(Top Banner Ad)
it's beyond me
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

it's beyond me

UK: /ɪts bɪˈjɒnd miː/ • US: /ɪts bɪˈjɑːnd miː/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không hiểu Tôi chịu Ngoài khả năng của tôi Tôi không tài nào hiểu nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to say that you cannot understand something or do something.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả rằng bạn không thể hiểu điều gì đó hoặc không thể làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How he managed to fix the car is beyond me."

    "Tôi không hiểu làm thế nào mà anh ta có thể sửa được cái xe đó."

  • "The theory is completely beyond me."

    "Tôi hoàn toàn không hiểu lý thuyết này."

  • "Why she likes him is beyond me."

    "Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại thích anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Beyond Vượt quá, ngoài
Adverb Beyond Ở phía bên kia

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Beyond'

Cụm từ 'it's beyond me' sử dụng từ 'beyond', có nghĩa là 'vượt quá'. Từ 'beyond' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'begeondan', kết hợp 'be-' (bởi) và 'geondan' (đi). Nghĩa là, một cái gì đó nằm ngoài khả năng hoặc sự hiểu biết của bạn, như thể nó 'đi' quá xa khỏi bạn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối, khó hiểu hoặc bất lực trước một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. So sánh với 'I don't understand it,' 'it's a mystery to me,' hoặc 'I have no idea,' 'it's beyond me' nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn, phức tạp của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + It's beyond me
  • Frankly it's beyond me.
    (Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.)
  • Honestly it's beyond me.
    (Thành thật mà nói, tôi không hiểu.)
Verb + It's beyond me
  • How it works is beyond me.
    (Cách nó hoạt động vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
  • Why he did that is beyond me.
    (Tại sao anh ta lại làm điều đó thì tôi chịu.)

Idioms

  • It's beyond me

    Tôi không hiểu, nằm ngoài khả năng của tôi.

    "How he managed to pass the exam is completely beyond me."

    (Việc anh ấy xoay sở để qua kỳ thi đó hoàn toàn nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.)

  • That's beyond me

    Điều đó vượt quá khả năng của tôi.

    "Fixing the car myself? That's beyond me, I'll need a mechanic."

    (Tự sửa xe ư? Điều đó vượt quá khả năng của tôi, tôi sẽ cần một thợ máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's beyond me

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để diễn tả rằng bạn không thể hiểu điều gì đó hoặc không thể làm điều gì đó.

"How he managed to fix the car is beyond me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's beyond me".

Sự Thể Hiện Khiêm Tốn

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'it's beyond me' có thể là một cách để thể hiện sự khiêm tốn hoặc thừa nhận rằng một vấn đề nào đó quá phức tạp để một người có thể tự mình giải quyết. Nó không nhất thiết là một dấu hiệu của sự ngu dốt, mà là một cách để thừa nhận giới hạn của bản thân.