(Top Banner Ad)
jet stream
C1
noun C1 Khí tượng học

jet stream

UK: /ˈdʒet striːm/ • US: /ˈdʒet striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tia luồng phản lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-speed, meandering wind current generally moving from west to east at altitudes of 12 to 45 miles.

Vietnamese Meaning

Một dòng khí quyển tốc độ cao, uốn khúc, thường di chuyển từ tây sang đông ở độ cao từ 12 đến 45 dặm (khoảng 19 đến 72 km).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar jet stream influences weather patterns across North America and Europe."

    "Dòng tia cực ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên khắp Bắc Mỹ và Châu Âu."

  • "Changes in the jet stream can lead to extreme weather events."

    "Những thay đổi trong dòng tia có thể dẫn đến các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt."

  • "Pilots often use the jet stream to reduce flight time and fuel consumption."

    "Các phi công thường sử dụng dòng tia để giảm thời gian bay và tiêu thụ nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet Máy bay phản lực; tia, vòi phun
Verb stream Chảy, tuôn; phát trực tiếp
Adjective streamlined Được sắp xếp hợp lý, tinh giản

Synonyms

high-altitude wind (gió ở độ cao lớn)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
jet
English
stream
English
jet stream

Nguồn gốc của 'jet stream'

Từ 'jet' trong 'jet stream' ban đầu có nghĩa là 'tia' hoặc 'luồng' (ví dụ, tia nước phun ra). 'Stream' có nghĩa là 'dòng chảy'. Vì vậy, 'jet stream' được dùng để chỉ một dòng không khí tốc độ cao, hẹp giống như một dòng tia đang chảy trên bầu trời. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi các phi công trong Thế chiến II phát hiện ra những luồng gió mạnh này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành trình bay của họ.

Usage Note

Dòng tia là những dải gió mạnh, hẹp, tương đối tập trung trong khí quyển Trái đất, thường được tìm thấy gần tầng đối lưu và tầng bình lưu. Chúng hình thành do sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng khí hậu khác nhau. Cần phân biệt với các loại gió khác như gió mùa (monsoon), gió mậu dịch (trade winds) do đặc điểm về độ cao, tốc độ và cơ chế hình thành khác nhau.

Prepositions

in above near

'in' thường dùng khi nói về việc jet stream tồn tại trong một khu vực cụ thể (in the atmosphere). 'above' dùng để chỉ vị trí của nó so với mặt đất (above sea level). 'near' thường được dùng khi nói về vị trí tương đối của jet stream với một địa điểm hoặc khu vực (near the Arctic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jet stream
  • powerful jet stream
    (luồng jet rất mạnh)
  • northern jet stream
    (luồng jet phía bắc)
Verb + jet stream
  • influence the jet stream
    (ảnh hưởng đến luồng jet)
  • follow the jet stream
    (đi theo luồng jet)

Idioms

  • in the jet stream

    trong luồng chính, trong xu hướng chính

    "Her ideas are in the jet stream of current political thinking."

    (Ý tưởng của cô ấy đang nằm trong xu hướng chính của tư duy chính trị hiện tại.)

  • ride the jet stream

    tận dụng lợi thế của xu hướng

    "The company is riding the jet stream of the latest tech craze."

    (Công ty đang tận dụng lợi thế của cơn sốt công nghệ mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet stream

noun
Lật mặt

Một dòng khí quyển tốc độ cao, uốn khúc, thường di chuyển từ tây sang đông ở độ cao từ 12 đến 45 dặm (khoảng 19 đến 72 km).

"The polar jet stream influences weather patterns across North America and Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jet stream: a high-speed, meandering wind current in the atmosphere, significantly impacts weather patterns.
Dòng tia: một dòng gió tốc độ cao, uốn khúc trong khí quyển, có ảnh hưởng đáng kể đến các hình thái thời tiết.
Phủ định
The absence of a strong jet stream: a phenomenon indicating unusual atmospheric stability, doesn't always guarantee predictable weather.
Sự vắng mặt của một dòng tia mạnh: một hiện tượng cho thấy sự ổn định khí quyển bất thường, không phải lúc nào cũng đảm bảo thời tiết có thể dự đoán được.
Nghi vấn
Does the location of the jet stream: a critical factor in determining storm tracks, influence the severity of the hurricane season?
Vị trí của dòng tia có ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của mùa bão hay không: một yếu tố quan trọng trong việc xác định đường đi của bão?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jet stream significantly affects weather patterns.
Luồng phản lực ảnh hưởng đáng kể đến các kiểu thời tiết.
Phủ định
The pilot did not consider the jet stream's impact on the flight time.
Phi công đã không xem xét tác động của luồng phản lực đến thời gian bay.
Nghi vấn
Does the jet stream influence air travel routes?
Luồng phản lực có ảnh hưởng đến các tuyến đường hàng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet stream".

Ảnh hưởng của Jet Stream đến Thời tiết

Jet stream có ảnh hưởng lớn đến thời tiết toàn cầu. Vị trí và cường độ của chúng có thể quyết định các kiểu thời tiết như bão, nắng nóng hoặc lạnh giá ở các khu vực khác nhau. Các nhà khí tượng học theo dõi jet stream để dự báo thời tiết chính xác hơn.