(Top Banner Ad)
believed
B1
Động từ B1 Chung

believed

UK: /bɪˈliːvd/ • US: /bɪˈliːvd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tin tin rằng cho rằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'believe'. To accept (something) as true; feel sure of the truth of.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'believe'. Tin, cho là đúng; cảm thấy chắc chắn về sự thật của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believed his story."

    "Cô ấy đã tin câu chuyện của anh ấy."

  • "It was believed that he had left the country."

    "Người ta tin rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước."

  • "She believed in ghosts."

    "Cô ấy tin vào ma quỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin, tin tưởng
Noun belief niềm tin, tín ngưỡng
Noun believer người tin, tín đồ
Adjective believable có thể tin được, đáng tin
Adjective unbelievable không thể tin được, khó tin
Verb disbelieve không tin, hoài nghi
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*galaubijaną
Old English
belȳfan / ġelīefan
Middle English
bileven
Modern English
believe

Tin Tưởng Bắt Nguồn Từ Tình Yêu

Từ 'believe' (tin tưởng) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ Proto-Indo-European cổ là '*lewbʰ-', có nghĩa là 'yêu quý, trân trọng'. Theo thời gian, nó phát triển thành từ 'galaubijaną' trong tiếng German cổ, kết hợp tiền tố 'ga-' (cùng nhau) và 'laubijaną' (trân trọng). Vì vậy, về cơ bản, 'tin tưởng' một điều gì đó ban đầu có nghĩa là 'cùng nhau trân trọng' điều đó. Nó cho thấy niềm tin không chỉ là một ý nghĩ, mà còn là một cảm xúc gắn kết và yêu quý.

Usage Note

‘Believed’ thể hiện hành động tin tưởng đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể chỉ một niềm tin chung chung hoặc một niềm tin cụ thể trong một tình huống nhất định. Cần phân biệt với ‘believe’ (hiện tại đơn) chỉ niềm tin hiện tại.

Prepositions

in

‘Believe in’ có nghĩa là tin vào sự tồn tại, giá trị hoặc khả năng của ai/cái gì. Ví dụ: 'I believed in him' (Tôi tin vào anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + believed
  • widely believed that the earth was flat.
    (được tin một cách rộng rãi rằng trái đất phẳng.)
  • firmly believed in her ability to succeed.
    (tin tưởng một cách chắc chắn vào khả năng thành công của cô ấy.)
  • commonly believed to be a sign of good luck.
    (thường được cho là dấu hiệu của sự may mắn.)
  • wrongly believed that he was telling the truth.
    (đã tin một cách sai lầm rằng anh ta đang nói thật.)
believed + to + Verb
  • believed to be the oldest in the city.
    (được cho là lâu đời nhất trong thành phố.)
  • believed to have magical powers.
    (được tin là có sức mạnh ma thuật.)
  • believed to have originated in Asia.
    (được cho là có nguồn gốc từ châu Á.)

Idioms

  • it has to be seen to be believed

    Phải thấy tận mắt mới tin được. (Dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất ấn tượng hoặc khó tin).

    "The beauty of the northern lights is incredible; it really has to be seen to be believed."

    (Vẻ đẹp của bắc cực quang thật đáng kinh ngạc; thực sự phải thấy tận mắt mới tin được.)

  • you wouldn't believe it

    Bạn sẽ không tin nổi đâu! (Dùng để mở đầu một câu chuyện đáng ngạc nhiên).

    "You wouldn't believe it, but I ran into our old teacher from primary school yesterday."

    (Bạn sẽ không tin nổi đâu, nhưng hôm qua tôi đã tình cờ gặp lại cô giáo tiểu học cũ của chúng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

believed

Động từ
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'believe'. Tin, cho là đúng; cảm thấy chắc chắn về sự thật của điều gì đó.

"She believed his story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believed his story.
Cô ấy đã tin câu chuyện của anh ấy.
Phủ định
They didn't believe the weather forecast.
Họ đã không tin dự báo thời tiết.
Nghi vấn
Did you believe what he said?
Bạn có tin những gì anh ấy nói không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believed his story about the lost treasure.
Họ đã tin câu chuyện của anh ấy về kho báu bị mất.
Phủ định
Why didn't you believe what she said?
Tại sao bạn không tin những gì cô ấy nói?
Nghi vấn
Who believed the rumor about the company's bankruptcy?
Ai đã tin vào tin đồn về việc công ty phá sản?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will believe you if you show me the evidence.
Tôi sẽ tin bạn nếu bạn cho tôi xem bằng chứng.
Phủ định
She is not going to believe his story.
Cô ấy sẽ không tin câu chuyện của anh ấy.
Nghi vấn
Will they believe us when we tell them the truth?
Liệu họ có tin chúng ta khi chúng ta nói với họ sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believed".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cơ bản là người bị buộc tội được *tin là* vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội. Điều này được gọi là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội) và là nền tảng để bảo vệ quyền của cá nhân, đảm bảo rằng không ai bị trừng phạt chỉ dựa trên sự nghi ngờ.

Hiệu ứng Giả dược (Placebo Effect)

Đây là một hiện tượng y học và tâm lý học nổi tiếng, trong đó bệnh nhân cảm thấy khá hơn chỉ vì họ *tin rằng* mình đang nhận được một phương pháp điều trị hiệu quả, ngay cả khi đó chỉ là một viên thuốc giả không có hoạt chất. Điều này cho thấy niềm tin có sức mạnh to lớn, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất của con người.