(Top Banner Ad)
settled
B1
adjective B1 General

settled

UK: /ˈsetld/ • US: /ˈsetəld/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định đã được giải quyết đã quyết định định cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become calm or established; no longer likely to change or move.

Vietnamese Meaning

Đã ổn định, đã được giải quyết, không còn khả năng thay đổi hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are finally settled on a name for their baby."

    "Cuối cùng họ đã quyết định được tên cho con."

  • "The dust has settled after the argument."

    "Bụi đã lắng xuống sau cuộc tranh cãi (tức là cuộc tranh cãi đã dịu đi)."

  • "They seem very settled and happy in their new home."

    "Họ có vẻ rất ổn định và hạnh phúc trong ngôi nhà mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, giải quyết, ổn định
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Noun settler người định cư
Adjective unsettled chưa ổn định, chưa giải quyết, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
settlen
Modern English
settle
Modern English
settled

Từ Ngồi Yên Đến Ổn Định

Từ gốc gác xa xưa, 'settled' có liên quan đến hành động 'ngồi xuống' hoặc 'đặt cái gì đó xuống'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự ổn định, định cư, hoặc giải quyết một vấn đề. Nó mang ý nghĩa về việc mọi thứ đã vào đúng vị trí của nó, không còn thay đổi hay xáo trộn.

Usage Note

Tính từ 'settled' thường được dùng để mô tả tình huống, vấn đề, hoặc người đã tìm được sự ổn định, bình tĩnh sau một thời gian biến động hoặc tranh cãi. Khác với 'stable' chỉ sự vững chắc, không dễ bị thay đổi, 'settled' nhấn mạnh quá trình đạt đến sự ổn định này.

Prepositions

on

'Settled on' có nghĩa là đã quyết định hoặc lựa chọn một cái gì đó sau khi cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled
  • well well settled
    (đã ổn định (cuộc sống, công việc))
  • firmly firmly settled
    (đã được định cư vững chắc)
  • happily happily settled
    (đã an cư lạc nghiệp một cách hạnh phúc)
  • comfortably comfortably settled
    (đã ổn định một cách thoải mái)
Verb + settled
  • get get settled
    (ổn định cuộc sống, thu xếp ổn thỏa)
  • feel feel settled
    (cảm thấy ổn định, an tâm)
  • become become settled
    (trở nên ổn định)
  • remain remain settled
    (giữ nguyên trạng thái ổn định)

Idioms

  • settled down

    ổn định cuộc sống (sau khi kết hôn, mua nhà), bình tĩnh lại

    "After years of traveling, he finally settled down with a family."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy cũng ổn định cuộc sống với gia đình.)

  • a settled life

    một cuộc sống ổn định, an phận

    "She dreams of having a settled life in the countryside."

    (Cô ấy mơ ước có một cuộc sống ổn định ở vùng nông thôn.)

  • a settled matter

    một vấn đề đã được giải quyết, đã ngã ngũ

    "The committee declared it a settled matter, and no further discussion was allowed."

    (Ủy ban tuyên bố đó là một vấn đề đã được giải quyết, và không cho phép thảo luận thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled

adjective
Lật mặt

Đã ổn định, đã được giải quyết, không còn khả năng thay đổi hoặc di chuyển.

"They are finally settled on a name for their baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled".

Văn hóa 'An Cư Lạc Nghiệp'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'settling down' (ổn định cuộc sống) thường gắn liền với những cột mốc quan trọng như kết hôn, mua nhà, và bắt đầu một gia đình. Đây được coi là một giai đoạn trưởng thành, khi một người đã tìm thấy sự ổn định về cá nhân và tài chính, sẵn sàng xây dựng tương lai.

Giải Quyết Tranh Chấp

Khi một tranh chấp hay mâu thuẫn được 'settled' (giải quyết), điều đó có nghĩa là các bên đã đạt được thỏa thuận, và vấn đề đã được đóng lại. Khái niệm này rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và các mối quan hệ xã hội, nơi việc tìm kiếm một 'settlement' (sự dàn xếp) giúp duy trì hòa bình và trật tự.