(Top Banner Ad)
kerosene
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Hóa học, Kỹ thuật

kerosene

UK: /ˈkerəsɪn/ • US: /ˈkerəˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hỏa dầu lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light fuel oil obtained by distilling petroleum, used especially in jet engines and domestic heaters and lamps.

Vietnamese Meaning

Dầu hỏa, một loại nhiên liệu lỏng nhẹ thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, được sử dụng đặc biệt trong động cơ phản lực và các loại đèn, lò sưởi gia dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lamp burned kerosene to produce light."

    "Đèn đốt dầu hỏa để tạo ra ánh sáng."

  • "Kerosene is often used as a cleaning solvent."

    "Dầu hỏa thường được sử dụng như một dung môi tẩy rửa."

  • "The smell of kerosene filled the air."

    "Mùi dầu hỏa lan tỏa trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kerosene lamp đèn dầu hỏa
Adjective kerosene-powered chạy bằng dầu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
keros (κηρός)
Latin
cera
English
kerosene

Nguồn gốc của Kerosene

Từ 'kerosene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'keros', có nghĩa là 'sáp'. Abraham Gesner, một nhà địa chất học người Canada, đã đặt tên cho loại nhiên liệu mới mà ông phát minh ra vào giữa thế kỷ 19 là 'kerosene' vì nó giống như sáp. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến để thắp sáng đèn trước khi có điện.

Usage Note

Kerosene thường được biết đến với vai trò là nhiên liệu đốt trong đèn dầu, lò sưởi và động cơ phản lực. Nó ít dễ cháy hơn xăng (gasoline) và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi nhiên liệu ổn định và an toàn hơn. So với diesel, kerosene nhẹ hơn và có độ nhớt thấp hơn.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về việc ngâm tẩm hoặc chứa đựng trong dầu hỏa (ví dụ: 'soaked in kerosene'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của dầu hỏa (ví dụ: 'used for fuel').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kerosene
  • pure pure kerosene
    (dầu hỏa tinh khiết)
  • refined refined kerosene
    (dầu hỏa đã tinh chế)
Động từ + kerosene
  • burn burn kerosene
    (đốt dầu hỏa)
  • use use kerosene
    (sử dụng dầu hỏa)
  • smell smell of kerosene
    (ngửi thấy mùi dầu hỏa)
Kerosene + Danh từ
  • heater kerosene heater
    (máy sưởi dầu hỏa)
  • stove kerosene stove
    (bếp dầu hỏa)

Idioms

  • to play with kerosene

    đùa với lửa (nghĩa bóng: làm điều gì đó nguy hiểm hoặc mạo hiểm)

    "Investing all your savings in that risky startup is like playing with kerosene."

    (Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp đầy rủi ro đó chẳng khác nào đùa với lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kerosene

danh từ
Lật mặt

Dầu hỏa, một loại nhiên liệu lỏng nhẹ thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, được sử dụng đặc biệt trong động cơ phản lực và các loại đèn, lò sưởi gia dụng.

"The lamp burned kerosene to produce light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerosene".

Sử dụng dầu hỏa trong quá khứ

Trước khi điện trở nên phổ biến, dầu hỏa là nguồn sáng chính trong các hộ gia đình. Đèn dầu hỏa đã chiếu sáng nhà cửa và đường phố trên khắp thế giới. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng ở một số vùng nông thôn hoặc trong các tình huống khẩn cấp khi mất điện.