(Top Banner Ad)
jabot
C1
danh từ C1 Thời trang, Lịch sử

jabot

UK: /ˈʒæbəʊ/ • US: /ʒæˈboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dải bèo trang trí cổ áo diềm xếp nếp trang trí cổ áo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental frill or ruffle attached at the neck or front of a blouse, shirt, or dress.

Vietnamese Meaning

Một dải bèo hoặc nếp gấp trang trí được gắn ở cổ hoặc phía trước của áo cánh, áo sơ mi hoặc váy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge wore a black robe with a delicate lace jabot."

    "Vị thẩm phán mặc áo choàng đen với một chiếc jabot ren tinh tế."

  • "Her wedding dress featured a beautiful jabot made of silk."

    "Chiếc váy cưới của cô ấy có một chiếc jabot bằng lụa rất đẹp."

  • "The historical reenactor's costume included a meticulously crafted jabot."

    "Trang phục của người diễn lại lịch sử bao gồm một chiếc jabot được chế tác tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jabot chi tiết xếp nếp, bèo nhún trang trí trên cổ áo hoặc ngực áo (thường là áo sơ mi, áo cánh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

French
jabot
English
jabot

Nguồn gốc từ 'hầu chim'

Từ 'jabot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ 'hầu chim' (crop of a bird). Do hình dạng tương tự như phần vải nhún xếp nếp trên cổ áo hoặc ngực áo, từ này sau đó được dùng để gọi chi tiết trang trí đó.

Thời trang quý tộc

Chi tiết jabot trở nên phổ biến trong thời trang châu Âu thế kỷ 17-19, đặc biệt là trong trang phục của quý ông và quý bà, thể hiện sự sang trọng và địa vị xã hội. Nó thường được làm từ các loại vải cao cấp như ren hoặc lụa.

Usage Note

Jabot thường được làm từ ren, vải lanh hoặc các vật liệu trang trí khác. Nó là một yếu tố thời trang lịch sử, phổ biến từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, và đôi khi vẫn được sử dụng trong thời trang hiện đại, đặc biệt là trong các dịp trang trọng hoặc tái hiện lịch sử. Khác với 'ruff' (cổ diềm xếp nếp), jabot thường mềm mại và rủ xuống hơn, trong khi ruff có cấu trúc cứng hơn và đứng hơn.

Prepositions

on at of

‘on’ dùng để chỉ vị trí trên trang phục, ví dụ ‘a jabot on a blouse’. ‘at’ dùng để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ ‘a jabot at the neck’. ‘of’ dùng để chỉ chất liệu làm jabot, ví dụ ‘a jabot of lace’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jabot
  • lace lace jabot
    (jabot bằng ren)
  • frilly frilly jabot
    (jabot có bèo nhún)
  • ornate ornate jabot
    (jabot được trang trí công phu)
Verb + jabot
  • wear wear a jabot
    (mặc áo có jabot)
  • adorned adorned with a jabot
    (được trang trí bằng một jabot)
Noun as modifier
  • jabot jabot collar
    (cổ áo kiểu jabot)
  • jabot jabot blouse
    (áo cánh có chi tiết jabot)

Idioms

  • a shirt with a jabot

    một chiếc áo sơ mi có jabot

    "He wore a white shirt with a jabot to the formal event, reminiscent of 18th-century fashion."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng có jabot đến sự kiện trang trọng, gợi nhớ đến thời trang thế kỷ 18.)

  • a dress featuring a jabot

    một chiếc váy có chi tiết jabot

    "The vintage dress featured an elegant lace jabot at the front, adding a touch of classic charm."

    (Chiếc váy cổ điển có một chi tiết jabot bằng ren thanh lịch ở phía trước, thêm một nét duyên dáng cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jabot

danh từ
Lật mặt

Một dải bèo hoặc nếp gấp trang trí được gắn ở cổ hoặc phía trước của áo cánh, áo sơ mi hoặc váy.

"The judge wore a black robe with a delicate lace jabot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique dress, which featured an elaborate jabot, was displayed in the museum.
Chiếc váy cổ, cái mà có một cái jabot công phu, được trưng bày trong viện bảo tàng.
Phủ định
The costume, which lacked a jabot that would have completed the look, felt incomplete.
Bộ trang phục, cái mà thiếu một cái jabot cái mà có thể hoàn thiện vẻ ngoài, cảm thấy không hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is that a jabot, which Queen Elizabeth I often wore, making a comeback in modern fashion?
Đó có phải là một cái jabot, cái mà Nữ hoàng Elizabeth I thường mặc, đang trở lại trong thời trang hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jabot".

Biểu tượng của sự sang trọng xưa

Jabot từng là một phần không thể thiếu của trang phục nam giới và phụ nữ quý tộc từ thế kỷ 17 đến 19 ở châu Âu. Nó tượng trưng cho sự giàu có, địa vị và gu thẩm mỹ tinh tế, thường được làm từ ren hoặc vải lụa cao cấp và là điểm nhấn quan trọng trên trang phục chính thức.

Trong trang phục pháp lý và sân khấu

Ngày nay, jabot vẫn còn được sử dụng trong một số trang phục truyền thống, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật của Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung. Các thẩm phán và luật sư mặc áo choàng với jabot trắng trong các buổi xét xử, như một phần của đồng phục truyền thống. Nó cũng rất phổ biến trong trang phục sân khấu cổ điển và phim ảnh lịch sử để tái hiện phong cách thời trang đã qua.