(Top Banner Ad)
frill
B2
noun B2 Thời trang, Trang trí

frill

UK: /frɪl/ • US: /frɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diềm xếp nếp sự rườm rà sự cầu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of gathered or pleated material sewn onto a garment or larger piece of material as a decoration.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu được nhúm hoặc xếp nếp, được may vào quần áo hoặc một mảnh vật liệu lớn hơn để trang trí; diềm xếp nếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress had frills around the neckline and cuffs."

    "Chiếc váy có diềm xếp nếp quanh cổ áo và cổ tay áo."

  • "The cake was decorated with lots of frills."

    "Chiếc bánh được trang trí với rất nhiều chi tiết cầu kỳ."

  • "I prefer a straightforward approach without any unnecessary frills."

    "Tôi thích một cách tiếp cận thẳng thắn mà không có bất kỳ sự rườm rà không cần thiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frill diềm xếp, nếp gấp trang trí; thứ trang trí thêm thắt không cần thiết
Verb frill tạo diềm xếp, làm sờn
Adjective frilly có nhiều diềm xếp, điệu đà, cầu kỳ
Noun frilliness sự điệu đà, sự cầu kỳ; sự có nhiều diềm xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
froeler / freler
Middle French
friller
English
frill

Nguồn gốc của 'Frill'

Từ 'frill' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'froeler' hoặc 'freler', mang nghĩa 'chà xát' hay 'làm sờn'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Pháp trung đại 'friller' với nghĩa 'run rẩy' hoặc 'làm cho sờn'. Đến thế kỷ 17, từ này trong tiếng Anh bắt đầu được dùng để chỉ những nếp gấp, diềm xếp trên quần áo, có lẽ gợi hình ảnh vải bị 'chà xát' hoặc 'làm sờn' tạo ra các cạnh xoắn. Dần dần, 'frill' còn mang nghĩa rộng hơn là những thứ trang trí thêm thắt không cần thiết, làm tăng sự cầu kỳ.

Usage Note

Từ 'frill' thường được dùng để chỉ những chi tiết trang trí thêm vào, không cần thiết về mặt chức năng, mà chỉ có tác dụng làm đẹp. Khác với 'ruffle' (bèo nhún) có thể tạo thành sóng lớn hơn, 'frill' thường nhỏ nhắn và tinh tế hơn. 'Trim' là một từ rộng hơn, chỉ bất kỳ vật liệu nào được dùng để trang trí, bao gồm cả 'frill'.

Prepositions

on with

‘Frill on’: chỉ rõ vị trí của diềm xếp nếp trên vật thể. ‘Frill with’: chỉ chất liệu hoặc hoa văn trang trí trên diềm xếp nếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frill(s)
  • no no frills
    (không kiểu cách, không cầu kỳ, cơ bản, thiết thực)
  • unnecessary unnecessary frills
    (những chi tiết trang trí không cần thiết)
  • decorative decorative frills
    (những diềm xếp mang tính trang trí)
  • fancy fancy frills
    (những diềm xếp cầu kỳ, sang trọng)
Verb + frill(s)
  • add add frills
    (thêm thắt các chi tiết trang trí, làm cho cầu kỳ hơn)
  • remove remove frills
    (bỏ bớt các chi tiết trang trí, làm cho đơn giản hơn)
Prepositional Phrase
  • with with (all) the frills
    (có đủ các chi tiết trang trí, đầy đủ tiện nghi, sang trọng)

Idioms

  • no frills

    không cầu kỳ, không kiểu cách, cơ bản và thiết thực, không có chi tiết thừa. Thường dùng cho dịch vụ, sản phẩm.

    "The hotel offers a no-frills room for budget travelers, focusing on comfort rather than luxury."

    (Khách sạn này cung cấp phòng ở cơ bản, không kiểu cách cho khách du lịch tiết kiệm, tập trung vào sự thoải mái hơn là sang trọng.)

  • with (all) the frills

    với tất cả các chi tiết trang trí, cầu kỳ, đầy đủ tiện nghi, sang trọng (thường ngụ ý đắt tiền hơn).

    "She wanted a wedding dress with all the frills, complete with lace, pearls, and a long train."

    (Cô ấy muốn một chiếc váy cưới thật lộng lẫy, đầy đủ các chi tiết như ren, ngọc trai và tà áo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frill

noun
Lật mặt

Một dải vật liệu được nhúm hoặc xếp nếp, được may vào quần áo hoặc một mảnh vật liệu lớn hơn để trang trí; diềm xếp nếp.

"The dress had frills around the neckline and cuffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frill".

Thời trang và Địa vị Xã hội

Trong lịch sử thời trang phương Tây, những chiếc diềm xếp (frills) trên quần áo thường là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Chúng đòi hỏi nhiều vải vóc, công sức gia công tỉ mỉ và do đó, không phải ai cũng có thể chi trả. Việc mặc trang phục có nhiều frills cho thấy người đó có khả năng tài chính và gu thẩm mỹ cầu kỳ, sang trọng.

Xu hướng 'No-Frills' trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'no-frills' (không cầu kỳ, không hoa mỹ) đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành dịch vụ và sản xuất. Các hãng hàng không giá rẻ, khách sạn bình dân, hay các thiết kế nội thất tối giản đều áp dụng triết lý 'no-frills' để tập trung vào chức năng cốt lõi, giảm chi phí và mang lại sự tiện dụng, hiệu quả cho người tiêu dùng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về giá trị, từ việc ưu tiên sự phô trương sang sự thực dụng và bền vững.