jewellery
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jewellery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồ trang sức; các vật trang trí được làm từ kim loại quý và đá quý mà mọi người đeo để làm đẹp.
Definition (English Meaning)
Objects made from valuable metals and precious stones that people wear for decoration.
Ví dụ Thực tế với 'Jewellery'
-
"She wore beautiful diamond jewellery to the party."
"Cô ấy đeo bộ trang sức kim cương tuyệt đẹp đến bữa tiệc."
-
"The shop sells a wide range of jewellery."
"Cửa hàng bán nhiều loại trang sức."
-
"She inherited some valuable jewellery from her grandmother."
"Cô ấy được thừa kế một số đồ trang sức có giá trị từ bà ngoại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jewellery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jewellery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jewellery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'jewellery' là danh từ không đếm được trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, dạng 'jewelry' được sử dụng phổ biến hơn. 'Jewellery' bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau như vòng cổ, nhẫn, bông tai, vòng tay, v.v. Thường dùng để chỉ những món đồ có giá trị cao, làm từ vật liệu quý giá.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí (e.g., The diamonds are set *in* the jewellery). ‘On’ có thể dùng để chỉ việc đeo (e.g., She had a lot of jewellery *on*). ‘With’ có thể được dùng để chỉ chất liệu tạo nên đồ trang sức (e.g., This necklace is made *with* gold and pearls).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jewellery'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she saves enough money, she will buy some beautiful jewellery.
|
Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy sẽ mua một vài món trang sức đẹp. |
| Phủ định |
If you don't take care of your jewellery, it won't last long.
|
Nếu bạn không chăm sóc trang sức của mình, nó sẽ không bền lâu. |
| Nghi vấn |
Will she be happy if he buys her that expensive jewellery?
|
Liệu cô ấy có vui nếu anh ấy mua cho cô ấy món trang sức đắt tiền đó không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The stolen jewellery was recovered by the police yesterday.
|
Số trang sức bị đánh cắp đã được cảnh sát thu hồi ngày hôm qua. |
| Phủ định |
The counterfeit jewellery is not being sold in reputable stores.
|
Trang sức giả không được bán trong các cửa hàng uy tín. |
| Nghi vấn |
Will the lost jewellery be found and returned to its owner?
|
Liệu số trang sức bị mất có được tìm thấy và trả lại cho chủ sở hữu của nó không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she liked the jewellery I was wearing.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bộ trang sức tôi đang đeo. |
| Phủ định |
He told me that he didn't buy any jewellery at the auction.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua bất kỳ đồ trang sức nào tại cuộc đấu giá. |
| Nghi vấn |
She asked if I had seen her jewellery box.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy hộp đựng đồ trang sức của cô ấy không. |