(Top Banner Ad)
shop assistant
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

shop assistant

UK: /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ • US: /ˈʃɑːp əˌsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng nhân viên bán hàng người phục vụ bán hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who serves customers in a shop.

Vietnamese Meaning

Người phục vụ khách hàng trong một cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop assistant helped me find the perfect dress."

    "Người bán hàng đã giúp tôi tìm được chiếc váy hoàn hảo."

  • "She started working as a shop assistant to earn some extra money."

    "Cô ấy bắt đầu làm nhân viên bán hàng để kiếm thêm tiền."

  • "The shop assistant was very helpful and patient."

    "Người bán hàng rất hữu ích và kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping sự mua sắm
Noun shopkeeper chủ cửa hàng
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective assistant phụ tá, trợ lý (ví dụ: assistant manager)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scoppa
Middle English
shoppe
English
shop
Latin
assistere
Old French
assister
English
assist
English
assistant

Nguồn gốc của 'shop assistant'

Cụm từ 'shop assistant' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoppa', chỉ một quầy hàng hoặc gian hàng. 'Assistant' (trợ lý, người giúp đỡ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh, hỗ trợ', qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'shop assistant' mô tả chính xác một người có công việc là hỗ trợ khách hàng trong một cửa hàng.

Usage Note

Cụm từ 'shop assistant' là một thuật ngữ chung để chỉ người làm công việc bán hàng và hỗ trợ khách hàng. Nó thường được sử dụng hơn 'salesperson' trong các ngữ cảnh thông thường ở Anh. 'Salesperson' có thể mang ý nghĩa chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực bán hàng phức tạp hơn.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ đối tượng mà hành động phục vụ hướng đến (ví dụ: 'a shop assistant to the manager'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích (ví dụ: 'a shop assistant for a clothing store').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shop assistant
  • friendly friendly shop assistant
    (người bán hàng thân thiện)
  • helpful helpful shop assistant
    (người bán hàng nhiệt tình/hay giúp đỡ)
  • experienced experienced shop assistant
    (người bán hàng có kinh nghiệm)
Verb + shop assistant
  • ask ask a shop assistant (for help)
    (hỏi người bán hàng (để được giúp đỡ))
  • talk to talk to a shop assistant
    (nói chuyện với người bán hàng)
  • be served by be served by a shop assistant
    (được người bán hàng phục vụ)
Noun + shop assistant (Job titles/types)
  • senior senior shop assistant
    (trợ lý cửa hàng cấp cao)
  • retail retail shop assistant
    (nhân viên bán hàng bán lẻ)

Idioms

  • work as a shop assistant

    làm người bán hàng/nhân viên cửa hàng

    "She works as a shop assistant in a small bookstore."

    (Cô ấy làm người bán hàng ở một tiệm sách nhỏ.)

  • ask a shop assistant for help

    nhờ người bán hàng giúp đỡ

    "If you can't find it, just ask a shop assistant for help."

    (Nếu bạn không tìm thấy nó, cứ hỏi người bán hàng để được giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shop assistant

danh từ
Lật mặt

Người phục vụ khách hàng trong một cửa hàng.

"The shop assistant helped me find the perfect dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the shop assistant was so helpful in finding the perfect gift!
Ồ, người bán hàng rất nhiệt tình giúp tôi tìm được món quà hoàn hảo!
Phủ định
Oops, the shop assistant didn't seem to know where the item was.
Ối, người bán hàng dường như không biết món đồ đó ở đâu.
Nghi vấn
Hey, is that shop assistant new here?
Này, người bán hàng đó có phải là người mới ở đây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop assistant helped me find the perfect gift.
Người bán hàng đã giúp tôi tìm được món quà hoàn hảo.
Phủ định
The shop assistant wasn't able to answer my question about the warranty.
Người bán hàng không thể trả lời câu hỏi của tôi về bảo hành.
Nghi vấn
Which shop assistant assisted you with your purchase?
Người bán hàng nào đã hỗ trợ bạn mua hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop assistant".

Văn hóa tiền tip

Ở nhiều nước phương Tây như Anh, Úc, việc đưa tiền tip (tiền boa) cho người bán hàng ('shop assistant') không phải là một phong tục phổ biến, khác với ngành dịch vụ nhà hàng. Mức lương của họ thường đã bao gồm công việc phục vụ khách hàng.

Vai trò của dịch vụ khách hàng

Vai trò của người bán hàng rất quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực. Họ cần có kiến thức về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng giải quyết vấn đề để phục vụ khách hàng một cách hiệu quả, dù là trong một cửa hàng nhỏ hay siêu thị lớn.