(Top Banner Ad)
jam-packed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

jam-packed

UK: /ˌdʒæmˈpækt/ • US: /ˌdʒæmˈpækt/

Nghĩa tiếng Việt

chật ních đông nghịt đầy ắp không còn chỗ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely crowded or full; filled to capacity.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đông đúc hoặc đầy ắp; được lấp đầy đến mức tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert hall was jam-packed with fans."

    "Phòng hòa nhạc chật ních người hâm mộ."

  • "The beach was jam-packed with tourists."

    "Bãi biển chật ních khách du lịch."

  • "Her schedule is jam-packed this week."

    "Lịch trình của cô ấy tuần này rất bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jam mứt; sự kẹt xe, tắc nghẽn
Verb jam ép chặt, nhồi nhét; làm kẹt, tắc nghẽn
Noun pack gói, bọc; bầy (động vật); ba lô
Verb pack đóng gói, sắp xếp; nhồi nhét
Adjective packed đông đúc, chật ních

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
jam (v.)
English
pack (v.)
English
jam-packed (adj.)

Nguồn gốc của 'jam-packed'

Từ 'jam' (xuất hiện vào thế kỷ 18) có nghĩa là ép, nén chặt hoặc làm kẹt. Còn từ 'pack' (có từ cuối thời Trung cổ, qua tiếng Pháp cổ) nghĩa là đóng gói, nhồi nhét. Cụm tính từ 'jam-packed' ra đời vào đầu thế kỷ 20 (khoảng những năm 1900), kết hợp hai ý này để nhấn mạnh rằng một nơi hay vật chứa đầy đến mức không còn một chỗ trống nào, mọi thứ bị ép chặt vào nhau.

Usage Note

Từ 'jam-packed' nhấn mạnh mức độ đầy hoặc đông đến mức khó chịu, không còn chỗ trống. Nó thường được dùng để miêu tả địa điểm, sự kiện, hoặc đồ vật chứa đầy người hoặc vật khác.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ cái gì đó đầy ắp cái gì đó khác. Ví dụ: 'The train was jam-packed with commuters.' (Chuyến tàu chật ních hành khách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + jam-packed
  • train a train jam-packed with commuters
    (một chuyến tàu chật ních người đi làm)
  • street the streets jam-packed with tourists
    (những con phố đông nghịt khách du lịch)
  • stadium a stadium jam-packed for the final match
    (một sân vận động chật kín người xem trận chung kết)
  • schedule a jam-packed schedule
    (một lịch trình dày đặc, kín mít)
  • day a jam-packed day of activities
    (một ngày đầy ắp các hoạt động)
Adverb + jam-packed
  • absolutely absolutely jam-packed
    (hoàn toàn chật cứng, kín mít)
  • completely completely jam-packed
    (chật kín hoàn toàn)

Idioms

  • jam-packed with something/someone

    đầy ắp, chật ních với cái gì/ai đó

    "The market was jam-packed with fresh produce."

    (Chợ chật ních các loại nông sản tươi sống.)

  • a jam-packed agenda/schedule

    một chương trình nghị sự/lịch trình dày đặc

    "We have a jam-packed agenda for today's meeting."

    (Chúng ta có một chương trình nghị sự dày đặc cho cuộc họp hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jam-packed

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đông đúc hoặc đầy ắp; được lấp đầy đến mức tối đa.

"The concert hall was jam-packed with fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train is jam-packed during rush hour, people often stand close together.
Nếu tàu hỏa chật cứng vào giờ cao điểm, mọi người thường đứng sát nhau.
Phủ định
If the concert hall is jam-packed, you don't usually find empty seats.
Nếu phòng hòa nhạc chật cứng, bạn thường không tìm thấy ghế trống.
Nghi vấn
If the stadium is jam-packed, do people have enough room to move?
Nếu sân vận động chật cứng, mọi người có đủ chỗ để di chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jam-packed".

Giao thông công cộng giờ cao điểm

Ở các thành phố lớn phương Tây, tàu điện ngầm (subway/underground) hoặc xe buýt thường 'jam-packed' vào giờ cao điểm buổi sáng và chiều. Điều này phản ánh nhịp sống hối hả, sự tập trung dân cư ở các đô thị lớn và sự phụ thuộc vào phương tiện công cộng để di chuyển.

Các sự kiện lớn và lễ hội

Các buổi hòa nhạc lớn, lễ hội âm nhạc, sự kiện thể thao quan trọng (như World Cup, Super Bowl) hoặc các buổi trình diễn nghệ thuật nổi tiếng thường khiến địa điểm trở nên 'jam-packed'. Đây là một phần văn hóa tụ tập đông người để hưởng thụ giải trí và các hoạt động xã hội.