(Top Banner Ad)
i understand
A1
Động từ A1 Giao tiếp cơ bản

i understand

UK: /ˌʌndəˈstænd/ • US: /ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

tôi hiểu tôi nắm được tôi thông suốt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Hiểu, lĩnh hội; nắm bắt được ý nghĩa hoặc bản chất của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I understand what you're saying."

    "Tôi hiểu những gì bạn đang nói."

  • "Do you understand the question?"

    "Bạn có hiểu câu hỏi không?"

  • "She didn't understand the instructions."

    "Cô ấy không hiểu các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự thông cảm
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được
Adjective (Past Participle) understood được hiểu, đã hiểu; ngầm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cơ bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*n̥ter- ('between') + *stā- ('to stand')
Proto-Germanic
*understandaną ('to stand between, stand among')
Old English
understandan ('to grasp, perceive, understand')
Modern English
understand

Nguồn gốc 'đứng giữa'

Từ 'understand' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Proto-Germanic *understandaną, nghĩa đen là 'đứng giữa' hoặc 'đứng trong số'. Ý tưởng là khi bạn 'hiểu' một điều gì đó, bạn giống như đang 'đứng giữa' các yếu tố của nó, đủ gần để nắm bắt được bản chất và mối liên hệ giữa chúng. 'I' chỉ đơn giản là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, tôi.

Usage Note

Đây là một động từ chỉ sự nhận thức, sự nắm bắt thông tin hoặc một khái niệm. 'Understand' thường được dùng để diễn tả khả năng nhận biết và thông hiểu một cách logic và thấu đáo. Khác với 'know' (biết) chỉ sự có thông tin, 'understand' bao hàm sự thấu hiểu sâu sắc hơn. Ví dụ, bạn 'know' một công thức toán học, nhưng bạn 'understand' tại sao công thức đó lại hoạt động.

Prepositions

by from

* **understand by:** Hiểu theo cách nào đó. Ví dụ: 'What do you understand by this statement?' (Bạn hiểu câu nói này như thế nào?).
* **understand from:** Hiểu từ nguồn thông tin nào đó. Ví dụ: 'I understand from him that you're moving.' (Tôi nghe từ anh ấy rằng bạn sẽ chuyển đi).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'I understand'
  • perfectly I understand perfectly.
    (Tôi hiểu một cách hoàn hảo/rõ ràng.)
  • completely I understand completely.
    (Tôi hiểu hoàn toàn.)
  • fully I understand fully.
    (Tôi hiểu đầy đủ.)
  • clearly I understand clearly.
    (Tôi hiểu rõ ràng.)
Cụm từ/Mệnh đề theo sau 'I understand'
  • that I understand that...
    (Tôi hiểu rằng...)
  • what I understand what you mean.
    (Tôi hiểu ý bạn.)
  • why I understand why you did that.
    (Tôi hiểu tại sao bạn làm điều đó.)
  • how I understand how you feel.
    (Tôi hiểu cảm giác của bạn.)

Idioms

  • I understand where you're coming from.

    Tôi hiểu quan điểm/lý do bạn làm điều đó.

    "I'm upset about the delay, but I understand where you're coming from with the unforeseen circumstances."

    (Tôi khó chịu về sự chậm trễ, nhưng tôi hiểu quan điểm của bạn với những trường hợp bất khả kháng.)

  • I understand your concern(s).

    Tôi hiểu mối lo ngại của bạn.

    "I understand your concerns about the project's budget, and we're addressing them."

    (Tôi hiểu mối lo ngại của bạn về ngân sách dự án, và chúng tôi đang giải quyết chúng.)

  • I understand the feeling.

    Tôi hiểu cảm giác đó. (Thể hiện sự đồng cảm)

    "I'm exhausted after that long flight. Oh, I understand the feeling!"

    (Tôi kiệt sức sau chuyến bay dài đó. Ồ, tôi hiểu cảm giác đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i understand

Động từ
Lật mặt

Hiểu, lĩnh hội; nắm bắt được ý nghĩa hoặc bản chất của một điều gì đó.

"I understand what you're saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who understands the lesson well always gets good grades.
Học sinh nào hiểu bài học tốt luôn đạt điểm cao.
Phủ định
The concept, which I don't understand completely, is crucial for the exam.
Khái niệm mà tôi không hiểu hoàn toàn, rất quan trọng cho kỳ thi.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't understand what I'm saying?
Có ai không hiểu những gì tôi đang nói không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, I will have been understanding the complexities of the system for six months.
Đến khi dự án hoàn thành, tôi sẽ đã hiểu những sự phức tạp của hệ thống được sáu tháng.
Phủ định
By the end of the course, I won't have been understanding the underlying principles well enough to explain them to others.
Đến cuối khóa học, tôi sẽ chưa hiểu đủ rõ các nguyên tắc cơ bản để giải thích chúng cho người khác.
Nghi vấn
Will you have been understanding his instructions correctly after all these attempts?
Liệu bạn sẽ hiểu đúng hướng dẫn của anh ấy sau tất cả những nỗ lực này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i understand".

Biểu hiện sự đồng cảm và thấu hiểu

Trong giao tiếp phương Tây, việc nói 'I understand' không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mà còn là cách thể hiện sự đồng cảm, chấp nhận và xác nhận cảm xúc hoặc quan điểm của người khác. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ, giải tỏa căng thẳng và tạo ra một không gian đối thoại cởi mở.

Công cụ cho sự minh bạch và giải quyết vấn đề

Việc chủ động nói 'I understand' cho thấy bạn đang theo dõi và nắm bắt được vấn đề. Trong bối cảnh làm việc hoặc giải quyết xung đột, nó là một bước quan trọng để xác nhận rằng các bên đã cùng nắm bắt thông tin và sẵn sàng tiến tới giải pháp, tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác.