(Top Banner Ad)
jewelry store owner
B1
Noun B1 Kinh doanh, Bán lẻ

jewelry store owner

UK: /ˈdʒuːəlri stɔːr ˈəʊnər/ • US: /ˈdʒuːəlri stɔːr ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tiệm vàng bạc đá quý chủ cửa hàng trang sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns and operates a jewelry store.

Vietnamese Meaning

Một người sở hữu và điều hành một cửa hàng trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jewelry store owner carefully examined the diamond ring."

    "Người chủ cửa hàng trang sức cẩn thận kiểm tra chiếc nhẫn kim cương."

  • "The successful jewelry store owner expanded his business to multiple locations."

    "Người chủ cửa hàng trang sức thành công đã mở rộng kinh doanh của mình ra nhiều địa điểm."

  • "She inherited the jewelry store from her father and became the new owner."

    "Cô ấy thừa kế cửa hàng trang sức từ cha mình và trở thành chủ sở hữu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeweler thợ kim hoàn, người bán trang sức
Adjective jeweled đính đá quý, được trang trí bằng trang sức
Verb store cất giữ, tích trữ (đồ vật, hàng hóa)
Noun storage sự cất giữ, kho chứa
Noun storekeeper người quản lý kho, chủ cửa hàng tạp hóa nhỏ
Verb own sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Noun co-owner người đồng sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
joiel
Middle English
juelrye
English
jewelry

Nguồn gốc của 'jewelry store owner'

Cụm từ 'jewelry store owner' là một ví dụ về cách tiếng Anh kết hợp các từ để tạo ra một danh hiệu nghề nghiệp. 'Jewelry' (trang sức) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joiel', nghĩa là 'viên ngọc quý'. 'Store' (cửa hàng) cũng từ tiếng Pháp cổ 'estor', nghĩa là 'cung cấp, tích trữ'. Cuối cùng, 'owner' (chủ sở hữu) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'āgnian' có nghĩa là 'sở hữu'. Khi ghép lại, chúng ta có 'người sở hữu một cửa hàng chuyên kinh doanh trang sức'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có vai trò kép: vừa là chủ sở hữu (owner), vừa là người điều hành hoạt động kinh doanh của cửa hàng trang sức (jewelry store). Khác với 'jewelry seller' (người bán trang sức) có thể là nhân viên, 'jewelry store owner' có trách nhiệm cao hơn về quản lý và lợi nhuận của cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jewelry store owner
  • successful a successful jewelry store owner
    (một chủ cửa hàng trang sức thành công)
  • experienced an experienced jewelry store owner
    (một chủ cửa hàng trang sức có kinh nghiệm)
  • local the local jewelry store owner
    (chủ cửa hàng trang sức địa phương)
Verb + jewelry store owner
  • consult consult a jewelry store owner
    (tham khảo ý kiến của một chủ cửa hàng trang sức)
  • support support your local jewelry store owner
    (ủng hộ chủ cửa hàng trang sức địa phương của bạn)
Jewelry store owner + Verb
  • manages The jewelry store owner manages the inventory.
    (Chủ cửa hàng trang sức quản lý hàng tồn kho.)
  • advises The jewelry store owner advises customers on purchases.
    (Chủ cửa hàng trang sức tư vấn cho khách hàng về việc mua sắm.)
Jewelry store owner + Noun
  • insurance jewelry store owner's insurance
    (bảo hiểm của chủ cửa hàng trang sức)
  • association the jewelry store owner's association
    (hiệp hội các chủ cửa hàng trang sức)

Idioms

  • a family of jewelry store owners

    một gia đình có truyền thống sở hữu và kinh doanh cửa hàng trang sức

    "She comes from a family of jewelry store owners, so she knows the business well."

    (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống làm chủ cửa hàng trang sức, nên cô ấy rất am hiểu về ngành này.)

  • the trusted jewelry store owner

    chủ cửa hàng trang sức đáng tin cậy (trong cộng đồng)

    "For generations, Mr. Lee has been the trusted jewelry store owner in our town."

    (Trong nhiều thế hệ, ông Lee đã là chủ cửa hàng trang sức đáng tin cậy ở thị trấn của chúng tôi.)

  • to become a jewelry store owner

    trở thành một chủ cửa hàng trang sức

    "His dream was always to become a jewelry store owner and run his own business."

    (Ước mơ của anh ấy luôn là trở thành một chủ cửa hàng trang sức và tự mình điều hành công việc kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jewelry store owner

Noun
Lật mặt

Một người sở hữu và điều hành một cửa hàng trang sức.

"The jewelry store owner carefully examined the diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry store owner".

Sự Tin Cậy và Chuyên Môn

Trong văn hóa phương Tây, chủ cửa hàng trang sức thường được xem là những chuyên gia đáng tin cậy về đá quý, kim loại và thiết kế. Họ đóng vai trò quan trọng trong những sự kiện trọng đại của đời người như lễ đính hôn, đám cưới, và các dịp kỷ niệm, nơi trang sức thường là món quà ý nghĩa tượng trưng cho tình yêu và cam kết. Vì giá trị cao của sản phẩm, uy tín và sự minh bạch là điều cực kỳ quan trọng đối với một chủ cửa hàng trang sức.

Vai Trò Trong Các Dịp Lễ Trọng Đại

Chủ cửa hàng trang sức không chỉ là người bán hàng mà còn là người tư vấn, giúp khách hàng chọn lựa món quà phù hợp cho các dịp đặc biệt. Ví dụ, việc chọn nhẫn đính hôn là một quyết định lớn, và chủ cửa hàng trang sức thường cung cấp kiến thức chuyên sâu về chất lượng kim cương (tiêu chuẩn 4C: carat, cut, color, clarity) cũng như các loại đá quý khác để giúp khách hàng đưa ra lựa chọn tốt nhất. Họ góp phần tạo nên những kỷ niệm đáng giá.