(Top Banner Ad)
ix
A1
Danh từ A1 Toán học (Số La Mã)

ix

UK: ɪks • US: ɪks

Nghĩa tiếng Việt

số chín La Mã chín La Mã
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Roman numeral representing the number nine (9).

Vietnamese Meaning

Số La Mã biểu thị số chín (9).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chapter was marked as IX."

    "Chương được đánh dấu là IX."

  • "The year the company was founded is represented as MCMIX in Roman numerals."

    "Năm công ty được thành lập được biểu diễn là MCMIX bằng số La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun X-ray Tia X, X-quang (một dạng bức xạ điện từ có thể xuyên qua cơ thể)
Noun X-factor Yếu tố X, yếu tố bí ẩn hoặc đặc biệt làm nên sự khác biệt, thu hút
Adjective X-rated Phân loại dành cho người lớn (chỉ phim ảnh, nội dung không phù hợp với trẻ em)

Related Words

Subject Area

Toán học (Số La Mã)

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
Samekh (𐤎)
Ancient Greek
Chi (Χ, χ)
Latin
X
Old English
X

Nguồn Gốc Chữ X

Chữ X trong tiếng Anh có nguồn gốc từ chữ 'Samekh' trong bảng chữ cái Phoenicia cổ đại, có nghĩa là 'cá'. Sau đó, nó được người Hy Lạp tiếp nhận và biến đổi thành chữ 'Chi' (Χ, χ), thường đại diện cho âm 'kh'. Khi người La Mã vay mượn bảng chữ cái Hy Lạp, họ đã sử dụng 'Chi' để tạo ra chữ 'X' của riêng mình, mang âm /ks/ hoặc /gz/ trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.

X - Biểu Tượng của Sự Bí Ẩn

Theo thời gian, chữ X đã trở thành một biểu tượng đa nghĩa. Trong toán học, X đại diện cho một giá trị không xác định hoặc một biến số bí ẩn. Điều này đã ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng, nơi X thường được dùng để chỉ những điều chưa biết, bí mật hoặc độc đáo (ví dụ: The X-Files, X-Factor).

Usage Note

Trong hệ thống số La Mã, 'IX' là một trong những biểu tượng cơ bản. Nó được hình thành bằng cách đặt ký tự 'I' (1) trước 'X' (10), thể hiện phép trừ 1 khỏi 10.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + X
  • Generation Generation X
    (Thế hệ X (chỉ nhóm người sinh ra từ đầu thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980))
  • factor the X-factor
    (yếu tố X, yếu tố bí ẩn hoặc đặc biệt làm nên thành công)
Verb + X
  • mark X marks the spot
    (dấu X đánh dấu vị trí (thường là kho báu hoặc điểm quan trọng trên bản đồ))
Adjective + X
  • X-rated X-rated movie
    (phim X, phim dành cho người lớn)

Idioms

  • X marks the spot.

    Dấu X đánh dấu vị trí. (Thường dùng để chỉ nơi cất giấu kho báu hoặc điểm quan trọng trên bản đồ.)

    "The treasure map clearly showed X marks the spot in the center of the island."

    (Bản đồ kho báu đã chỉ rõ dấu X đánh dấu vị trí ở trung tâm hòn đảo.)

  • to have the X-factor

    Có yếu tố X, có sức hút đặc biệt hoặc tài năng bí ẩn, không thể định nghĩa rõ ràng nhưng rất ấn tượng.

    "From her first audition, the judges knew she had the X-factor."

    (Ngay từ buổi thử giọng đầu tiên, các giám khảo đã biết cô ấy có yếu tố X.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ix

Danh từ
Lật mặt

Số La Mã biểu thị số chín (9).

"The chapter was marked as IX."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ix".

Chữ X trong Số La Mã

Trong hệ thống số La Mã, chữ X đại diện cho giá trị số 10. Nó thường được sử dụng trong các số viết hoa, ví dụ như 'Thế kỷ X' (thế kỷ thứ 10) hoặc 'Louis X' (Vua Louis thứ 10).

X là Biểu Tượng của Nụ Hôn và Điều Sai Trái

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thư từ hoặc tin nhắn thân mật, chữ X thường được dùng để biểu thị một nụ hôn. Cùng lúc đó, X cũng là dấu hiệu phổ biến để chỉ sự sai sót, không đúng (ví dụ: khi đánh dấu câu trả lời sai trong bài kiểm tra) hoặc sự loại bỏ, gạch bỏ.

X trong Toán Học và Khoa Học

Trong toán học và khoa học, chữ X thường được dùng làm ký hiệu cho một biến số hoặc một giá trị không xác định. Điều này đã khiến X trở thành biểu tượng chung cho sự bí ẩn, chưa được khám phá hoặc những điều nằm ngoài sự hiểu biết thông thường.