(Top Banner Ad)
I don't understand
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp cơ bản

I don't understand

UK: /aɪ dəʊnt ˌʌndəˈstænd/ • US: /aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không hiểu Tôi không rõ Tôi không nắm được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to grasp the meaning of something; to not comprehend.

Vietnamese Meaning

Không hiểu ý nghĩa của một điều gì đó; không lĩnh hội được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't understand the instructions."

    "Tôi không hiểu những hướng dẫn này."

  • "I don't understand what you're saying."

    "Tôi không hiểu bạn đang nói gì."

  • "She said it in French, so I didn't understand."

    "Cô ấy nói bằng tiếng Pháp, vì vậy tôi không hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, thông hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective misunderstood bị hiểu lầm
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cơ bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*understandaną
Old English
understandan
Middle English
understanden
Modern English
understand

Nguồn gốc cụm từ "I don't understand"

Cụm từ "I don't understand" là một cấu trúc phủ định trực tiếp của "I understand". Từ "understand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "understandan", có nghĩa là "đứng giữa" hoặc "đứng gần", hàm ý nắm bắt hoặc thấu hiểu một điều gì đó bằng cách 'đứng bên dưới' hoặc 'ở giữa' nó. Việc sử dụng động từ phụ trợ 'do' để tạo câu phủ định ('don't') trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 16-17.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt cơ bản để chỉ sự thiếu hiểu biết. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. 'Understand' ở đây mang nghĩa hiểu, lĩnh hội, nắm bắt được thông tin, ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with I don't understand
  • really I really don't understand.
    (Tôi thực sự không hiểu.)
  • frankly Frankly, I don't understand why...
    (Thành thật mà nói, tôi không hiểu tại sao...)
  • still I still don't understand.
    (Tôi vẫn chưa hiểu.)
Expressions of total lack of understanding
  • a thing I don't understand a thing.
    (Tôi không hiểu gì cả.)
  • a word I don't understand a word of this.
    (Tôi không hiểu một từ nào của cái này cả.)
Polite prefaces to I don't understand
  • I'm sorry I'm sorry, I don't understand.
    (Xin lỗi, tôi không hiểu.)
  • Excuse me Excuse me, I don't understand.
    (Xin lỗi, tôi không hiểu.)

Idioms

  • I don't understand for the life of me

    Tôi hoàn toàn không thể hiểu được (dù có cố gắng đến mấy)

    "I don't understand for the life of me why he would do something like that."

    (Tôi hoàn toàn không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại làm điều như vậy.)

  • I don't understand where you're coming from

    Tôi không hiểu quan điểm/lập luận của bạn

    "I don't understand where you're coming from with that argument."

    (Tôi không hiểu lập luận đó của bạn xuất phát từ đâu.)

  • I don't understand the first thing about [something]

    Tôi không biết gì/chẳng hiểu chút gì về [cái gì đó]

    "I don't understand the first thing about quantum physics."

    (Tôi chẳng hiểu chút gì về vật lý lượng tử cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I don't understand

Cụm động từ
Lật mặt

Không hiểu ý nghĩa của một điều gì đó; không lĩnh hội được.

"I don't understand the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spoke more slowly, I would understand you.
Nếu bạn nói chậm hơn, tôi sẽ hiểu bạn.
Phủ định
If I hadn't been so tired, I wouldn't have struggled to understand the lecture.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không phải vật lộn để hiểu bài giảng.
Nghi vấn
Would you understand the instructions better if I explained them differently?
Bạn có hiểu hướng dẫn tốt hơn nếu tôi giải thích chúng theo một cách khác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will understand this lesson after you explain it again.
Tôi sẽ hiểu bài học này sau khi bạn giải thích lại nó.
Phủ định
She is not going to understand the problem if you don't give her more details.
Cô ấy sẽ không hiểu vấn đề nếu bạn không cung cấp cho cô ấy thêm chi tiết.
Nghi vấn
Will they understand the consequences of their actions?
Liệu họ có hiểu hậu quả từ hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I don't understand".

Chủ động tìm kiếm sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở, việc nói "I don't understand" được coi là một hành động tích cực và cần thiết để tìm kiếm sự rõ ràng. Nó thể hiện sự chủ động trong học tập và giao tiếp, không phải là dấu hiệu của sự thiếu thông minh. Việc đặt câu hỏi để làm rõ những gì chưa hiểu được khuyến khích mạnh mẽ.

Thể hiện sự bối rối một cách lịch sự

Mặc dù việc thừa nhận không hiểu là chấp nhận được, cách bạn thể hiện điều đó có thể ảnh hưởng đến giao tiếp. Thay vì chỉ nói cụt lủn "I don't understand", người bản xứ thường dùng các cụm từ lịch sự hơn như "Could you explain that again, please?", "Could you rephrase that?", hoặc "I'm not sure I follow you." để yêu cầu giải thích lại mà không làm người đối diện cảm thấy bị xúc phạm.