Itchy feet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong desire to travel and see different places; restlessness.
Vietnamese Meaning
Mong muốn mãnh liệt được đi du lịch và khám phá những vùng đất mới; sự bồn chồn, không yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After working in the same office for five years, I started to get itchy feet."
"Sau khi làm việc ở cùng một văn phòng trong năm năm, tôi bắt đầu cảm thấy bồn chồn muốn đi đâu đó."
-
"She's got itchy feet and is always planning her next trip."
"Cô ấy lúc nào cũng muốn đi đó đây và luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả cảm giác không thể ngồi yên một chỗ, luôn muốn di chuyển và trải nghiệm những điều mới lạ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và ham học hỏi. Khác với 'wanderlust' (ham thích du lịch), 'itchy feet' nhấn mạnh hơn vào sự thôi thúc, bồn chồn muốn lên đường ngay lập tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bad Bad itchy feet (Cảm giác ngứa ngáy chân muốn đi du lịch rất tệ (vì không thể đi được))
-
Terrible Terrible itchy feet (Cảm giác ngứa ngáy chân muốn đi du lịch rất kinh khủng (vì không thể đi được))
-
Have Have itchy feet (Có cảm giác ngứa ngáy chân (muốn đi du lịch))
-
Get Get itchy feet (Bắt đầu cảm thấy ngứa ngáy chân (muốn đi du lịch))
Idioms
-
Have itchy feet
Có máu phiêu lưu; thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.
"After working in the same office for ten years, I started to get itchy feet."
(Sau khi làm việc ở cùng một văn phòng mười năm, tôi bắt đầu cảm thấy ngứa ngáy chân.)
-
Give someone itchy feet
Khiến ai đó muốn đi du lịch hoặc chuyển đổi công việc.
"The travel brochure gave me itchy feet."
(Cuốn sách quảng cáo du lịch đã khiến tôi muốn xách ba lô lên và đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Itchy feet
Thành ngữMong muốn mãnh liệt được đi du lịch và khám phá những vùng đất mới; sự bồn chồn, không yên.
"After working in the same office for five years, I started to get itchy feet."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must have itchy feet because she's always planning her next trip. |
Cô ấy chắc hẳn là người thích đi đây đó vì cô ấy luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo của mình. |
| Phủ định | He can't have itchy feet; he hasn't left this town in years. |
Anh ấy chắc chắn không phải là người thích đi đây đó; anh ấy đã không rời khỏi thị trấn này trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Could they have itchy feet, considering their sudden move to another country? |
Liệu họ có phải là những người thích đi đây đó, xét đến việc họ đột ngột chuyển đến một quốc gia khác không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sarah has itchy feet: she's always planning her next trip. |
Sarah có máu thích đi đây đó: Cô ấy luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo. |
| Phủ định | He doesn't have itchy feet: he prefers the comfort of his home. |
Anh ấy không thích đi đây đó: anh ấy thích sự thoải mái ở nhà hơn. |
| Nghi vấn | Does she have itchy feet: is that why she changes jobs so often? |
Cô ấy có phải là người thích thay đổi không: có phải vì vậy mà cô ấy thay đổi công việc thường xuyên không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have had itchy feet and traveled to every continent. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ cảm thấy 'ngứa chân' và đi du lịch đến mọi lục địa. |
| Phủ định | He won't have had itchy feet for long because he's planning to settle down soon. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy 'ngứa chân' lâu vì anh ấy đang lên kế hoạch ổn định cuộc sống sớm. |
| Nghi vấn | Will they have had itchy feet and moved to a new country by next year? |
Liệu họ có cảm thấy 'ngứa chân' và chuyển đến một đất nước mới vào năm tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travelers' itchy feet led them to explore new destinations every week. |
Đôi chân ngứa ngáy của những người du hành đã dẫn họ khám phá những điểm đến mới mỗi tuần. |
| Phủ định | My sister's itchy feet didn't stop her from settling down in a quiet countryside village. |
Đôi chân ngứa ngáy của chị gái tôi đã không ngăn cản cô ấy ổn định cuộc sống ở một vùng quê yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Does John's and Mary's itchy feet explain why they're always planning their next adventure? |
Có phải đôi chân ngứa ngáy của John và Mary giải thích tại sao họ luôn lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Itchy feet".
