jabot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ornamental frill or ruffle attached at the neck or front of a blouse, shirt, or dress.
Vietnamese Meaning
Một dải bèo hoặc nếp gấp trang trí được gắn ở cổ hoặc phía trước của áo cánh, áo sơ mi hoặc váy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge wore a black robe with a delicate lace jabot."
"Vị thẩm phán mặc áo choàng đen với một chiếc jabot ren tinh tế."
-
"Her wedding dress featured a beautiful jabot made of silk."
"Chiếc váy cưới của cô ấy có một chiếc jabot bằng lụa rất đẹp."
-
"The historical reenactor's costume included a meticulously crafted jabot."
"Trang phục của người diễn lại lịch sử bao gồm một chiếc jabot được chế tác tỉ mỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jabot | chi tiết xếp nếp, bèo nhún trang trí trên cổ áo hoặc ngực áo (thường là áo sơ mi, áo cánh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jabot thường được làm từ ren, vải lanh hoặc các vật liệu trang trí khác. Nó là một yếu tố thời trang lịch sử, phổ biến từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, và đôi khi vẫn được sử dụng trong thời trang hiện đại, đặc biệt là trong các dịp trang trọng hoặc tái hiện lịch sử. Khác với 'ruff' (cổ diềm xếp nếp), jabot thường mềm mại và rủ xuống hơn, trong khi ruff có cấu trúc cứng hơn và đứng hơn.
Prepositions
‘on’ dùng để chỉ vị trí trên trang phục, ví dụ ‘a jabot on a blouse’. ‘at’ dùng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ ‘a jabot at the neck’. ‘of’ dùng để chỉ chất liệu làm jabot, ví dụ ‘a jabot of lace’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lace lace jabot (jabot bằng ren)
-
frilly frilly jabot (jabot có bèo nhún)
-
ornate ornate jabot (jabot được trang trí công phu)
-
wear wear a jabot (mặc áo có jabot)
-
adorned adorned with a jabot (được trang trí bằng một jabot)
-
jabot jabot collar (cổ áo kiểu jabot)
-
jabot jabot blouse (áo cánh có chi tiết jabot)
Idioms
-
a shirt with a jabot
một chiếc áo sơ mi có jabot
"He wore a white shirt with a jabot to the formal event, reminiscent of 18th-century fashion."
(Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng có jabot đến sự kiện trang trọng, gợi nhớ đến thời trang thế kỷ 18.)
-
a dress featuring a jabot
một chiếc váy có chi tiết jabot
"The vintage dress featured an elegant lace jabot at the front, adding a touch of classic charm."
(Chiếc váy cổ điển có một chi tiết jabot bằng ren thanh lịch ở phía trước, thêm một nét duyên dáng cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jabot
danh từMột dải bèo hoặc nếp gấp trang trí được gắn ở cổ hoặc phía trước của áo cánh, áo sơ mi hoặc váy.
"The judge wore a black robe with a delicate lace jabot."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique dress, which featured an elaborate jabot, was displayed in the museum. |
Chiếc váy cổ, cái mà có một cái jabot công phu, được trưng bày trong viện bảo tàng. |
| Phủ định | The costume, which lacked a jabot that would have completed the look, felt incomplete. |
Bộ trang phục, cái mà thiếu một cái jabot cái mà có thể hoàn thiện vẻ ngoài, cảm thấy không hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Is that a jabot, which Queen Elizabeth I often wore, making a comeback in modern fashion? |
Đó có phải là một cái jabot, cái mà Nữ hoàng Elizabeth I thường mặc, đang trở lại trong thời trang hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jabot".
