(Top Banner Ad)
jaguar (panthera onca)
B2
danh từ B2 Động vật học, Sinh học

jaguar (panthera onca)

UK: /ˈdʒæɡjuːər/ • US: /ˈdʒæɡwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

báo đốm báo Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large feline, Panthera onca, native to the Americas, having a tan coat with black spots.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo lớn, Panthera onca, có nguồn gốc từ châu Mỹ, có bộ lông màu vàng nâu với các đốm đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jaguar is a powerful predator in the Amazon rainforest."

    "Báo đốm là một loài động vật săn mồi mạnh mẽ trong rừng mưa Amazon."

  • "Jaguars are often mistaken for leopards, but they are generally larger and more muscular."

    "Báo đốm thường bị nhầm lẫn với báo hoa mai, nhưng chúng thường lớn hơn và cơ bắp hơn."

  • "Conservation efforts are crucial to protect jaguars and their habitat."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ báo đốm và môi trường sống của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaguar Báo đốm Mỹ (Panthera onca); một loài mèo lớn có vằn đốm, sống chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Tupi
yaguara
Portuguese
jaguar
English
jaguar

Nguồn gốc tên gọi "jaguar"

Từ 'jaguar' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tupi cổ (một ngôn ngữ bản địa của Nam Mỹ) là 'yaguara'. Từ này ban đầu có nghĩa rộng hơn, ám chỉ bất kỳ loài mèo lớn nào có thể săn con mồi bằng cách nhảy vồ. Sau đó, nó được dùng để chỉ riêng loài báo đốm Mỹ. Người Bồ Đào Nha đã tiếp nhận từ này và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo hình ảnh uy nghi của loài mèo lớn nhất châu Mỹ.

Usage Note

Jaguar là loài mèo lớn thứ ba trên thế giới, sau sư tử và hổ. Chúng là những kẻ săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái của mình và đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng quần thể động vật khác. So với các loài mèo lớn khác, jaguar có hàm răng khỏe hơn và thường săn mồi bằng cách cắn vào đầu con mồi.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The jaguar of the Amazon' (con báo đốm của vùng Amazon), 'Jaguars in the rainforest' (Báo đốm trong rừng mưa). 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi sinh sống, 'in' dùng để chỉ môi trường sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaguar (panthera onca)
  • powerful a powerful jaguar (panthera onca)
    (một con báo đốm mạnh mẽ)
  • elusive an elusive jaguar (panthera onca)
    (một con báo đốm khó bắt gặp/khó theo dõi)
  • spotted a spotted jaguar (panthera onca)
    (một con báo đốm có đốm)
  • solitary a solitary jaguar (panthera onca)
    (một con báo đốm sống đơn độc)
Verb + jaguar (panthera onca)
  • track track a jaguar (panthera onca)
    (theo dấu một con báo đốm)
  • spot spot a jaguar (panthera onca)
    (phát hiện một con báo đốm)
  • protect protect jaguars (panthera onca)
    (bảo vệ loài báo đốm)
jaguar (panthera onca) + Noun
  • jaguar cub a jaguar (panthera onca) cub
    (một con báo đốm con)
  • jaguar print jaguar (panthera onca) print
    (họa tiết da báo đốm)
  • jaguar habitat jaguar (panthera onca) habitat
    (môi trường sống của báo đốm)

Idioms

  • eyes of a jaguar

    đôi mắt tinh tường/sắc sảo như báo đốm (ám chỉ khả năng quan sát nhạy bén, cảnh giác)

    "He had the eyes of a jaguar, missing nothing in the dense jungle."

    (Anh ta có đôi mắt tinh tường như báo đốm, không bỏ sót thứ gì trong khu rừng rậm.)

  • move with the stealth of a jaguar

    di chuyển lén lút/yên lặng như báo đốm (ám chỉ sự khéo léo, không gây tiếng động khi di chuyển)

    "The spy moved with the stealth of a jaguar through the enemy camp."

    (Người điệp viên di chuyển lén lút như báo đốm qua trại địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaguar (panthera onca)

danh từ
Lật mặt

Một loài mèo lớn, Panthera onca, có nguồn gốc từ châu Mỹ, có bộ lông màu vàng nâu với các đốm đen.

"The jaguar is a powerful predator in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaguar (panthera onca)".

Biểu tượng thiêng liêng trong văn hóa bản địa

Đối với nhiều nền văn hóa bản địa ở Trung và Nam Mỹ, đặc biệt là người Maya và Aztec, báo đốm là một loài vật thiêng liêng. Nó tượng trưng cho sức mạnh, hoàng gia, sự khôn ngoan và sự kết nối với thế giới ngầm. Các vị thần và các nhà cai trị thường được khắc họa với các đặc điểm hoặc đeo trang sức hình báo đốm.

Chúa tể của rừng rậm châu Mỹ

Là loài mèo lớn nhất châu Mỹ và là một kẻ săn mồi đỉnh cao, báo đốm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Sự hiện diện của nó là dấu hiệu của một môi trường khỏe mạnh, đồng thời nó cũng là một loài đang bị đe dọa.