(Top Banner Ad)
serrano pepper
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

serrano pepper

UK: /səˈrænoʊ ˈpepər/ • US: /səˈrænoʊ ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt serrano
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of chili pepper that originated in the mountainous regions of the Mexican states of Puebla and Hidalgo. It is typically small and cylindrical in shape, with a heat level that ranges from 10,000 to 25,000 Scoville heat units.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt có nguồn gốc từ vùng núi của các bang Puebla và Hidalgo của Mexico. Nó thường có hình dạng nhỏ và hình trụ, với độ cay dao động từ 10.000 đến 25.000 đơn vị nhiệt Scoville.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added a serrano pepper to the salsa to give it some heat."

    "Tôi đã thêm một quả ớt serrano vào salsa để tạo thêm vị cay."

  • "Serrano peppers are often used in pico de gallo."

    "Ớt serrano thường được sử dụng trong pico de gallo."

  • "The sauce was surprisingly spicy because of the serrano peppers."

    "Nước sốt cay một cách đáng ngạc nhiên vì có ớt serrano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper Cây ớt, tiêu; Hạt tiêu; Quả ớt
Verb pepper Rắc tiêu; Nêm gia vị cay; Bắn phá tới tấp
Adjective peppery Cay nồng, như tiêu; Nóng nảy
Noun serrano Một loại ớt cay có nguồn gốc từ Mexico (thường dùng để chỉ quả ớt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
pippali
Ancient Greek
piperi
Latin
piper
Old English
pipor
English
pepper

Nguồn gốc tên gọi 'serrano pepper'

Từ 'serrano' trong 'serrano pepper' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ 'sierra', có nghĩa là 'dãy núi' hoặc 'từ vùng núi'. Loại ớt này được đặt tên như vậy vì nó truyền thống được trồng ở các vùng núi của Mexico, đặc biệt là ở các bang Puebla và Hidalgo. Phần 'pepper' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'pippali', qua tiếng Hy Lạp, Latin và tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'pepper' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Ớt serrano được biết đến với hương vị cay nồng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Mexico. Nó thường được dùng tươi, ngâm chua, hoặc sấy khô. So với ớt jalapeño, serrano thường cay hơn.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ nơi ớt serrano được trồng hoặc có mặt (ví dụ: “Serrano peppers are common in Mexican cuisine”). ‘With’ được dùng để chỉ việc ớt serrano được sử dụng cùng với các nguyên liệu khác (ví dụ: “The dish is seasoned with serrano pepper”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serrano pepper
  • fresh fresh serrano pepper
    (ớt serrano tươi)
  • chopped chopped serrano pepper
    (ớt serrano thái nhỏ/băm)
  • spicy spicy serrano pepper
    (ớt serrano cay nồng)
Verb + serrano pepper
  • add add serrano pepper
    (thêm ớt serrano)
  • slice slice serrano pepper
    (thái lát ớt serrano)
  • seed seed a serrano pepper
    (bỏ hạt ớt serrano)
serrano pepper + Noun
  • salsa serrano pepper salsa
    (salsa ớt serrano)
  • plant serrano pepper plant
    (cây ớt serrano)
  • heat serrano pepper heat
    (độ cay của ớt serrano)

Idioms

  • a serrano pepper kick

    độ cay đặc trưng của ớt serrano (thường tạo cảm giác mạnh, bất ngờ)

    "This salsa has a great serrano pepper kick that wakes up your taste buds."

    (Món salsa này có độ cay của ớt serrano rất tuyệt vời, khiến vị giác của bạn bừng tỉnh.)

  • as hot as a serrano pepper

    rất cay (như ớt serrano)

    "Be careful with that chili; it's as hot as a serrano pepper!"

    (Hãy cẩn thận với món ớt đó; nó cay xé lưỡi như ớt serrano vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serrano pepper

noun
Lật mặt

Một loại ớt có nguồn gốc từ vùng núi của các bang Puebla và Hidalgo của Mexico. Nó thường có hình dạng nhỏ và hình trụ, với độ cay dao động từ 10.000 đến 25.000 đơn vị nhiệt Scoville.

"I added a serrano pepper to the salsa to give it some heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serrano pepper".

Nguồn gốc và độ cay

Ớt serrano có nguồn gốc từ các vùng núi của Mexico và là một trong những loại ớt được sử dụng phổ biến nhất trong ẩm thực Mexico. Với độ cay từ 10.000 đến 23.000 đơn vị Scoville (SHU), nó cay hơn đáng kể so với ớt jalapeño nhưng thường vẫn ít cay hơn ớt habanero hoặc ớt ma. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn một chút cay nồng mà không quá 'khủng khiếp'.

Ứng dụng trong ẩm thực

Ớt serrano được ưa chuộng vì hương vị tươi mới và độ cay mạnh. Nó thường được dùng sống trong salsa, guacamole, pico de gallo, hoặc thái lát mỏng để trang trí và tăng hương vị cho các món ăn Mexico và Tex-Mex. Do vỏ mỏng, nó có thể được sử dụng mà không cần phải lột vỏ, giúp giữ lại toàn bộ hương vị và kết cấu.