it's beyond me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to say that you cannot understand something or do something.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả rằng bạn không thể hiểu điều gì đó hoặc không thể làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How he managed to fix the car is beyond me."
"Tôi không hiểu làm thế nào mà anh ta có thể sửa được cái xe đó."
-
"The theory is completely beyond me."
"Tôi hoàn toàn không hiểu lý thuyết này."
-
"Why she likes him is beyond me."
"Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại thích anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối, khó hiểu hoặc bất lực trước một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. So sánh với 'I don't understand it,' 'it's a mystery to me,' hoặc 'I have no idea,' 'it's beyond me' nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn, phức tạp của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Frankly it's beyond me. (Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.)
-
Honestly it's beyond me. (Thành thật mà nói, tôi không hiểu.)
-
How it works is beyond me. (Cách nó hoạt động vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
-
Why he did that is beyond me. (Tại sao anh ta lại làm điều đó thì tôi chịu.)
Idioms
-
It's beyond me
Tôi không hiểu, nằm ngoài khả năng của tôi.
"How he managed to pass the exam is completely beyond me."
(Việc anh ấy xoay sở để qua kỳ thi đó hoàn toàn nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.)
-
That's beyond me
Điều đó vượt quá khả năng của tôi.
"Fixing the car myself? That's beyond me, I'll need a mechanic."
(Tự sửa xe ư? Điều đó vượt quá khả năng của tôi, tôi sẽ cần một thợ máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's beyond me
Thành ngữDùng để diễn tả rằng bạn không thể hiểu điều gì đó hoặc không thể làm điều gì đó.
"How he managed to fix the car is beyond me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's beyond me".
