jewelry store owner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns and operates a jewelry store.
Vietnamese Meaning
Một người sở hữu và điều hành một cửa hàng trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jewelry store owner carefully examined the diamond ring."
"Người chủ cửa hàng trang sức cẩn thận kiểm tra chiếc nhẫn kim cương."
-
"The successful jewelry store owner expanded his business to multiple locations."
"Người chủ cửa hàng trang sức thành công đã mở rộng kinh doanh của mình ra nhiều địa điểm."
-
"She inherited the jewelry store from her father and became the new owner."
"Cô ấy thừa kế cửa hàng trang sức từ cha mình và trở thành chủ sở hữu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jeweler | thợ kim hoàn, người bán trang sức |
| Adjective | jeweled | đính đá quý, được trang trí bằng trang sức |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ (đồ vật, hàng hóa) |
| Noun | storage | sự cất giữ, kho chứa |
| Noun | storekeeper | người quản lý kho, chủ cửa hàng tạp hóa nhỏ |
| Verb | own | sở hữu |
| Noun | ownership | quyền sở hữu, sự sở hữu |
| Noun | co-owner | người đồng sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người có vai trò kép: vừa là chủ sở hữu (owner), vừa là người điều hành hoạt động kinh doanh của cửa hàng trang sức (jewelry store). Khác với 'jewelry seller' (người bán trang sức) có thể là nhân viên, 'jewelry store owner' có trách nhiệm cao hơn về quản lý và lợi nhuận của cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful jewelry store owner (một chủ cửa hàng trang sức thành công)
-
experienced an experienced jewelry store owner (một chủ cửa hàng trang sức có kinh nghiệm)
-
local the local jewelry store owner (chủ cửa hàng trang sức địa phương)
-
consult consult a jewelry store owner (tham khảo ý kiến của một chủ cửa hàng trang sức)
-
support support your local jewelry store owner (ủng hộ chủ cửa hàng trang sức địa phương của bạn)
-
manages The jewelry store owner manages the inventory. (Chủ cửa hàng trang sức quản lý hàng tồn kho.)
-
advises The jewelry store owner advises customers on purchases. (Chủ cửa hàng trang sức tư vấn cho khách hàng về việc mua sắm.)
-
insurance jewelry store owner's insurance (bảo hiểm của chủ cửa hàng trang sức)
-
association the jewelry store owner's association (hiệp hội các chủ cửa hàng trang sức)
Idioms
-
a family of jewelry store owners
một gia đình có truyền thống sở hữu và kinh doanh cửa hàng trang sức
"She comes from a family of jewelry store owners, so she knows the business well."
(Cô ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống làm chủ cửa hàng trang sức, nên cô ấy rất am hiểu về ngành này.)
-
the trusted jewelry store owner
chủ cửa hàng trang sức đáng tin cậy (trong cộng đồng)
"For generations, Mr. Lee has been the trusted jewelry store owner in our town."
(Trong nhiều thế hệ, ông Lee đã là chủ cửa hàng trang sức đáng tin cậy ở thị trấn của chúng tôi.)
-
to become a jewelry store owner
trở thành một chủ cửa hàng trang sức
"His dream was always to become a jewelry store owner and run his own business."
(Ước mơ của anh ấy luôn là trở thành một chủ cửa hàng trang sức và tự mình điều hành công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewelry store owner
NounMột người sở hữu và điều hành một cửa hàng trang sức.
"The jewelry store owner carefully examined the diamond ring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry store owner".
