upper atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region of the atmosphere above the troposphere, including the stratosphere, mesosphere, thermosphere, and exosphere.
Vietnamese Meaning
Vùng khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, bao gồm tầng bình lưu, tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ozone depletion in the upper atmosphere allows more harmful UV radiation to reach the Earth's surface."
"Sự suy giảm tầng ozone ở tầng khí quyển cao hơn cho phép nhiều bức xạ UV có hại hơn chiếu tới bề mặt Trái Đất."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on the upper atmosphere."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên tầng khí quyển cao."
-
"The aurora borealis occurs in the upper atmosphere."
"Bắc cực quang xảy ra ở tầng khí quyển cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | upper | phía trên, cao hơn |
| Noun | atmosphere | khí quyển |
| Adjectival | atmospheric | thuộc về khí quyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'upper atmosphere' thường được sử dụng để chỉ chung các tầng khí quyển cao hơn, nơi có đặc điểm vật lý và hóa học khác biệt so với tầng đối lưu (nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết hàng ngày). Nó quan trọng trong việc nghiên cứu sự hấp thụ bức xạ mặt trời, sự lan truyền sóng vô tuyến và các quá trình hóa học liên quan đến ozone và các khí khác.
Prepositions
'- in the upper atmosphere': chỉ vị trí, sự tồn tại của vật/hiện tượng trong tầng khí quyển cao. '- of the upper atmosphere': chỉ thuộc tính, thành phần hoặc đặc điểm của tầng khí quyển cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Earth's Earth's upper atmosphere (khí quyển trên của Trái Đất)
-
fragile fragile upper atmosphere (khí quyển trên mỏng manh)
-
study study the upper atmosphere (nghiên cứu khí quyển trên)
-
affect affect the upper atmosphere (ảnh hưởng đến khí quyển trên)
Idioms
-
Out of one's depth
Vượt quá khả năng, không hiểu rõ
"Discussing the nuances of the upper atmosphere was out of my depth."
(Thảo luận về các sắc thái của tầng khí quyển phía trên vượt quá khả năng của tôi.)
-
The sky's the limit
Không có giới hạn, không gì là không thể
"With enough funding, the sky's the limit for research into the upper atmosphere."
(Với đủ kinh phí, không có giới hạn cho nghiên cứu về tầng khí quyển phía trên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upper atmosphere
nounVùng khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, bao gồm tầng bình lưu, tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài.
"Ozone depletion in the upper atmosphere allows more harmful UV radiation to reach the Earth's surface."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The upper atmosphere is believed to be affected by solar flares. |
Người ta tin rằng tầng khí quyển phía trên bị ảnh hưởng bởi các vụ nổ mặt trời. |
| Phủ định | The upper atmosphere is not considered to be easily polluted by ground activities. |
Tầng khí quyển phía trên không được coi là dễ bị ô nhiễm bởi các hoạt động trên mặt đất. |
| Nghi vấn | Is the upper atmosphere being studied for the effects of climate change? |
Tầng khí quyển phía trên có đang được nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temperature in the upper atmosphere is as cold as it is in outer space. |
Nhiệt độ ở tầng thượng quyển lạnh ngang với ngoài vũ trụ. |
| Phủ định | The air pressure in the upper atmosphere is less dense than it is at sea level. |
Áp suất không khí ở tầng thượng quyển ít đậm đặc hơn so với mực nước biển. |
| Nghi vấn | Is the upper atmosphere the most challenging environment for airplanes to fly in? |
Có phải tầng thượng quyển là môi trường khó khăn nhất để máy bay bay vào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper atmosphere".
