Nine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cardinal number equal to the sum of eight and one; the number following eight and preceding ten.
Vietnamese Meaning
Một số đếm bằng tổng của tám và một; số liền sau số tám và đứng trước số mười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has nine cats."
"Cô ấy có chín con mèo."
-
"The bus number is nine."
"Số xe buýt là chín."
-
"He scored nine points in the game."
"Anh ấy ghi được chín điểm trong trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số chín là một số tự nhiên cơ bản, thường được sử dụng trong các phép tính toán học, đo lường, và các ngữ cảnh hàng ngày. Nó biểu thị một số lượng cụ thể và không có sắc thái nghĩa phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to dressed to the nines (ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy)
-
on on cloud nine (trên chín tầng mây (rất vui, hạnh phúc))
-
nine nine lives (chín mạng (ám chỉ sự sống dai của mèo hoặc khả năng thoát hiểm))
-
nine-to-five a nine-to-five job (công việc hành chính từ 9h sáng đến 5h chiều)
Idioms
-
on cloud nine
Cực kỳ vui vẻ, hạnh phúc (như đang ở trên chín tầng mây).
"She's been on cloud nine ever since she got engaged."
(Cô ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi được đính hôn.)
-
dressed to the nines
Ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy, chỉnh tề.
"They were all dressed to the nines for the gala event."
(Họ đều ăn mặc rất lộng lẫy cho sự kiện dạ tiệc.)
-
a cat has nine lives
Mèo có chín mạng; ý nói ai đó rất may mắn, sống dai hoặc thoát hiểm nhiều lần.
"He survived that terrible accident; it seems a cat has nine lives!"
(Anh ấy đã sống sót sau tai nạn khủng khiếp đó; đúng là mèo có chín mạng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Nine
NumberMột số đếm bằng tổng của tám và một; số liền sau số tám và đứng trước số mười.
"She has nine cats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nine".
