kerosene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light fuel oil obtained by distilling petroleum, used especially in jet engines and domestic heaters and lamps.
Vietnamese Meaning
Dầu hỏa, một loại nhiên liệu lỏng nhẹ thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, được sử dụng đặc biệt trong động cơ phản lực và các loại đèn, lò sưởi gia dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lamp burned kerosene to produce light."
"Đèn đốt dầu hỏa để tạo ra ánh sáng."
-
"Kerosene is often used as a cleaning solvent."
"Dầu hỏa thường được sử dụng như một dung môi tẩy rửa."
-
"The smell of kerosene filled the air."
"Mùi dầu hỏa lan tỏa trong không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kerosene lamp | đèn dầu hỏa |
| Adjective | kerosene-powered | chạy bằng dầu hỏa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kerosene thường được biết đến với vai trò là nhiên liệu đốt trong đèn dầu, lò sưởi và động cơ phản lực. Nó ít dễ cháy hơn xăng (gasoline) và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi nhiên liệu ổn định và an toàn hơn. So với diesel, kerosene nhẹ hơn và có độ nhớt thấp hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc ngâm tẩm hoặc chứa đựng trong dầu hỏa (ví dụ: 'soaked in kerosene'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của dầu hỏa (ví dụ: 'used for fuel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure kerosene (dầu hỏa tinh khiết)
-
refined refined kerosene (dầu hỏa đã tinh chế)
-
burn burn kerosene (đốt dầu hỏa)
-
use use kerosene (sử dụng dầu hỏa)
-
smell smell of kerosene (ngửi thấy mùi dầu hỏa)
-
heater kerosene heater (máy sưởi dầu hỏa)
-
stove kerosene stove (bếp dầu hỏa)
Idioms
-
to play with kerosene
đùa với lửa (nghĩa bóng: làm điều gì đó nguy hiểm hoặc mạo hiểm)
"Investing all your savings in that risky startup is like playing with kerosene."
(Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp đầy rủi ro đó chẳng khác nào đùa với lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kerosene
danh từDầu hỏa, một loại nhiên liệu lỏng nhẹ thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, được sử dụng đặc biệt trong động cơ phản lực và các loại đèn, lò sưởi gia dụng.
"The lamp burned kerosene to produce light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerosene".
