(Top Banner Ad)
ruffle
B2
Danh từ B2 Tổng quát

ruffle

UK: /ˈrʌfl/ • US: /ˈrʌfəl/

Nghĩa tiếng Việt

bèo nhún làm xáo trộn làm bối rối làm khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathered or pleated strip of fabric used for trimming or ornamentation.

Vietnamese Meaning

Một dải vải được xếp nếp hoặc nhún bèo dùng để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress had a delicate ruffle around the neckline."

    "Chiếc váy có một đường bèo tinh tế quanh cổ áo."

  • "She wore a blouse with ruffles at the cuffs."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo blouse có bèo ở cổ tay."

  • "Don't let such a small thing ruffle you."

    "Đừng để một điều nhỏ nhặt như vậy làm bạn bực mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ruffle làm nhăn, làm rối (vải, lông); làm xáo trộn, làm khó chịu (cảm xúc)
Noun ruffle diềm xếp nếp, bèo nhún (trên quần áo); sự xáo động, sự làm rối
Adjective ruffled bị nhăn, bị rối; bối rối, khó chịu
Adjective unruffled không bị xáo trộn, điềm tĩnh, không bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
ruffelen (to wrinkle, to disorder)
Middle English
ruffelen (to make folds, to disorder)
English
ruffle

Nguồn gốc của 'ruffle'

Từ 'ruffle' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ (Middle English) với dạng 'ruffelen'. Nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Đức Hạ (Middle Low German) hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) như 'ruffelen', mang nghĩa 'làm nhăn', 'làm rối', hoặc 'làm xáo trộn'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'ruffle' là tạo ra sự không bằng phẳng, không trật tự, dù là trên vải vóc, lông vũ hay cảm xúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các nếp vải trang trí trên quần áo, rèm cửa,... tạo cảm giác mềm mại, điệu đà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ruffle (Hành động vật lý)
  • hair to ruffle someone's hair
    (làm rối tóc ai đó)
  • feathers to ruffle a bird's feathers
    (làm rối lông chim)
  • fabric to ruffle the fabric
    (làm nhăn vải)
Verb + ruffle (Gây xáo động cảm xúc)
  • feelings to ruffle someone's feelings
    (làm tổn thương cảm xúc của ai đó)
  • composure to ruffle someone's composure
    (làm ai đó mất bình tĩnh, làm ai đó bối rối)
  • temper to ruffle someone's temper
    (làm ai đó nổi nóng)
Adjective + ruffle (Dạng danh từ)
  • lace a lace ruffle
    (một diềm đăng ten)
  • frilly a frilly ruffle
    (một diềm xếp bèo nhún (nhiều nếp gấp))

Idioms

  • ruffle someone's feathers

    làm ai đó khó chịu, tức giận hoặc bối rối (như làm rối lông chim khiến nó khó chịu)

    "His blunt comments always seem to ruffle her feathers."

    (Những lời nhận xét thẳng thừng của anh ấy dường như luôn làm cô ấy khó chịu.)

  • not a feather ruffled

    không hề nao núng, không hề khó chịu hay bối rối; giữ bình tĩnh hoàn toàn

    "Despite the chaos, she remained calm, not a feather ruffled."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh, không hề nao núng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruffle

Danh từ
Lật mặt

Một dải vải được xếp nếp hoặc nhún bèo dùng để trang trí.

"The dress had a delicate ruffle around the neckline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should ruffle the papers before organizing them.
Anh ấy nên làm xáo trộn các giấy tờ trước khi sắp xếp chúng.
Phủ định
You must not ruffle her feathers with your criticism.
Bạn không được làm cô ấy phật ý bằng những lời chỉ trích của bạn.
Nghi vấn
Could the wind ruffle the surface of the lake?
Liệu gió có thể làm gợn sóng mặt hồ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a gentle breeze, a welcome ruffle, soothed her tired mind.
Sau một ngày dài, một làn gió nhẹ, một sự xáo động dễ chịu, đã xoa dịu tâm trí mệt mỏi của cô.
Phủ định
Unlike a calm lake, which is smooth, the stormy sea did not show even a small ruffle, and the boat struggled.
Không giống như một hồ nước yên tĩnh, phẳng lặng, biển bão tố không hề có một gợn sóng nhỏ nào, và chiếc thuyền phải vật lộn.
Nghi vấn
Considering the cat's calm demeanor, did the sudden noise, the unexpected ruffle of feathers nearby, startle him?
Xét đến thái độ điềm tĩnh của con mèo, liệu tiếng ồn đột ngột, tiếng xao động bất ngờ của lông vũ gần đó, có làm nó giật mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ruffled his hair, didn't she?
Cô ấy đã làm rối tóc anh ấy, phải không?
Phủ định
They don't ruffle easily, do they?
Chúng không dễ bị làm xáo trộn, phải không?
Nghi vấn
The news will ruffle a few feathers, won't it?
Tin tức sẽ làm xáo trộn một vài người, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breeze ruffled the surface of the lake.
Gió nhẹ làm xao động mặt hồ.
Phủ định
Nothing seemed to ruffle her composure, even in the face of adversity.
Dường như không có gì làm xáo trộn sự điềm tĩnh của cô ấy, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.
Nghi vấn
Why did the comment ruffle his feathers so much?
Tại sao lời bình luận đó lại làm anh ấy khó chịu đến vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the CEO will have ruffled through the important documents.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, CEO sẽ đã xem qua các tài liệu quan trọng một cách vội vã.
Phủ định
By the end of the week, the diplomat won't have ruffled any feathers with his statements.
Đến cuối tuần, nhà ngoại giao sẽ không làm ai phật lòng với những tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Will the wind have ruffled the surface of the lake by the time we arrive?
Liệu gió đã làm gợn sóng mặt hồ vào thời điểm chúng ta đến chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had ruffled his hair affectionately before he left for the airport.
Cô ấy đã âu yếm làm rối tóc anh trước khi anh ấy ra sân bay.
Phủ định
They had not ruffled the delicate fabric for fear of damaging it.
Họ đã không làm xù lớp vải mỏng manh vì sợ làm hỏng nó.
Nghi vấn
Had the wind ruffled the surface of the lake before the storm arrived?
Gió đã làm gợn sóng mặt hồ trước khi bão đến phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ruffling through the papers on her desk for hours before she found the missing document.
Cô ấy đã lục lọi đống giấy tờ trên bàn hàng giờ trước khi tìm thấy tài liệu bị mất.
Phủ định
They hadn't been ruffling his feathers intentionally; it was just a misunderstanding.
Họ đã không cố ý làm anh ta khó chịu; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Had the wind been ruffling the surface of the lake all morning?
Có phải gió đã làm xao động mặt hồ suốt cả buổi sáng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is ruffling her hair.
Gió đang làm rối tóc cô ấy.
Phủ định
She isn't ruffling through the documents on the table.
Cô ấy không lục lọi các tài liệu trên bàn.
Nghi vấn
Are they ruffling the feathers of the chickens?
Họ đang làm xù lông gà phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to ruffle my hair when I was a child.
Cô ấy từng vuốt tóc tôi khi tôi còn bé.
Phủ định
He didn't use to ruffle his feathers so easily before the competition.
Anh ấy đã không dễ dàng xù lông (nổi giận) như vậy trước cuộc thi.
Nghi vấn
Did he use to ruffle the pages of the book nervously?
Có phải anh ấy từng lo lắng lật giở các trang sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruffle".

Diềm xếp nếp trong thời trang

Diềm xếp nếp (ruffles) đã có một lịch sử lâu đời trong thời trang. Từ những chiếc cổ áo phức tạp thời Elizabethan đến những bộ váy lãng mạn thời Victoria, diềm xếp nếp thường tượng trưng cho sự thanh lịch, giàu sang hoặc vẻ tinh nghịch, điệu đà. Chúng vẫn là một yếu tố thiết kế phổ biến, mang lại sự mềm mại và nữ tính cho trang phục.

Thành ngữ về lông vũ và cảm xúc

Thành ngữ 'ruffle someone's feathers' có nguồn gốc từ việc quan sát loài chim. Khi lông chim bị rối, nó thường là dấu hiệu của sự khó chịu, kích động hoặc một mối đe dọa. Ẩn dụ này được áp dụng cho cảm xúc con người, có nghĩa là làm ai đó khó chịu, bực tức hoặc mất bình tĩnh, giống như làm rối loạn trạng thái tự nhiên của họ.