(Top Banner Ad)
it's a mystery to me
B1
Idiom/Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

it's a mystery to me

UK: ɪts ə ˈmɪstəri tə miː • US: ɪts ə ˈmɪstəri tuː miː

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không thể hiểu được. Đó là một điều bí ẩn đối với tôi. Tôi chịu, tôi không biết. Tôi không tài nào hiểu nổi.
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

I don't understand it; it is inexplicable to me.

Vietnamese Meaning

Tôi không hiểu điều đó; điều đó không thể giải thích được đối với tôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Why she likes him so much is a mystery to me."

    "Tại sao cô ấy lại thích anh ta nhiều đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi."

  • "How the internet works is a mystery to me."

    "Cách internet hoạt động là một điều bí ẩn đối với tôi."

  • "This new technology is a complete mystery to me."

    "Công nghệ mới này hoàn toàn là một điều bí ẩn đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery điều bí ẩn, sự bí ẩn
Adjective mysterious bí ẩn, huyền bí
Adverb mysteriously một cách bí ẩn, một cách khó hiểu
Verb mystify làm bối rối, làm khó hiểu
Noun mystification sự bối rối, sự khó hiểu
Adjective mystic thần bí, huyền bí
Noun mystic người theo chủ nghĩa thần bí
Adjective mystical thần bí, mang tính bí ẩn
Noun mysticism chủ nghĩa thần bí, sự huyền bí

Synonyms

I can't figure it out (Tôi không thể hiểu ra)It beats me (Tôi chịu (không biết))It's beyond me (Vượt quá khả năng hiểu của tôi)

Antonyms

I understand it perfectly (Tôi hiểu nó một cách hoàn hảo)It's clear to me (Nó rõ ràng với tôi)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mysterion
Latin
mysterium
Old French
mistere
Middle English
mysterie
Modern English
mystery

Nguồn gốc của 'Mystery'

Từ 'mystery' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'mysterion', dùng để chỉ các nghi lễ bí mật hoặc những giáo lý chỉ dành cho người được khai tâm. Nó mang ý nghĩa của sự kín đáo, không thể giải thích hoặc cần được giữ bí mật. Về sau, qua tiếng Latin 'mysterium' và tiếng Pháp cổ 'mistere', từ này dần mang nghĩa rộng hơn là điều bí ẩn, khó hiểu, và cuối cùng trở thành 'mystery' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để diễn tả điều gì đó nằm ngoài sự hiểu biết của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối hoặc thiếu hiểu biết về một điều gì đó. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp thông thường. Nó mạnh hơn một chút so với việc chỉ đơn thuần nói rằng bạn không hiểu (I don't understand) vì nó ngụ ý rằng vấn đề rất khó hiểu và có thể là không thể hiểu được.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'mystery' với người không hiểu, chỉ ra rằng sự khó hiểu này hướng đến người đó. Cấu trúc cố định 'a mystery to someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + it's a mystery to me
  • still It's still a mystery to me.
    (Nó vẫn còn là một bí ẩn đối với tôi.)
  • always It will always be a mystery to me.
    (Nó sẽ mãi mãi là một bí ẩn đối với tôi.)
  • quite It's quite a mystery to me.
    (Nó khá là một bí ẩn đối với tôi.)
Adjective + mystery in 'it's a mystery to me'
  • complete It's a complete mystery to me.
    (Nó là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi.)
  • total It's a total mystery to me.
    (Nó là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi.)
  • absolute It's an absolute mystery to me.
    (Nó là một bí ẩn tuyệt đối đối với tôi.)

Idioms

  • It's a complete mystery to me how...

    Việc... là một bí ẩn hoàn toàn đối với tôi. (dùng để nhấn mạnh sự không thể hiểu nổi một tình huống cụ thể)

    "It's a complete mystery to me how he managed to finish the project so quickly."

    (Hoàn toàn là một bí ẩn đối với tôi làm thế nào mà anh ấy lại hoàn thành dự án nhanh đến vậy.)

  • Why/How/What... is a mystery to me.

    Tại sao/Làm thế nào/Cái gì... vẫn là một bí ẩn đối với tôi. (dùng để chỉ rõ điều không hiểu)

    "Why she left without saying goodbye is a mystery to me."

    (Tại sao cô ấy lại rời đi mà không nói lời tạm biệt là một bí ẩn đối với tôi.)

  • It will always be a mystery to me.

    Nó sẽ mãi mãi là một điều bí ẩn đối với tôi. (diễn tả sự chấp nhận rằng điều gì đó sẽ không bao giờ được hiểu, hoặc sự khó hiểu kéo dài)

    "How they managed to escape will always be a mystery to me."

    (Làm thế nào họ trốn thoát được sẽ mãi mãi là một bí ẩn đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's a mystery to me

Idiom/Phrase
Lật mặt

Tôi không hiểu điều đó; điều đó không thể giải thích được đối với tôi.

"Why she likes him so much is a mystery to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a mystery to me".

Sự hấp dẫn của những điều bí ẩn

Từ xa xưa, con người đã luôn bị cuốn hút bởi những điều bí ẩn, những câu hỏi chưa có lời giải đáp. Cụm từ 'it's a mystery to me' không chỉ là cách diễn đạt sự không hiểu biết cá nhân mà còn thể hiện sự tò mò bẩm sinh của con người muốn khám phá và giải mã những điều chưa rõ.

Bí ẩn trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'bí ẩn' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các thể loại truyện trinh thám, khoa học viễn tưởng và phim kinh dị. Những tác phẩm này thường xoay quanh việc cố gắng làm sáng tỏ những điều bí ẩn, phản ánh mong muốn của con người về trật tự và sự hiểu biết trong một thế giới phức tạp.