(Top Banner Ad)
perception management
C1
Noun C1 Truyền thông, Quan hệ công chúng, Chính trị, Marketing

perception management

UK: /pəˈsepʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /pərˈsepʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nhận thức điều khiển nhận thức thao túng nhận thức (nếu mang nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of influencing an audience's interpretation of reality through communication and actions.

Vietnamese Meaning

Quá trình gây ảnh hưởng đến cách một đối tượng mục tiêu diễn giải thực tế thông qua giao tiếp và hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company engaged in perception management to improve its public image after the scandal."

    "Công ty đã thực hiện quản lý nhận thức để cải thiện hình ảnh công chúng sau vụ bê bối."

  • "Effective perception management can help a politician win an election."

    "Quản lý nhận thức hiệu quả có thể giúp một chính trị gia thắng cử."

  • "The government used perception management tactics to justify the war."

    "Chính phủ đã sử dụng các chiến thuật quản lý nhận thức để biện minh cho cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, thấy
Adjective perceptible Có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận
Adjective perceptive Nhạy bén, tinh tường (trong việc nhận thức)
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng, Chính trị, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
perception management

Nguồn gốc của 'perception management'

'Perception management' là một thuật ngữ ghép từ hai từ tiếng Anh: 'perception' (nhận thức) và 'management' (quản lý). Từ 'perception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perceptio', mang ý nghĩa hành động thu nhận hoặc hiểu biết. Trong khi đó, 'management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý, điều khiển ngựa) rồi tiếng Pháp 'maniement'. Khi kết hợp, 'perception management' mô tả hành động kiểm soát, định hướng hoặc thao túng cách người khác nhìn nhận, hiểu và cảm nhận về một người, một sự kiện, một tổ chức hoặc một tình huống.

Usage Note

Perception management is a strategic effort to shape opinions and beliefs. It's often associated with public relations, marketing, and political campaigns. It can involve highlighting positive aspects while downplaying negative ones, or framing information in a particular way. It's important to distinguish it from outright deception; while it may involve selective presentation of information, it generally avoids blatant lies. It differs from simple marketing in that it focuses not just on selling a product or service but on shaping the overall perception of an entity, event, or issue. It also differs from propaganda in that it is often more subtle and sophisticated.

Prepositions

in of through

Usage of prepositions:
- "in perception management": Suggests a role or involvement within the field of perception management.
- "of perception management": Indicates the subject or focus of something (e.g., "techniques of perception management").
- "through perception management": Indicates the means by which something is achieved (e.g., "success through perception management").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perception management
  • effective effective perception management
    (quản lý nhận thức hiệu quả)
  • strategic strategic perception management
    (quản lý nhận thức chiến lược)
  • careful careful perception management
    (quản lý nhận thức cẩn trọng)
  • sophisticated sophisticated perception management
    (quản lý nhận thức tinh vi)
Verb + perception management
  • engage in engage in perception management
    (tham gia vào việc quản lý nhận thức)
  • employ employ perception management
    (áp dụng, sử dụng quản lý nhận thức)
  • conduct conduct perception management
    (tiến hành quản lý nhận thức)
  • utilize utilize perception management
    (sử dụng, tận dụng quản lý nhận thức)

Idioms

  • the art of perception management

    nghệ thuật quản lý nhận thức

    "Successful politicians often master the art of perception management."

    (Các chính trị gia thành công thường nắm vững nghệ thuật quản lý nhận thức.)

  • a master of perception management

    một bậc thầy về quản lý nhận thức

    "He is a master of perception management, always knowing how to present his ideas positively."

    (Anh ấy là một bậc thầy về quản lý nhận thức, luôn biết cách trình bày ý tưởng của mình một cách tích cực.)

  • to engage in perception management tactics

    áp dụng các chiến thuật quản lý nhận thức

    "The company decided to engage in perception management tactics to improve its public image after the scandal."

    (Công ty quyết định áp dụng các chiến thuật quản lý nhận thức để cải thiện hình ảnh trước công chúng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perception management

Noun
Lật mặt

Quá trình gây ảnh hưởng đến cách một đối tượng mục tiêu diễn giải thực tế thông qua giao tiếp và hành động.

"The company engaged in perception management to improve its public image after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective perception management is crucial for a company's success.
Quản lý nhận thức hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của một công ty.
Phủ định
Isn't perception management essential for maintaining a positive public image?
Chẳng phải quản lý nhận thức là cần thiết để duy trì hình ảnh công chúng tích cực sao?
Nghi vấn
Can a lack of perception management lead to reputational damage?
Liệu việc thiếu quản lý nhận thức có thể dẫn đến tổn hại danh tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perception management".

Trong Quan hệ công chúng (PR) và Chính trị

'Quản lý nhận thức' là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) và chính trị. Nó liên quan đến việc định hình dư luận, kiểm soát luồng thông tin và cách thức trình bày sự kiện để tạo ra một hình ảnh hoặc góc nhìn nhất định trong mắt công chúng. Mặc dù không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, thuật ngữ này thường được liên kết với việc 'xoay chuyển thông tin' (spin doctoring) hoặc tuyên truyền, nơi một câu chuyện được kể theo cách có lợi nhất cho một bên.

Trong Kinh doanh và Xây dựng thương hiệu

Trong thế giới kinh doanh, các công ty sử dụng 'quản lý nhận thức' để xây dựng và duy trì thương hiệu của mình. Điều này bao gồm việc quản lý khủng hoảng truyền thông, tạo ra chiến dịch quảng cáo ấn tượng, hoặc kiểm soát thông tin được công bố về sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu là để khách hàng, nhà đầu tư và công chúng có cái nhìn tích cực và tin tưởng vào thương hiệu, sản phẩm hoặc giá trị của công ty.