(Top Banner Ad)
jet fuel
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật hàng không

jet fuel

UK: /ˈdʒet ˌfjuːəl/ • US: /ˈdʒɛt ˌfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu phản lực nhiên liệu máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fuel designed for use in aircraft powered by gas-turbine engines.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu được thiết kế để sử dụng trong máy bay chạy bằng động cơ tuabin khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane needs more jet fuel before it can take off."

    "Máy bay cần thêm nhiên liệu phản lực trước khi có thể cất cánh."

  • "The price of jet fuel has a big impact on airline ticket prices."

    "Giá nhiên liệu phản lực có ảnh hưởng lớn đến giá vé máy bay."

  • "The investigation focused on whether the jet fuel was contaminated."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc nhiên liệu phản lực có bị nhiễm bẩn hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet máy bay phản lực; dòng nước/khí phụt ra
Verb jet phụt ra, phun ra; bay bằng máy bay phản lực
Noun fuel nhiên liệu
Verb fuel cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm, thúc đẩy
Noun jet engine động cơ phản lực
Verb refuel tiếp nhiên liệu
Noun fueling sự tiếp nhiên liệu

Synonyms

aviation fuel (nhiên liệu hàng không)

Related Words

turbine engine (động cơ tuabin)kerosene (dầu hỏa)aviation (hàng không)

Subject Area

Kỹ thuật hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jet
Old French
fouaille
English
jet (engine)
English
jet fuel

Nguồn gốc của 'jet fuel'

'Jet fuel' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của động cơ phản lực (jet engine). Từ 'jet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jet', nghĩa là 'sự phóng ra, sự phun ra', ám chỉ luồng khí mạnh mẽ đẩy máy bay đi. Còn 'fuel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fouaille', nghĩa là 'củi đốt', sau này mở rộng thành bất kỳ chất nào dùng để tạo năng lượng. Vì vậy, 'jet fuel' đơn giản là nhiên liệu đặc biệt dùng để vận hành động cơ phản lực của máy bay, giúp chúng bay trên bầu trời.

Usage Note

Jet fuel là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại nhiên liệu khác nhau, chủ yếu là kerosene (ví dụ: Jet A, Jet A-1) hoặc naphtha-based (ví dụ: Jet B). Sự khác biệt chính giữa các loại này là điểm đóng băng và nhiệt độ chớp cháy. Jet fuel có hiệu suất năng lượng cao và khả năng chống đóng băng tốt ở độ cao lớn.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng khi nói về nhiên liệu bên trong máy bay hoặc động cơ. ‘For’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jet fuel
  • aviation aviation jet fuel
    (nhiên liệu máy bay (dành cho hàng không))
  • commercial commercial jet fuel
    (nhiên liệu máy bay thương mại)
  • military military jet fuel
    (nhiên liệu máy bay quân sự)
  • alternative alternative jet fuel
    (nhiên liệu máy bay thay thế)
  • sustainable sustainable jet fuel (SAF)
    (nhiên liệu hàng không bền vững (SAF))
Verb + jet fuel
  • supply supply jet fuel
    (cung cấp nhiên liệu máy bay)
  • consume consume jet fuel
    (tiêu thụ nhiên liệu máy bay)
  • burn burn jet fuel
    (đốt nhiên liệu máy bay)
  • use use jet fuel
    (sử dụng nhiên liệu máy bay)
  • produce produce jet fuel
    (sản xuất nhiên liệu máy bay)
  • store store jet fuel
    (lưu trữ nhiên liệu máy bay)

Idioms

  • add jet fuel to the fire

    thêm dầu vào lửa (làm tình hình tệ hơn, nhanh hơn)

    "His angry comments just added jet fuel to the fire of the already tense debate."

    (Những bình luận tức giận của anh ta chỉ như thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh luận vốn đã căng thẳng.)

  • run on jet fuel (metaphorical)

    vận hành/hoạt động cực kỳ nhanh chóng hoặc hiệu quả (như được tiếp sức mạnh bởi nhiên liệu máy bay)

    "The startup's growth has been running on jet fuel ever since they secured the new investment."

    (Sự phát triển của công ty khởi nghiệp đã tăng tốc cực nhanh kể từ khi họ nhận được khoản đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet fuel

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhiên liệu được thiết kế để sử dụng trong máy bay chạy bằng động cơ tuabin khí.

"The plane needs more jet fuel before it can take off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet fuel".

Động lực cho du lịch toàn cầu

Nhiên liệu máy bay (jet fuel) là yếu tố không thể thiếu trong ngành hàng không hiện đại, giúp kết nối các quốc gia và nền văn hóa trên toàn thế giới. Nhờ có nó, việc đi lại xuyên lục địa trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, thúc đẩy thương mại, du lịch và giao lưu văn hóa.

Thách thức môi trường và Giải pháp tương lai

Mặc dù thiết yếu, việc đốt nhiên liệu máy bay truyền thống góp phần đáng kể vào lượng khí thải carbon, gây lo ngại về biến đổi khí hậu. Do đó, ngành hàng không đang nỗ lực phát triển và sử dụng Nhiên liệu Hàng không Bền vững (Sustainable Aviation Fuel - SAF) từ các nguồn tái tạo, nhằm giảm thiểu tác động môi trường.