’ có thể chỉ một khung tranh luận hoặc thảo luận cụ thể về vấn đề. ‘Issue framing around’ đề cập đến việc xây dựng cách hiểu về vấn đề xung quanh một chủ đề hoặc khái niệm trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + issue framing
  • Strategic issue framing
    (xây dựng vấn đề một cách chiến lược)
  • Political issue framing
    (xây dựng vấn đề chính trị)
  • Effective issue framing
    (xây dựng vấn đề hiệu quả)
Verb + issue framing
  • Use issue framing
    (sử dụng cách xây dựng vấn đề)
  • Employ issue framing
    (áp dụng cách xây dựng vấn đề)
  • Analyze issue framing
    (phân tích cách xây dựng vấn đề)

Idioms

  • To frame an issue

    Xây dựng một vấn đề theo một cách cụ thể

    "The politician tried to frame the issue in a way that would benefit his party."

    (Chính trị gia cố gắng xây dựng vấn đề theo cách có lợi cho đảng của mình.)

  • Reframe the issue

    Định hình lại vấn đề

    "We need to reframe the issue to find a better solution."

    (Chúng ta cần định hình lại vấn đề để tìm ra giải pháp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issue framing

Danh từ
Lật mặt

Cách một vấn đề được trình bày hoặc hiểu bởi một nhóm hoặc đối tượng cụ thể, thường với mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc việc ra quyết định.

"The issue framing of climate change as a national security threat has gained traction in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their issue framing successfully shifted public opinion on the matter.
Cách họ định hình vấn đề đã thành công trong việc thay đổi dư luận về vấn đề này.
Phủ định
We did not agree with his issue framing, finding it misleading.
Chúng tôi không đồng ý với cách anh ấy định hình vấn đề, vì thấy nó gây hiểu lầm.
Nghi vấn
Whose issue framing do you think was most effective in the debate?
Bạn nghĩ cách định hình vấn đề của ai là hiệu quả nhất trong cuộc tranh luận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue framing".

Tầm quan trọng của việc xây dựng vấn đề trong chính trị

Trong chính trị, cách một vấn đề được xây dựng có thể ảnh hưởng lớn đến cách công chúng nhìn nhận và phản ứng với vấn đề đó. Các chính trị gia thường sử dụng 'issue framing' để thuyết phục cử tri ủng hộ quan điểm của họ.

Issue framing trong truyền thông

Các phương tiện truyền thông có thể sử dụng 'issue framing' để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một câu chuyện, từ đó ảnh hưởng đến ý kiến của công chúng. Điều này có thể dẫn đến sự thiên vị hoặc thiếu khách quan trong tin tức.