(Top Banner Ad)
jalapeños
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

jalapeños

UK: /ˌhæləˈpeɪnjoʊz/ • US: /ˌhɑːləˈpeɪnjoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

ớt jalapeño
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fruit of a variety of chili pepper, often used in Mexican cooking.

Vietnamese Meaning

Quả của một giống ớt, thường được sử dụng trong nấu ăn Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered nachos with extra jalapeños."

    "Tôi đã gọi món nachos với nhiều ớt jalapeños hơn."

  • "These tacos are too spicy because of the jalapeños."

    "Mấy cái bánh taco này cay quá vì có ớt jalapeños."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jalapeño một loại ớt cay nhỏ, màu xanh hoặc đỏ, có nguồn gốc từ Mexico, thường dùng trong ẩm thực.
Noun jalapeño popper một món ăn vặt phổ biến, gồm ớt jalapeño rỗng ruột, nhồi phô mai và/hoặc thịt, tẩm bột chiên giòn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
jalapeño
English
jalapeño

Nguồn gốc tên gọi 'jalapeño'

Từ 'jalapeño' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Nó được đặt theo tên của thành phố Xalapa (hoặc Jalapa) ở bang Veracruz, Mexico, nơi loại ớt này được trồng phổ biến từ xa xưa. 'Jalapeño' có nghĩa là 'từ Xalapa'.

Usage Note

Từ 'jalapeños' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều quả ớt hoặc một lượng ớt jalapeño không xác định. Nó thường được sử dụng để thêm vị cay vào các món ăn. Mức độ cay có thể khác nhau tùy thuộc vào giống và cách chế biến.

Prepositions

with in

'With' được dùng để chỉ jalapeños là một thành phần của món ăn. Ví dụ: 'burritos with jalapeños'. 'In' được dùng để chỉ jalapeños được thêm vào trong quá trình nấu nướng. Ví dụ: 'jalapeños in salsa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jalapeños
  • spicy spicy jalapeños
    (ớt jalapeño cay)
  • pickled pickled jalapeños
    (ớt jalapeño ngâm chua)
  • fresh fresh jalapeños
    (ớt jalapeño tươi)
Verb + jalapeños
  • add add jalapeños
    (thêm ớt jalapeño)
  • chop chop jalapeños
    (thái hạt lựu ớt jalapeño)
  • stuff stuff jalapeños
    (nhồi nhân vào ớt jalapeño)
jalapeño + Noun
  • sauce jalapeño sauce
    (sốt ớt jalapeño)
  • slices jalapeño slices
    (lát ớt jalapeño)

Idioms

  • hot as a jalapeño

    rất cay (như ớt jalapeño), dùng để nhấn mạnh mức độ cay nồng của món ăn.

    "Be careful, this salsa is hot as a jalapeño!"

    (Hãy cẩn thận, món sốt salsa này cay xé lưỡi (cay như ớt jalapeño) đấy!)

  • add a jalapeño kick

    thêm vị cay nồng, tăng cường hương vị cay cho món ăn.

    "I added a jalapeño kick to the chili for extra flavor."

    (Tôi đã thêm một chút vị cay nồng của ớt jalapeño vào món ớt hầm để tăng hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jalapeños

Danh từ
Lật mặt

Quả của một giống ớt, thường được sử dụng trong nấu ăn Mexico.

"I ordered nachos with extra jalapeños."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating jalapeños with my tacos tonight.
Tôi sẽ ăn jalapeños với tacos của tôi tối nay.
Phủ định
She won't be adding jalapeños to the pizza, it's too spicy for her.
Cô ấy sẽ không thêm jalapeños vào pizza, nó quá cay đối với cô ấy.
Nghi vấn
Will you be planting jalapeños in your garden this year?
Bạn sẽ trồng jalapeños trong vườn của bạn năm nay chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have already eaten all the jalapeños.
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ đã ăn hết tất cả ớt jalapeños rồi.
Phủ định
By next week, the garden won't have produced any jalapeños.
Đến tuần tới, khu vườn sẽ vẫn chưa cho ra quả jalapeños nào.
Nghi vấn
Will they have added jalapeños to the salsa by the time we get there?
Liệu họ sẽ đã thêm ớt jalapeños vào salsa khi chúng ta đến đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jalapeños".

Biểu tượng ẩm thực Mexico

Ớt jalapeño là một trong những loại ớt được biết đến và sử dụng rộng rãi nhất trong ẩm thực Mexico. Nó là thành phần chủ yếu trong nhiều món ăn truyền thống như salsa, guacamole, và các món hầm, mang lại hương vị đặc trưng và độ cay vừa phải.

Độ cay và sự thay đổi màu sắc

Độ cay của jalapeño dao động từ 2.500 đến 8.000 đơn vị Scoville (SHU), được coi là cay vừa phải. Mặc dù thường được thu hoạch và ăn khi còn xanh, ớt jalapeño sẽ chuyển sang màu đỏ sẫm khi chín hoàn toàn và có xu hướng cay hơn.