(Top Banner Ad)
jewelry store employee
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

jewelry store employee

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên cửa hàng trang sức người làm trong tiệm vàng nhân viên bán hàng trang sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a jewelry store.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong cửa hàng trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jewelry store employee helped me find the perfect engagement ring."

    "Nhân viên cửa hàng trang sức đã giúp tôi tìm chiếc nhẫn đính hôn hoàn hảo."

  • "The jewelry store employee was very knowledgeable about diamonds."

    "Nhân viên cửa hàng trang sức rất am hiểu về kim cương."

  • "She started as a jewelry store employee and worked her way up to manager."

    "Cô ấy bắt đầu làm nhân viên cửa hàng trang sức và thăng tiến lên vị trí quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jewelry Trang sức
Verb Employ Thuê, mướn
Noun Employer Người thuê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
Jewel
Old French
Jouel
Latin
Jocale
English
Store
English
Employee

Nguồn gốc của 'Jewel'

Từ 'jewel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jouel', có nghĩa là 'đồ trang sức, vật trang trí'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'jocale', liên quan đến 'jocus' nghĩa là 'trò đùa, sự vui vẻ'. Điều này cho thấy trang sức từ xa xưa đã mang ý nghĩa niềm vui và sự trang trí.

Sự phát triển của 'Store'

Từ 'store' trong 'jewelry store' có nghĩa là 'cửa hàng' hoặc 'kho'. Nó phát triển từ tiếng Anh cổ 'storian', có nghĩa là 'cung cấp, tích trữ'. Ý nghĩa này dần chuyển thành nơi lưu trữ và bán hàng hóa.

Ý nghĩa của 'Employee'

Từ 'employee' xuất phát từ động từ 'employ' (thuê, mướn). 'Employee' là người được thuê để làm việc cho một tổ chức hoặc cá nhân, và nhận lương hoặc tiền công để đổi lấy công việc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người làm việc trong lĩnh vực bán lẻ, cụ thể là trong một cửa hàng chuyên bán trang sức. Vai trò của nhân viên này có thể bao gồm bán hàng, tư vấn cho khách hàng, trưng bày sản phẩm, kiểm kê hàng hóa, và các công việc khác liên quan đến vận hành cửa hàng. Mức độ chuyên môn và trách nhiệm có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và chính sách của từng cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jewelry store employee
  • helpful jewelry store employee
    (nhân viên cửa hàng trang sức nhiệt tình)
  • experienced jewelry store employee
    (nhân viên cửa hàng trang sức có kinh nghiệm)
  • knowledgeable jewelry store employee
    (nhân viên cửa hàng trang sức am hiểu (về sản phẩm))
Verb + jewelry store employee
  • ask a jewelry store employee
    (hỏi một nhân viên cửa hàng trang sức)
  • talk to a jewelry store employee
    (nói chuyện với một nhân viên cửa hàng trang sức)
  • become a jewelry store employee
    (trở thành một nhân viên cửa hàng trang sức)

Idioms

  • Don't look like a jewelry store employee

    Đừng ăn mặc quá phô trương/lòe loẹt.

    "She went to the party dressed to the nines, she don't look like a jewelry store employee."

    (Cô ấy đến bữa tiệc ăn mặc rất lộng lẫy, trông cô ấy có vẻ hơi phô trương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jewelry store employee

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong cửa hàng trang sức.

"The jewelry store employee helped me find the perfect engagement ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She, a jewelry store employee, helped me find the perfect gift.
Cô ấy, một nhân viên cửa hàng trang sức, đã giúp tôi tìm thấy món quà hoàn hảo.
Phủ định
They are not jewelry store employees; they work at the bakery.
Họ không phải là nhân viên cửa hàng trang sức; họ làm việc ở tiệm bánh.
Nghi vấn
Are you a jewelry store employee or just browsing?
Bạn là nhân viên cửa hàng trang sức hay chỉ đang xem thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry store employee".

Tư vấn cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, nhân viên cửa hàng trang sức thường được đào tạo để cung cấp dịch vụ tư vấn cá nhân, giúp khách hàng chọn được món trang sức phù hợp với phong cách và nhu cầu của họ. Họ có thể tư vấn về các loại đá quý, kim loại, kiểu dáng và ý nghĩa của từng món trang sức.

Ngày quan trọng

Nhân viên cửa hàng trang sức đóng vai trò quan trọng trong những dịp đặc biệt như lễ đính hôn, đám cưới hay kỷ niệm. Họ giúp khách hàng lựa chọn nhẫn cưới, dây chuyền và các món quà ý nghĩa để thể hiện tình cảm và sự trân trọng.