jewelry store employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a jewelry store.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong cửa hàng trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jewelry store employee helped me find the perfect engagement ring."
"Nhân viên cửa hàng trang sức đã giúp tôi tìm chiếc nhẫn đính hôn hoàn hảo."
-
"The jewelry store employee was very knowledgeable about diamonds."
"Nhân viên cửa hàng trang sức rất am hiểu về kim cương."
-
"She started as a jewelry store employee and worked her way up to manager."
"Cô ấy bắt đầu làm nhân viên cửa hàng trang sức và thăng tiến lên vị trí quản lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người làm việc trong lĩnh vực bán lẻ, cụ thể là trong một cửa hàng chuyên bán trang sức. Vai trò của nhân viên này có thể bao gồm bán hàng, tư vấn cho khách hàng, trưng bày sản phẩm, kiểm kê hàng hóa, và các công việc khác liên quan đến vận hành cửa hàng. Mức độ chuyên môn và trách nhiệm có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và chính sách của từng cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
helpful jewelry store employee (nhân viên cửa hàng trang sức nhiệt tình)
-
experienced jewelry store employee (nhân viên cửa hàng trang sức có kinh nghiệm)
-
knowledgeable jewelry store employee (nhân viên cửa hàng trang sức am hiểu (về sản phẩm))
-
ask a jewelry store employee (hỏi một nhân viên cửa hàng trang sức)
-
talk to a jewelry store employee (nói chuyện với một nhân viên cửa hàng trang sức)
-
become a jewelry store employee (trở thành một nhân viên cửa hàng trang sức)
Idioms
-
Don't look like a jewelry store employee
Đừng ăn mặc quá phô trương/lòe loẹt.
"She went to the party dressed to the nines, she don't look like a jewelry store employee."
(Cô ấy đến bữa tiệc ăn mặc rất lộng lẫy, trông cô ấy có vẻ hơi phô trương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewelry store employee
Danh từMột người làm việc trong cửa hàng trang sức.
"The jewelry store employee helped me find the perfect engagement ring."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She, a jewelry store employee, helped me find the perfect gift. |
Cô ấy, một nhân viên cửa hàng trang sức, đã giúp tôi tìm thấy món quà hoàn hảo. |
| Phủ định | They are not jewelry store employees; they work at the bakery. |
Họ không phải là nhân viên cửa hàng trang sức; họ làm việc ở tiệm bánh. |
| Nghi vấn | Are you a jewelry store employee or just browsing? |
Bạn là nhân viên cửa hàng trang sức hay chỉ đang xem thôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry store employee".
