(Top Banner Ad)
panther
B1
noun B1 Động vật học

panther

UK: /ˈpænθə/ • US: /ˈpænθər/

Nghĩa tiếng Việt

báo đen (thường dùng) báo hoa mai đen báo đốm đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leopard or jaguar in a black color phase.

Vietnamese Meaning

Một con báo hoa mai hoặc báo đốm có màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The black panther prowled silently through the jungle."

    "Con báo đen rình mò lặng lẽ trong rừng rậm."

  • "Scientists are studying the behavior of panthers in the Everglades."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của báo ở Everglades."

  • "The panther is a symbol of strength and agility."

    "Báo là một biểu tượng của sức mạnh và sự nhanh nhẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panther báo (chỉ chung các loài báo lớn, thường là báo đen hoặc báo đốm Mỹ)
Adjective pantherine thuộc về báo; giống báo (ví dụ: sự duyên dáng của báo - pantherine grace)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾰ́νθηρ (pánthēr)
Latin
panthēra
Old French
pantere
English
panther

Nguồn gốc từ 'panther'

Từ 'panther' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pánthēr'. Mặc dù ý nghĩa chính xác của nó còn được tranh luận, một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể mang nghĩa là 'tất cả các loài thú' hoặc liên quan đến việc săn bắt rộng khắp của loài vật này, gợi tả sự mạnh mẽ và linh hoạt của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'panther' thường được dùng để chỉ các cá thể báo hoa mai (leopard) hoặc báo đốm (jaguar) có đột biến gen khiến chúng có màu lông đen tuyền (melanism). Ở Bắc Mỹ, 'panther' thường dùng để chỉ báo sư tử (cougar/puma), đặc biệt là ở khu vực phía đông. Tuy nhiên, về mặt khoa học, không có loài báo nào có tên chính thức là 'panther'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panther
  • black black panther
    (báo đen)
  • sleek sleek panther
    (báo mượt mà/bóng bẩy)
  • stealthy stealthy panther
    (báo lén lút/rình rập)
  • elusive elusive panther
    (báo khó nắm bắt/khó tìm)
Verb + panther
  • hunt hunt a panther
    (săn một con báo)
  • spot spot a panther
    (phát hiện một con báo)
  • stalk stalk a panther
    (rình rập một con báo)
Panther + Noun
  • cubs panther cubs
    (báo con)
  • habitat panther habitat
    (môi trường sống của báo)
  • skin panther skin
    (da báo)

Idioms

  • Move like a panther

    Di chuyển uyển chuyển, nhẹ nhàng và lén lút như báo.

    "The dancer moved like a panther across the stage, captivating the audience."

    (Vũ công di chuyển uyển chuyển như một con báo trên sân khấu, thu hút khán giả.)

  • Eyes of a panther

    Ánh mắt sắc sảo, dữ dội và đầy tập trung (như mắt báo).

    "He had the eyes of a panther, missing nothing that happened around him."

    (Anh ta có đôi mắt sắc sảo như báo, không bỏ sót bất cứ điều gì diễn ra xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panther

noun
Lật mặt

Một con báo hoa mai hoặc báo đốm có màu đen.

"The black panther prowled silently through the jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The panther can move silently through the jungle.
Con báo đen có thể di chuyển lặng lẽ trong rừng rậm.
Phủ định
That panther will not be seen during the day.
Con báo đen đó sẽ không được nhìn thấy vào ban ngày.
Nghi vấn
Could the panther have been responsible for the missing livestock?
Liệu con báo đen có thể chịu trách nhiệm cho việc gia súc bị mất tích không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The panther is a powerful predator.
Báo đen là một loài săn mồi mạnh mẽ.
Phủ định
That panther isn't afraid of anything.
Con báo đen đó không sợ bất cứ điều gì.
Nghi vấn
Is the panther sleeping in the tree?
Có phải con báo đen đang ngủ trên cây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A panther prowled through the jungle.
Một con báo đen lảng vảng trong rừng.
Phủ định
There isn't a panther in this zoo enclosure.
Không có con báo đen nào trong chuồng thú của sở thú này.
Nghi vấn
Where does the panther hunt at night?
Báo đen săn mồi ở đâu vào ban đêm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The panther is a powerful animal.
Báo đen là một loài động vật mạnh mẽ.
Phủ định
He does not see a panther in the zoo.
Anh ấy không nhìn thấy con báo đen nào trong sở thú.
Nghi vấn
Does a panther live in this jungle?
Có phải báo đen sống trong khu rừng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panther".

Biểu tượng của báo

Trong nhiều nền văn hóa, báo tượng trưng cho sức mạnh, sự duyên dáng, khả năng săn mồi lén lút, vẻ đẹp hoang dã và sự bí ẩn. Chúng thường được coi là biểu tượng của quyền lực và sự độc lập.

Black Panther (Báo Đen) của Marvel

Black Panther là một siêu anh hùng nổi tiếng của Marvel Comics, đại diện cho trí tuệ, công lý và sức mạnh. Nhân vật này có ý nghĩa văn hóa quan trọng, đặc biệt đối với cộng đồng người da màu, với vai trò là vua của vương quốc Wakanda tiên tiến, giàu có và công nghệ cao.