(Top Banner Ad)
chipotle pepper
B1
danh từ B1 Ẩm thực

chipotle pepper

UK: /tʃɪˈpɒtleɪ ˈpɛpər/ • US: /tʃɪˈpoʊtleɪ ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chipotle ớt jalapeño hun khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smoke-dried ripe jalapeño chili pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt jalapeño chín đỏ được hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoky flavor of chipotle pepper enhances the taste of the chili."

    "Hương vị khói của ớt chipotle làm tăng hương vị của món ớt."

  • "I added a chipotle pepper to the soup for a smoky flavor."

    "Tôi đã thêm một quả ớt chipotle vào súp để có hương vị khói."

  • "Chipotle pepper is often used in adobo sauce."

    "Ớt chipotle thường được sử dụng trong sốt adobo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pepper Quả ớt hoặc hạt tiêu
Adjective Smoked Được hun khói
Noun Smokiness Hương vị khói, mùi khói
Adjective Spicy Cay nồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chilpoctli
Spanish
chipotle
English
chipotle pepper

Sự kết hợp giữa ớt và khói

Từ 'chipotle' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) là 'chilpoctli'. Trong đó, 'chilli' có nghĩa là ớt và 'poctli' có nghĩa là khói. Đây là phương pháp bảo quản ớt bằng cách hun khói từ xa xưa của người Mexico vì ớt Jalapeño có thịt quá dày để có thể phơi khô tự nhiên dưới nắng.

Usage Note

Chipotle pepper là một loại ớt jalapeño đã chín đỏ, sau đó được hun khói và sấy khô. Quá trình này làm cho ớt có hương vị khói đặc trưng và giảm bớt độ cay. So với ớt jalapeño tươi, chipotle có hương vị phức tạp và sâu sắc hơn. Chipotle thường được sử dụng ở dạng bột, sốt hoặc ớt nguyên quả để thêm hương vị vào các món ăn Mexico và Tex-Mex.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'Season the chicken with chipotle pepper.' (Ướp thịt gà với ớt chipotle.) in: Dùng để chỉ việc sử dụng chipotle như một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'Chipotle pepper is a common ingredient in Mexican cuisine.' (Ớt chipotle là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Mexico.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chipotle pepper
  • Dried dried chipotle pepper
    (ớt chipotle khô)
  • Smoky smoky chipotle pepper
    (ớt chipotle thơm mùi khói)
Verb + chipotle pepper
  • Grind grind chipotle pepper
    (xay ớt chipotle)
  • Add add chipotle pepper to the sauce
    (thêm ớt chipotle vào nước sốt)
Noun + chipotle pepper
  • Canned canned chipotle pepper
    (ớt chipotle đóng hộp)
  • Chipotle pepper chipotle pepper flakes
    (ớt chipotle dạng mảnh/vảy)

Idioms

  • Chipotle in adobo

    Ớt chipotle ngâm trong sốt adobo (một cụm từ cố định trong ẩm thực)

    "Many recipes call for chipotle in adobo to add a rich, smoky heat."

    (Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu ớt chipotle ngâm sốt adobo để tăng thêm vị cay nồng và mùi khói đậm đà.)

  • Pack a punch

    Tạo ra một tác động mạnh (thường nói về vị cay)

    "Don't add too much; that chipotle pepper really packs a punch!"

    (Đừng cho quá nhiều; loại ớt chipotle đó thực sự có vị cay rất mạnh đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chipotle pepper

danh từ
Lật mặt

Một loại ớt jalapeño chín đỏ được hun khói.

"The smoky flavor of chipotle pepper enhances the taste of the chili."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have tried the chipotle pepper sauce at that restaurant before.
Tôi đã thử sốt ớt chipotle ở nhà hàng đó trước đây rồi.
Phủ định
She has not used chipotle pepper in her chili recipe yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng ớt chipotle trong công thức ớt của mình.
Nghi vấn
Have you ever cooked with chipotle pepper before?
Bạn đã bao giờ nấu ăn với ớt chipotle trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chipotle pepper".

Linh hồn của ẩm thực Mexico

Ớt chipotle thực chất là ớt Jalapeño đã chín đỏ hoàn toàn trên cây rồi mới được thu hoạch và hun khói. Nó là thành phần chủ chốt trong các món hầm, nước sốt salsa và súp của Mexico, mang lại hương vị vừa cay vừa ngọt nhẹ đặc trưng.

Ảnh hưởng đến ẩm thực hiện đại

Chipotle đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, dẫn đến sự ra đời của chuỗi nhà hàng 'Chipotle Mexican Grill'. Hương vị này hiện diện trong mọi thứ, từ sốt mayonnaise đến khoai tây chiên, tượng trưng cho xu hướng ẩm thực Tex-Mex.