(Top Banner Ad)
Nine
A1
Number A1 Toán học

Nine

UK: /naɪn/ • US: /naɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chín
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một số đếm bằng tổng của tám và một; số liền sau số tám và đứng trước số mười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has nine cats."

    "Cô ấy có chín con mèo."

  • "The bus number is nine."

    "Số xe buýt là chín."

  • "He scored nine points in the game."

    "Anh ấy ghi được chín điểm trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ninth Thứ chín
Noun ninth Một phần chín
Number nineteen Mười chín
Number ninety Chín mươi
Adjective ninety Liên quan đến số chín mươi

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁newn̥
Proto-Germanic
*niwun
Old English
niġen
Middle English
nīn
Modern English
nine

Nguồn gốc cổ xưa của 'Nine'

Từ 'Nine' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*h₁newn̥), ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ ngày nay. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*niwun) rồi tiếng Anh cổ (niġen), sau đó là tiếng Anh trung đại (nīn) trước khi trở thành 'nine' như chúng ta biết ngày nay. Sự nhất quán về âm thanh và ý nghĩa của con số này qua hàng thiên niên kỷ cho thấy tầm quan trọng của nó trong nhận thức con người.

Usage Note

Số chín là một số tự nhiên cơ bản, thường được sử dụng trong các phép tính toán học, đo lường, và các ngữ cảnh hàng ngày. Nó biểu thị một số lượng cụ thể và không có sắc thái nghĩa phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với giới từ
  • to dressed to the nines
    (ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy)
  • on on cloud nine
    (trên chín tầng mây (rất vui, hạnh phúc))
Cụm danh từ
  • nine nine lives
    (chín mạng (ám chỉ sự sống dai của mèo hoặc khả năng thoát hiểm))
  • nine-to-five a nine-to-five job
    (công việc hành chính từ 9h sáng đến 5h chiều)

Idioms

  • on cloud nine

    Cực kỳ vui vẻ, hạnh phúc (như đang ở trên chín tầng mây).

    "She's been on cloud nine ever since she got engaged."

    (Cô ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi được đính hôn.)

  • dressed to the nines

    Ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy, chỉnh tề.

    "They were all dressed to the nines for the gala event."

    (Họ đều ăn mặc rất lộng lẫy cho sự kiện dạ tiệc.)

  • a cat has nine lives

    Mèo có chín mạng; ý nói ai đó rất may mắn, sống dai hoặc thoát hiểm nhiều lần.

    "He survived that terrible accident; it seems a cat has nine lives!"

    (Anh ấy đã sống sót sau tai nạn khủng khiếp đó; đúng là mèo có chín mạng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nine

Number
Lật mặt

Một số đếm bằng tổng của tám và một; số liền sau số tám và đứng trước số mười.

"She has nine cats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nine".

Mèo có chín mạng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, mèo thường được cho là có chín mạng. Thành ngữ 'a cat has nine lives' xuất phát từ niềm tin này, ngụ ý rằng mèo rất kiên cường và có thể sống sót qua nhiều tình huống nguy hiểm. Con số chín ở đây tượng trưng cho sự trọn vẹn và may mắn, gợi ý khả năng hồi phục đáng kinh ngạc.

Con số của sự hoàn hảo và kết thúc

Con số chín thường được xem là con số cuối cùng trong chuỗi số tự nhiên cơ bản (1-9) và mang ý nghĩa của sự hoàn thành, kết thúc hoặc đỉnh cao trong nhiều nền văn hóa và hệ thống số học. Nó thường tượng trưng cho sự viên mãn hoặc một chu kỳ đã hoàn tất. Ví dụ, trong thần thoại Bắc Âu, có chín thế giới được kết nối bởi cây Yggdrasil.