it's clear to me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
I understand; I realize.
Vietnamese Meaning
Tôi hiểu; Tôi nhận ra; Điều đó rõ ràng với tôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's clear to me now that he was lying all along."
"Bây giờ thì tôi đã hiểu rõ rằng anh ta đã nói dối từ đầu."
-
"After the explanation, it was clear to me why she was so upset."
"Sau lời giải thích, tôi đã hiểu rõ tại sao cô ấy lại buồn như vậy."
-
"It's clear to me that this is the right decision."
"Tôi thấy rõ rằng đây là quyết định đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự hiểu biết hoặc nhận thức của người nói về một điều gì đó. Nó thường được dùng khi người nói trước đó chưa hiểu hoặc chưa nhận ra điều đó, nhưng bây giờ thì đã hiểu rõ. So với 'I understand', 'it's clear to me' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự thay đổi trong nhận thức, từ không hiểu đến hiểu rõ. Cụm từ này cũng mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm cá nhân của người nói.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'clear to me' chỉ đối tượng nhận thức, tức là người mà điều gì đó trở nên rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely it's clear to me (Tôi hoàn toàn hiểu/nhận ra điều đó.)
-
Now it's clear to me (Bây giờ thì tôi đã hiểu rồi.)
-
Finally it's clear to me (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu.)
-
Since you said that, it's clear to me (Vì bạn đã nói vậy, nên tôi đã hiểu.)
-
After you explained, it's clear to me (Sau khi bạn giải thích, tôi đã hiểu.)
Idioms
-
Crystal clear
Hoàn toàn rõ ràng, dễ hiểu
"The instructions were crystal clear."
(Hướng dẫn rất dễ hiểu.)
-
Make it clear
Làm cho nó rõ ràng, giải thích rõ ràng
"He made it clear that he wasn't happy."
(Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy không vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's clear to me
idiomTôi hiểu; Tôi nhận ra; Điều đó rõ ràng với tôi.
"It's clear to me now that he was lying all along."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's clear to me".
