clerk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed in an office or bank to keep records, accounts, and undertake other routine administrative duties.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong văn phòng hoặc ngân hàng để lưu trữ hồ sơ, tài khoản và thực hiện các nhiệm vụ hành chính thông thường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a sales clerk at the department store."
"Cô ấy làm nhân viên bán hàng tại cửa hàng bách hóa."
-
"The court clerk read the verdict."
"Thư ký tòa án đọc bản án."
-
"The night clerk was very helpful."
"Người trực đêm rất hữu ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clerk' thường được dùng để chỉ những công việc văn phòng cấp thấp, có tính chất lặp đi lặp lại. Nó không mang ý nghĩa quản lý hay chuyên môn cao. Khác với 'officer' thường chỉ người có vị trí cao hơn, có quyền quyết định.
Trong ngữ cảnh bán lẻ, 'clerk' đồng nghĩa với 'shop assistant' hoặc 'salesperson'. Tuy nhiên, 'clerk' có thể mang sắc thái công việc đơn giản hơn, ví dụ như thu ngân.
Prepositions
Clerk 'as' chỉ vai trò, ví dụ: He worked as a clerk. Clerk 'for' chỉ nơi làm việc, ví dụ: She is a clerk for the bank.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sales sales clerk (nhân viên bán hàng)
-
hotel hotel clerk (nhân viên lễ tân khách sạn)
-
shop shop clerk (nhân viên bán hàng trong cửa hàng)
-
ask ask the clerk (hỏi nhân viên)
-
hire hire a clerk (thuê một nhân viên)
-
train train a clerk (đào tạo một nhân viên)
Idioms
-
office clerk
Nhân viên văn phòng
"She works as an office clerk."
(Cô ấy làm nhân viên văn phòng.)
-
to be a clerk in holy orders
Là một linh mục hoặc mục sư (cách dùng cổ)
"In the past, many clerks were in holy orders."
(Ngày xưa, nhiều thư ký là linh mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clerk
nounMột người làm việc trong văn phòng hoặc ngân hàng để lưu trữ hồ sơ, tài khoản và thực hiện các nhiệm vụ hành chính thông thường khác.
"She works as a sales clerk at the department store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerk".
