roman numerals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A numeral system that originated in ancient Rome and remained the usual way of writing numbers throughout Europe until the late Middle Ages. Numbers are represented by combinations of letters from the Latin alphabet.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống số có nguồn gốc từ La Mã cổ đại và là cách viết số thông thường ở châu Âu cho đến cuối thời Trung Cổ. Các số được biểu thị bằng sự kết hợp của các chữ cái trong bảng chữ cái Latinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clock face used roman numerals instead of standard numbers."
"Mặt đồng hồ sử dụng số La Mã thay vì các số thông thường."
-
"Many old buildings have the year of construction engraved in roman numerals."
"Nhiều tòa nhà cổ có năm xây dựng được khắc bằng số La Mã."
-
"Chapters in some books are often numbered using roman numerals."
"Các chương trong một số sách thường được đánh số bằng số La Mã."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số La Mã sử dụng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu thị các giá trị số. Hệ thống này không sử dụng số 0 và dựa trên phép cộng và phép trừ các giá trị của các chữ cái để tạo thành các số khác nhau. Ví dụ: IV = 4 (5 - 1), VI = 6 (5 + 1).
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write roman numerals (viết số La Mã)
-
use use roman numerals (sử dụng số La Mã)
-
convert convert to roman numerals (chuyển đổi sang số La Mã)
-
read read roman numerals (đọc số La Mã)
-
chapter numbers chapter numbers in roman numerals (số chương bằng số La Mã)
-
clock face a clock face with roman numerals (mặt đồng hồ có số La Mã)
-
Super Bowl Super Bowl numbered in roman numerals (giải Super Bowl được đánh số bằng số La Mã)
-
ancient ancient roman numerals (số La Mã cổ đại)
-
traditional traditional roman numerals (số La Mã truyền thống)
-
uppercase uppercase roman numerals (số La Mã viết hoa (ví dụ: I, V, X))
Idioms
-
written in Roman numerals
được viết bằng số La Mã
"The dedication page of the old book was written in Roman numerals."
(Trang đề tặng của cuốn sách cổ được viết bằng số La Mã.)
-
to use Roman numerals for (something)
sử dụng số La Mã cho (cái gì đó)
"Many clocks still use Roman numerals for their hourly markings."
(Nhiều chiếc đồng hồ vẫn sử dụng số La Mã cho các mốc giờ của chúng.)
-
convert to Roman numerals
chuyển đổi sang số La Mã
"Can you convert the year 2024 to Roman numerals?"
(Bạn có thể chuyển năm 2024 sang số La Mã không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roman numerals
Danh từMột hệ thống số có nguồn gốc từ La Mã cổ đại và là cách viết số thông thường ở châu Âu cho đến cuối thời Trung Cổ. Các số được biểu thị bằng sự kết hợp của các chữ cái trong bảng chữ cái Latinh.
"The clock face used roman numerals instead of standard numbers."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she understood Roman numerals. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hiểu số La Mã. |
| Phủ định | He told me that he did not know how to use Roman numerals. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách sử dụng số La Mã. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used Roman numerals in a calculation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng số La Mã trong một phép tính nào chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman numerals".
