jeweller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sells or makes jewellery.
Vietnamese Meaning
Một người bán hoặc làm đồ trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jeweller showed her a beautiful diamond ring."
"Người bán trang sức cho cô ấy xem một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp."
-
"He is a jeweller with over 20 years of experience."
"Anh ấy là một thợ kim hoàn với hơn 20 năm kinh nghiệm."
-
"She bought a necklace from a local jeweller."
"Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ từ một người bán trang sức địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jeweller' thường được dùng để chỉ những người sở hữu hoặc làm việc trong các cửa hàng bán đồ trang sức. Đôi khi có thể dùng 'jewelry maker' để chỉ người chế tác trang sức, nhưng 'jeweller' phổ biến hơn khi nói đến cả quá trình bán và làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable a reputable jeweller (một thợ kim hoàn/cửa hàng kim hoàn uy tín)
-
skilled a skilled jeweller (một thợ kim hoàn lành nghề)
-
local the local jeweller (thợ kim hoàn/cửa hàng kim hoàn địa phương)
-
consult consult a jeweller (tham khảo ý kiến của thợ kim hoàn)
-
visit visit a jeweller (ghé thăm một cửa hàng kim hoàn)
-
commission commission a jeweller (đặt hàng thợ kim hoàn làm theo yêu cầu)
-
jeweller's a jeweller's shop (một tiệm kim hoàn, cửa hàng trang sức)
-
jeweller's a jeweller's loupe (kính lúp của thợ kim hoàn (dùng để kiểm tra chi tiết))
-
jeweller's a jeweller's tools (dụng cụ của thợ kim hoàn)
Idioms
-
a jeweller's eye for detail
khả năng tinh tường, chú ý đến từng chi tiết nhỏ (như mắt của thợ kim hoàn)
"She has a jeweller's eye for detail, noticing every tiny flaw in the design."
(Cô ấy có khả năng tinh tường như mắt thợ kim hoàn, nhận thấy mọi lỗi nhỏ trong thiết kế.)
-
trust your valuables with a jeweller
giao phó đồ vật có giá trị của bạn cho thợ kim hoàn
"You can trust your valuables with a reputable jeweller for repair or appraisal."
(Bạn có thể giao phó đồ vật có giá trị của mình cho một thợ kim hoàn uy tín để sửa chữa hoặc định giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeweller
nounMột người bán hoặc làm đồ trang sức.
"The jeweller showed her a beautiful diamond ring."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a jeweller who owns a small shop in town. |
Anh ấy là một thợ kim hoàn sở hữu một cửa hàng nhỏ trong thị trấn. |
| Phủ định | They are not jewellers; they sell antique furniture. |
Họ không phải là thợ kim hoàn; họ bán đồ nội thất cổ. |
| Nghi vấn | Is she the jeweller whose designs won the competition? |
Cô ấy có phải là thợ kim hoàn có thiết kế giành chiến thắng trong cuộc thi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need a custom ring, the jeweller will design it for you. |
Nếu bạn cần một chiếc nhẫn đặt làm riêng, người thợ kim hoàn sẽ thiết kế nó cho bạn. |
| Phủ định | If he doesn't pay the jeweller, he won't get his watch back. |
Nếu anh ta không trả tiền cho người thợ kim hoàn, anh ta sẽ không lấy lại được đồng hồ của mình. |
| Nghi vấn | Will the jeweller be able to repair my necklace if I bring it in tomorrow? |
Liệu người thợ kim hoàn có thể sửa chiếc vòng cổ của tôi nếu tôi mang nó đến vào ngày mai không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a jeweller. |
Cô ấy là một thợ kim hoàn. |
| Phủ định | Is she not a jeweller? |
Cô ấy không phải là một thợ kim hoàn sao? |
| Nghi vấn | Is she a jeweller? |
Cô ấy có phải là một thợ kim hoàn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, I will have been working as a jeweller for over 30 years. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã làm việc như một thợ kim hoàn hơn 30 năm. |
| Phủ định | He won't have been training to be a jeweller for very long when he opens his own shop. |
Anh ấy sẽ không được đào tạo để trở thành một thợ kim hoàn đủ lâu khi anh ấy mở cửa hàng riêng. |
| Nghi vấn | Will she have been working as a jeweller long enough to be considered a master craftsman by next year? |
Liệu cô ấy có làm việc như một thợ kim hoàn đủ lâu để được coi là một nghệ nhân bậc thầy vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeweller".
