jet fuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of fuel designed for use in aircraft powered by gas-turbine engines.
Vietnamese Meaning
Một loại nhiên liệu được thiết kế để sử dụng trong máy bay chạy bằng động cơ tuabin khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane needs more jet fuel before it can take off."
"Máy bay cần thêm nhiên liệu phản lực trước khi có thể cất cánh."
-
"The price of jet fuel has a big impact on airline ticket prices."
"Giá nhiên liệu phản lực có ảnh hưởng lớn đến giá vé máy bay."
-
"The investigation focused on whether the jet fuel was contaminated."
"Cuộc điều tra tập trung vào việc nhiên liệu phản lực có bị nhiễm bẩn hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jet fuel là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại nhiên liệu khác nhau, chủ yếu là kerosene (ví dụ: Jet A, Jet A-1) hoặc naphtha-based (ví dụ: Jet B). Sự khác biệt chính giữa các loại này là điểm đóng băng và nhiệt độ chớp cháy. Jet fuel có hiệu suất năng lượng cao và khả năng chống đóng băng tốt ở độ cao lớn.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói về nhiên liệu bên trong máy bay hoặc động cơ. ‘For’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của nhiên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aviation aviation jet fuel (nhiên liệu máy bay (dành cho hàng không))
-
commercial commercial jet fuel (nhiên liệu máy bay thương mại)
-
military military jet fuel (nhiên liệu máy bay quân sự)
-
alternative alternative jet fuel (nhiên liệu máy bay thay thế)
-
sustainable sustainable jet fuel (SAF) (nhiên liệu hàng không bền vững (SAF))
-
supply supply jet fuel (cung cấp nhiên liệu máy bay)
-
consume consume jet fuel (tiêu thụ nhiên liệu máy bay)
-
burn burn jet fuel (đốt nhiên liệu máy bay)
-
use use jet fuel (sử dụng nhiên liệu máy bay)
-
produce produce jet fuel (sản xuất nhiên liệu máy bay)
-
store store jet fuel (lưu trữ nhiên liệu máy bay)
Idioms
-
add jet fuel to the fire
thêm dầu vào lửa (làm tình hình tệ hơn, nhanh hơn)
"His angry comments just added jet fuel to the fire of the already tense debate."
(Những bình luận tức giận của anh ta chỉ như thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh luận vốn đã căng thẳng.)
-
run on jet fuel (metaphorical)
vận hành/hoạt động cực kỳ nhanh chóng hoặc hiệu quả (như được tiếp sức mạnh bởi nhiên liệu máy bay)
"The startup's growth has been running on jet fuel ever since they secured the new investment."
(Sự phát triển của công ty khởi nghiệp đã tăng tốc cực nhanh kể từ khi họ nhận được khoản đầu tư mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jet fuel
Danh từMột loại nhiên liệu được thiết kế để sử dụng trong máy bay chạy bằng động cơ tuabin khí.
"The plane needs more jet fuel before it can take off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet fuel".
