(Top Banner Ad)
it's clear to me
A2
idiom A2 Chung

it's clear to me

UK: /ɪts klɪə(r) tuː miː/ • US: /ɪts klɪr tuː miː/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã hiểu Tôi thấy rõ Điều đó rõ ràng với tôi Tôi nhận ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

I understand; I realize.

Vietnamese Meaning

Tôi hiểu; Tôi nhận ra; Điều đó rõ ràng với tôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's clear to me now that he was lying all along."

    "Bây giờ thì tôi đã hiểu rõ rằng anh ta đã nói dối từ đầu."

  • "After the explanation, it was clear to me why she was so upset."

    "Sau lời giải thích, tôi đã hiểu rõ tại sao cô ấy lại buồn như vậy."

  • "It's clear to me that this is the right decision."

    "Tôi thấy rõ rằng đây là quyết định đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, giải thích
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự Hình Thành

Cụm từ 'it's clear to me' là một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu trong tiếng Anh. 'Clear' có nghĩa là rõ ràng, minh bạch, xuất phát từ tiếng Latinh 'clarus' mang ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng cấu trúc 'to me' nhấn mạnh rằng đây là quan điểm cá nhân của người nói.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự hiểu biết hoặc nhận thức của người nói về một điều gì đó. Nó thường được dùng khi người nói trước đó chưa hiểu hoặc chưa nhận ra điều đó, nhưng bây giờ thì đã hiểu rõ. So với 'I understand', 'it's clear to me' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự thay đổi trong nhận thức, từ không hiểu đến hiểu rõ. Cụm từ này cũng mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm cá nhân của người nói.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'clear to me' chỉ đối tượng nhận thức, tức là người mà điều gì đó trở nên rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's clear to me
  • Absolutely it's clear to me
    (Tôi hoàn toàn hiểu/nhận ra điều đó.)
  • Now it's clear to me
    (Bây giờ thì tôi đã hiểu rồi.)
  • Finally it's clear to me
    (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu.)
Clause + it's clear to me
  • Since you said that, it's clear to me
    (Vì bạn đã nói vậy, nên tôi đã hiểu.)
  • After you explained, it's clear to me
    (Sau khi bạn giải thích, tôi đã hiểu.)

Idioms

  • Crystal clear

    Hoàn toàn rõ ràng, dễ hiểu

    "The instructions were crystal clear."

    (Hướng dẫn rất dễ hiểu.)

  • Make it clear

    Làm cho nó rõ ràng, giải thích rõ ràng

    "He made it clear that he wasn't happy."

    (Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy không vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's clear to me

idiom
Lật mặt

Tôi hiểu; Tôi nhận ra; Điều đó rõ ràng với tôi.

"It's clear to me now that he was lying all along."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's clear to me".

Emphasis on Clarity

Trong văn hóa phương Tây, việc giao tiếp rõ ràng và trực tiếp thường được đánh giá cao. Cụm từ 'it's clear to me' thể hiện sự hiểu biết và sẵn sàng tiếp thu thông tin, điều này thường được coi là tích cực trong giao tiếp.