(Top Banner Ad)
upper atmosphere
B2
noun B2 Khoa học Trái Đất, Khí tượng học, Vật lý

upper atmosphere

UK: /ˈʌpə(r) ˈætməsˌfɪə(r)/ • US: /ˈʌpər ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng khí quyển trên tầng khí quyển cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the atmosphere above the troposphere, including the stratosphere, mesosphere, thermosphere, and exosphere.

Vietnamese Meaning

Vùng khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, bao gồm tầng bình lưu, tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ozone depletion in the upper atmosphere allows more harmful UV radiation to reach the Earth's surface."

    "Sự suy giảm tầng ozone ở tầng khí quyển cao hơn cho phép nhiều bức xạ UV có hại hơn chiếu tới bề mặt Trái Đất."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the upper atmosphere."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên tầng khí quyển cao."

  • "The aurora borealis occurs in the upper atmosphere."

    "Bắc cực quang xảy ra ở tầng khí quyển cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper phía trên, cao hơn
Noun atmosphere khí quyển
Adjectival atmospheric thuộc về khí quyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
upper
Latin
atmosphaera

Nguồn gốc của 'upper atmosphere'

Cụm từ 'upper atmosphere' kết hợp từ 'upper' (cao, phía trên) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ và 'atmosphere' (khí quyển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'atmosphaera', ám chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả phần khí quyển ở trên cao, nhưng theo thời gian, nó trở thành một thuật ngữ khoa học quan trọng để nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở những độ cao này.

Usage Note

Cụm từ 'upper atmosphere' thường được sử dụng để chỉ chung các tầng khí quyển cao hơn, nơi có đặc điểm vật lý và hóa học khác biệt so với tầng đối lưu (nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết hàng ngày). Nó quan trọng trong việc nghiên cứu sự hấp thụ bức xạ mặt trời, sự lan truyền sóng vô tuyến và các quá trình hóa học liên quan đến ozone và các khí khác.

Prepositions

in of

'- in the upper atmosphere': chỉ vị trí, sự tồn tại của vật/hiện tượng trong tầng khí quyển cao. '- of the upper atmosphere': chỉ thuộc tính, thành phần hoặc đặc điểm của tầng khí quyển cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper atmosphere
  • Earth's Earth's upper atmosphere
    (khí quyển trên của Trái Đất)
  • fragile fragile upper atmosphere
    (khí quyển trên mỏng manh)
Verb + upper atmosphere
  • study study the upper atmosphere
    (nghiên cứu khí quyển trên)
  • affect affect the upper atmosphere
    (ảnh hưởng đến khí quyển trên)

Idioms

  • Out of one's depth

    Vượt quá khả năng, không hiểu rõ

    "Discussing the nuances of the upper atmosphere was out of my depth."

    (Thảo luận về các sắc thái của tầng khí quyển phía trên vượt quá khả năng của tôi.)

  • The sky's the limit

    Không có giới hạn, không gì là không thể

    "With enough funding, the sky's the limit for research into the upper atmosphere."

    (Với đủ kinh phí, không có giới hạn cho nghiên cứu về tầng khí quyển phía trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper atmosphere

noun
Lật mặt

Vùng khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, bao gồm tầng bình lưu, tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài.

"Ozone depletion in the upper atmosphere allows more harmful UV radiation to reach the Earth's surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upper atmosphere is believed to be affected by solar flares.
Người ta tin rằng tầng khí quyển phía trên bị ảnh hưởng bởi các vụ nổ mặt trời.
Phủ định
The upper atmosphere is not considered to be easily polluted by ground activities.
Tầng khí quyển phía trên không được coi là dễ bị ô nhiễm bởi các hoạt động trên mặt đất.
Nghi vấn
Is the upper atmosphere being studied for the effects of climate change?
Tầng khí quyển phía trên có đang được nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature in the upper atmosphere is as cold as it is in outer space.
Nhiệt độ ở tầng thượng quyển lạnh ngang với ngoài vũ trụ.
Phủ định
The air pressure in the upper atmosphere is less dense than it is at sea level.
Áp suất không khí ở tầng thượng quyển ít đậm đặc hơn so với mực nước biển.
Nghi vấn
Is the upper atmosphere the most challenging environment for airplanes to fly in?
Có phải tầng thượng quyển là môi trường khó khăn nhất để máy bay bay vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper atmosphere".

Nghiên cứu tầng khí quyển thượng tầng

Nghiên cứu về tầng khí quyển thượng tầng rất quan trọng để hiểu các hiện tượng thời tiết vũ trụ và tác động của chúng đối với công nghệ và cuộc sống trên Trái Đất. Các vệ tinh và các thiết bị liên lạc phụ thuộc vào sự ổn định của tầng khí quyển này.