(Top Banner Ad)
jeweller
B1
noun B1 Thương mại, Bán lẻ

jeweller

UK: /ˈdʒuːələ(r)/ • US: /ˈdʒuːələr/

Nghĩa tiếng Việt

thợ kim hoàn người bán trang sức cửa hàng trang sức (khi nói về địa điểm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells or makes jewellery.

Vietnamese Meaning

Một người bán hoặc làm đồ trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jeweller showed her a beautiful diamond ring."

    "Người bán trang sức cho cô ấy xem một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp."

  • "He is a jeweller with over 20 years of experience."

    "Anh ấy là một thợ kim hoàn với hơn 20 năm kinh nghiệm."

  • "She bought a necklace from a local jeweller."

    "Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ từ một người bán trang sức địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jewel Viên ngọc, đá quý, đồ trang sức quý giá
Noun jewellery Đồ trang sức, nữ trang (tập hợp các món trang sức)
Adjective bejewelled Được trang sức bằng ngọc, nạm ngọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
jeweller
Old French
joielier
Old French
joiel
Latin
jocale

Nguồn Gốc Của 'Jeweller'

Từ 'jeweller' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Old French 'joielier', có nghĩa là người làm hoặc bán đồ trang sức. 'Joielier' lại xuất phát từ 'joiel', tức là 'một viên ngọc' hay 'đồ trang sức'. Thú vị hơn, 'joiel' có gốc từ tiếng Latin 'jocale', ban đầu có nghĩa là 'đồ chơi' hoặc 'vật giải trí', cho thấy đồ trang sức từng được coi là vật mang lại niềm vui và sự thích thú.

Usage Note

Từ 'jeweller' thường được dùng để chỉ những người sở hữu hoặc làm việc trong các cửa hàng bán đồ trang sức. Đôi khi có thể dùng 'jewelry maker' để chỉ người chế tác trang sức, nhưng 'jeweller' phổ biến hơn khi nói đến cả quá trình bán và làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jeweller
  • reputable a reputable jeweller
    (một thợ kim hoàn/cửa hàng kim hoàn uy tín)
  • skilled a skilled jeweller
    (một thợ kim hoàn lành nghề)
  • local the local jeweller
    (thợ kim hoàn/cửa hàng kim hoàn địa phương)
Verb + jeweller
  • consult consult a jeweller
    (tham khảo ý kiến của thợ kim hoàn)
  • visit visit a jeweller
    (ghé thăm một cửa hàng kim hoàn)
  • commission commission a jeweller
    (đặt hàng thợ kim hoàn làm theo yêu cầu)
Jeweller's + Noun
  • jeweller's a jeweller's shop
    (một tiệm kim hoàn, cửa hàng trang sức)
  • jeweller's a jeweller's loupe
    (kính lúp của thợ kim hoàn (dùng để kiểm tra chi tiết))
  • jeweller's a jeweller's tools
    (dụng cụ của thợ kim hoàn)

Idioms

  • a jeweller's eye for detail

    khả năng tinh tường, chú ý đến từng chi tiết nhỏ (như mắt của thợ kim hoàn)

    "She has a jeweller's eye for detail, noticing every tiny flaw in the design."

    (Cô ấy có khả năng tinh tường như mắt thợ kim hoàn, nhận thấy mọi lỗi nhỏ trong thiết kế.)

  • trust your valuables with a jeweller

    giao phó đồ vật có giá trị của bạn cho thợ kim hoàn

    "You can trust your valuables with a reputable jeweller for repair or appraisal."

    (Bạn có thể giao phó đồ vật có giá trị của mình cho một thợ kim hoàn uy tín để sửa chữa hoặc định giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeweller

noun
Lật mặt

Một người bán hoặc làm đồ trang sức.

"The jeweller showed her a beautiful diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a jeweller who owns a small shop in town.
Anh ấy là một thợ kim hoàn sở hữu một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Phủ định
They are not jewellers; they sell antique furniture.
Họ không phải là thợ kim hoàn; họ bán đồ nội thất cổ.
Nghi vấn
Is she the jeweller whose designs won the competition?
Cô ấy có phải là thợ kim hoàn có thiết kế giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need a custom ring, the jeweller will design it for you.
Nếu bạn cần một chiếc nhẫn đặt làm riêng, người thợ kim hoàn sẽ thiết kế nó cho bạn.
Phủ định
If he doesn't pay the jeweller, he won't get his watch back.
Nếu anh ta không trả tiền cho người thợ kim hoàn, anh ta sẽ không lấy lại được đồng hồ của mình.
Nghi vấn
Will the jeweller be able to repair my necklace if I bring it in tomorrow?
Liệu người thợ kim hoàn có thể sửa chiếc vòng cổ của tôi nếu tôi mang nó đến vào ngày mai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a jeweller.
Cô ấy là một thợ kim hoàn.
Phủ định
Is she not a jeweller?
Cô ấy không phải là một thợ kim hoàn sao?
Nghi vấn
Is she a jeweller?
Cô ấy có phải là một thợ kim hoàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have been working as a jeweller for over 30 years.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã làm việc như một thợ kim hoàn hơn 30 năm.
Phủ định
He won't have been training to be a jeweller for very long when he opens his own shop.
Anh ấy sẽ không được đào tạo để trở thành một thợ kim hoàn đủ lâu khi anh ấy mở cửa hàng riêng.
Nghi vấn
Will she have been working as a jeweller long enough to be considered a master craftsman by next year?
Liệu cô ấy có làm việc như một thợ kim hoàn đủ lâu để được coi là một nghệ nhân bậc thầy vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeweller".

Vai trò trong các sự kiện trọng đại

Thợ kim hoàn đóng vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện trọng đại của cuộc đời ở văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lễ đính hôn và đám cưới. Nhẫn đính hôn và nhẫn cưới do thợ kim hoàn chế tác không chỉ là biểu tượng của tình yêu và sự cam kết mà còn là vật gia truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nghệ thuật thủ công và giá trị cá nhân

Trong nhiều thế kỷ, nghề kim hoàn là một nghệ thuật thủ công đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao độ. Ngày nay, nhiều người vẫn tìm đến thợ kim hoàn để đặt làm những món trang sức riêng biệt ('bespoke jewellery') nhằm thể hiện cá tính hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt, tạo nên những tác phẩm độc đáo và mang giá trị tinh thần sâu sắc.