(Top Banner Ad)
tiger
A2
noun A2 Động vật học

tiger

UK: /ˈtaɪɡə(r)/ • US: /ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

con hổ hùm cọp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large cat (Panthera tigris) with a yellow-brown coat and black stripes.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo lớn (Panthera tigris) với bộ lông màu vàng nâu và các sọc đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiger is an endangered species."

    "Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The hunter tracked the tiger through the jungle."

    "Người thợ săn đã lần theo dấu hổ trong rừng."

  • "She has the strength and fierceness of a tiger."

    "Cô ấy có sức mạnh và sự hung dữ của một con hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ, có đặc tính của hổ

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*tigris
Greek
τίγρις (tigris)
Latin
tigris
Old French
tigre
English
tiger

Nguồn gốc của từ 'Tiger'

Từ 'tiger' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tigris', có thể bắt nguồn từ một ngôn ngữ cổ hơn ở Trung Đông. Con hổ, với vẻ đẹp và sức mạnh của nó, đã gây ấn tượng mạnh mẽ cho những người ở các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

Usage Note

Từ 'tiger' thường dùng để chỉ loài hổ nói chung. Trong văn học và tượng hình, hổ thường được miêu tả là biểu tượng của sức mạnh, sự hung dữ, nhưng cũng có thể là vẻ đẹp và sự uy nghiêm. Cần phân biệt với 'lion' (sư tử) - một loài mèo lớn khác có bờm, thường được coi là 'vua của rừng xanh'.

Prepositions

of in

'Tiger of' thường được dùng để chỉ một loại hoặc một cá thể hổ cụ thể (ví dụ: tiger of Bengal). 'Tiger in' thường được dùng để chỉ hổ trong một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ: tiger in India).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiger
  • Bengal tiger
    (Hổ Bengal)
  • Siberian tiger
    (Hổ Siberia)
  • ferocious tiger
    (con hổ hung dữ)
Verb + tiger
  • spot a tiger
    (phát hiện một con hổ)
  • hunt a tiger
    (săn hổ)
  • protect tigers
    (bảo vệ loài hổ)

Idioms

  • paper tiger

    hổ giấy (một người hoặc tổ chức có vẻ mạnh mẽ nhưng thực tế lại yếu ớt)

    "The company looked impressive, but it was just a paper tiger."

    (Công ty trông có vẻ ấn tượng, nhưng thực chất chỉ là một con hổ giấy.)

  • ride the tiger

    cưỡi hổ (tham gia vào một tình huống nguy hiểm và khó kiểm soát)

    "Once you start down that road, you're riding the tiger."

    (Một khi bạn bắt đầu đi trên con đường đó, bạn đang cưỡi hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiger

noun
Lật mặt

Một loài mèo lớn (Panthera tigris) với bộ lông màu vàng nâu và các sọc đen.

"The tiger is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zookeeper had not been careless, the tiger would have remained in its enclosure.
Nếu người trông coi vườn thú không bất cẩn, con hổ đã ở yên trong chuồng của nó.
Phủ định
If I hadn't seen a tiger in the zoo, I wouldn't have believed how majestic they are.
Nếu tôi không nhìn thấy hổ trong sở thú, tôi đã không tin rằng chúng hùng vĩ đến thế nào.
Nghi vấn
Would the villagers have been so scared if they hadn't heard that a tiger had escaped?
Dân làng có sợ hãi đến vậy không nếu họ không nghe tin có hổ sổng chuồng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper saw a tiger in its enclosure.
Người trông coi vườn thú đã nhìn thấy một con hổ trong chuồng của nó.
Phủ định
They don't have a tiger at the local zoo.
Họ không có con hổ nào ở sở thú địa phương.
Nghi vấn
What kind of tiger is known for its white fur?
Loại hổ nào được biết đến với bộ lông trắng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tiger is a beautiful animal.
Con hổ là một loài động vật đẹp.
Phủ định
Is that a tiger?
Đó có phải là một con hổ không?
Nghi vấn
Is the tiger in the zoo?
Con hổ có ở trong sở thú không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper is going to feed the tiger at 3 PM.
Người trông coi sở thú sẽ cho hổ ăn lúc 3 giờ chiều.
Phủ định
They are not going to release the tiger into the city.
Họ sẽ không thả con hổ vào thành phố.
Nghi vấn
Are we going to see the tiger at the zoo tomorrow?
Chúng ta có đi xem hổ ở sở thú vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiger".

Biểu tượng của sức mạnh và sự dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, hổ tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và quyền lực. Nó thường được coi là vua của muôn thú.

Năm Dần trong Âm Lịch

Trong Âm Lịch, năm Dần (năm con Hổ) là một trong 12 con giáp, được cho là mang lại may mắn và thành công cho những người sinh vào năm đó.