(Top Banner Ad)
IT
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

IT

UK: /ˌaɪ ˈti/ • US: /ˌaɪ ˈti/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ thông tin CNTT
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Information Technology: the use of computers and other electronic equipment to store, process, and send information.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Công nghệ Thông tin: việc sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử khác để lưu trữ, xử lý và gửi thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to invest more in IT."

    "Công ty cần đầu tư nhiều hơn vào công nghệ thông tin."

  • "She has a degree in IT."

    "Cô ấy có bằng về công nghệ thông tin."

  • "The IT department is responsible for maintaining the company's computers."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì máy tính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun (possessive) its của nó (dạng sở hữu)
Pronoun (reflexive) itself chính nó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hit
Middle English
it
Modern English
it

Nguồn gốc của 'IT'

Từ 'it' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'hit' trong tiếng Anh cổ. 'Hit' là một đại từ trung tính chỉ vật hoặc ý tưởng. Qua thời gian, đặc biệt là vào thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, âm 'h' ban đầu đã dần bị lược bỏ, biến 'hit' thành 'it' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ có thể thay đổi và đơn giản hóa cấu trúc theo thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các hệ thống máy tính và mạng của một tổ chức. 'IT' nhấn mạnh vào việc áp dụng công nghệ vào quản lý thông tin và các quy trình liên quan.

Prepositions

in for within

'in IT' chỉ vị trí làm việc hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này (He works in IT). 'for IT' chỉ mục đích sử dụng hoặc hỗ trợ cho lĩnh vực này (a budget for IT infrastructure). 'within IT' chỉ một phần cụ thể của lĩnh vực này (specializing within IT security).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IT
  • make make it clear
    (làm cho nó rõ ràng)
  • take take it easy
    (thư giãn đi, đừng căng thẳng)
  • get get it right
    (làm đúng/hiểu đúng)
Adjective + IT
  • worth be worth it
    (đáng giá, xứng đáng)
  • difficult find it difficult
    (thấy khó khăn)
IT + Verb (Impersonal use)
  • It It seems
    (Có vẻ như)
  • It It depends
    (Tùy thuộc vào)
  • It It matters
    (Nó quan trọng/có ý nghĩa)

Idioms

  • Call it a day

    Kết thúc công việc trong ngày; thôi không làm nữa.

    "I'm tired. Let's call it a day and go home."

    (Tôi mệt rồi. Chúng ta hãy nghỉ làm và về nhà thôi.)

  • Go for it!

    Cứ làm đi!; Cố gắng hết sức!

    "Don't hesitate, if you want that promotion, go for it!"

    (Đừng ngần ngại, nếu bạn muốn thăng chức đó, hãy cố gắng hết sức!)

  • Get it

    Hiểu rồi; Nắm được vấn đề

    "The teacher explained it again, and this time I finally got it."

    (Giáo viên đã giải thích lại, và lần này tôi cuối cùng cũng hiểu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

IT

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Công nghệ Thông tin: việc sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử khác để lưu trữ, xử lý và gửi thông tin.

"The company needs to invest more in IT."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied Information Technology, she would have found a high-paying job.
Nếu cô ấy đã học Công Nghệ Thông Tin, cô ấy đã tìm được một công việc lương cao.
Phủ định
If the company had not invested in Information Technology, it would not have been so competitive.
Nếu công ty không đầu tư vào Công Nghệ Thông Tin, nó đã không cạnh tranh được như vậy.
Nghi vấn
Would they have finished the project on time if they had used better Information Technology tools?
Họ có thể đã hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ đã sử dụng các công cụ Công Nghệ Thông Tin tốt hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study Information Technology at university.
Cô ấy sẽ học Công nghệ Thông tin tại trường đại học.
Phủ định
They are not going to invest in Information Technology this year.
Họ sẽ không đầu tư vào Công nghệ Thông tin trong năm nay.
Nghi vấn
Is he going to work in Information Technology after graduation?
Anh ấy sẽ làm việc trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin sau khi tốt nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "IT".

'IT' trong Công nghệ Thông tin

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực nghề nghiệp và công nghệ, 'IT' là viết tắt phổ biến của 'Information Technology' (Công nghệ Thông tin). Đây là một ngành công nghiệp toàn cầu rộng lớn liên quan đến máy tính, phần mềm, phần cứng, mạng và quản lý dữ liệu, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống và kinh tế toàn cầu ngày nay.

'It' để chỉ động vật hoặc trẻ sơ sinh

Trong tiếng Anh, 'it' thường được dùng để chỉ động vật hoặc trẻ sơ sinh khi giới tính không xác định, không quan trọng, hoặc khi muốn nói chung về chúng. Ví dụ: 'The cat purred when I petted it.' (Con mèo gừ gừ khi tôi vuốt ve nó.) hoặc 'The baby cried for its mother.' (Đứa bé khóc gọi mẹ của nó.) Cách dùng này thể hiện sự trung tính và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.