it's a mystery to me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
I don't understand it; it is inexplicable to me.
Vietnamese Meaning
Tôi không hiểu điều đó; điều đó không thể giải thích được đối với tôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Why she likes him so much is a mystery to me."
"Tại sao cô ấy lại thích anh ta nhiều đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi."
-
"How the internet works is a mystery to me."
"Cách internet hoạt động là một điều bí ẩn đối với tôi."
-
"This new technology is a complete mystery to me."
"Công nghệ mới này hoàn toàn là một điều bí ẩn đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mystery | điều bí ẩn, sự bí ẩn |
| Adjective | mysterious | bí ẩn, huyền bí |
| Adverb | mysteriously | một cách bí ẩn, một cách khó hiểu |
| Verb | mystify | làm bối rối, làm khó hiểu |
| Noun | mystification | sự bối rối, sự khó hiểu |
| Adjective | mystic | thần bí, huyền bí |
| Noun | mystic | người theo chủ nghĩa thần bí |
| Adjective | mystical | thần bí, mang tính bí ẩn |
| Noun | mysticism | chủ nghĩa thần bí, sự huyền bí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối hoặc thiếu hiểu biết về một điều gì đó. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp thông thường. Nó mạnh hơn một chút so với việc chỉ đơn thuần nói rằng bạn không hiểu (I don't understand) vì nó ngụ ý rằng vấn đề rất khó hiểu và có thể là không thể hiểu được.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết 'mystery' với người không hiểu, chỉ ra rằng sự khó hiểu này hướng đến người đó. Cấu trúc cố định 'a mystery to someone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still It's still a mystery to me. (Nó vẫn còn là một bí ẩn đối với tôi.)
-
always It will always be a mystery to me. (Nó sẽ mãi mãi là một bí ẩn đối với tôi.)
-
quite It's quite a mystery to me. (Nó khá là một bí ẩn đối với tôi.)
-
complete It's a complete mystery to me. (Nó là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi.)
-
total It's a total mystery to me. (Nó là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi.)
-
absolute It's an absolute mystery to me. (Nó là một bí ẩn tuyệt đối đối với tôi.)
Idioms
-
It's a complete mystery to me how...
Việc... là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi. (dùng để nhấn mạnh sự không thể hiểu nổi một tình huống cụ thể)
"It's a complete mystery to me how he managed to finish the project so quickly."
(Hoàn toàn là một bí ẩn đối với tôi làm thế nào mà anh ấy lại hoàn thành dự án nhanh đến vậy.)
-
Why/How/What... is a mystery to me.
Tại sao/Làm thế nào/Cái gì... vẫn là một bí ẩn đối với tôi. (dùng để chỉ rõ điều không hiểu)
"Why she left without saying goodbye is a mystery to me."
(Tại sao cô ấy lại rời đi mà không nói lời tạm biệt là một bí ẩn đối với tôi.)
-
It will always be a mystery to me.
Nó sẽ mãi mãi là một điều bí ẩn đối với tôi. (diễn tả sự chấp nhận rằng điều gì đó sẽ không bao giờ được hiểu, hoặc sự khó hiểu kéo dài)
"How they managed to escape will always be a mystery to me."
(Làm thế nào họ trốn thoát được sẽ mãi mãi là một bí ẩn đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's a mystery to me
Idiom/PhraseTôi không hiểu điều đó; điều đó không thể giải thích được đối với tôi.
"Why she likes him so much is a mystery to me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a mystery to me".
