jezebel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wicked, shameless woman; a seductress.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ gian ác, trơ trẽn; một kẻ quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gossips branded her a jezebel because of her unconventional lifestyle."
"Những kẻ lắm điều đã gán cho cô ta cái mác 'jezebel' vì lối sống khác thường của cô ấy."
-
"She was portrayed as a jezebel in the novel."
"Cô ấy được khắc họa như một jezebel trong tiểu thuyết."
-
"The sermon condemned the jezebels of modern society."
"Bài giảng lên án những jezebel của xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jezebelic | Thuộc về hoặc có đặc điểm của một jezebel; lẳng lơ, xảo quyệt (thuộc về từ cổ, ít dùng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jezebel' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người phụ nữ có đạo đức đáng ngờ, thường sử dụng sự quyến rũ để đạt được mục đích cá nhân. Nó xuất phát từ nhân vật Jezebel trong Kinh Thánh, một nữ hoàng Phoenician nổi tiếng vì sự gian ác và việc truyền bá thờ cúng thần tượng. Khác với các từ như 'seductress' chỉ đơn thuần là người quyến rũ, 'jezebel' nhấn mạnh sự đồi bại, gian ác và thao túng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conniving conniving jezebel (một người đàn bà xảo quyệt, mưu mô)
-
seductive seductive jezebel (một người đàn bà quyến rũ một cách nguy hiểm)
-
denounce denounce someone as a jezebel (tố cáo ai đó là một người đàn bà lẳng lơ, xảo quyệt)
-
portray portray someone as a jezebel (miêu tả ai đó như một người đàn bà lẳng lơ, xảo quyệt)
Idioms
-
paint someone as a jezebel
cố tình bôi nhọ, vu khống ai đó là người lẳng lơ, quyến rũ một cách xấu xa.
"The media tried to paint her as a jezebel after the scandal broke."
(Giới truyền thông đã cố gắng bôi nhọ cô ta như một người đàn bà lẳng lơ sau khi vụ bê bối nổ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jezebel
nounMột người phụ nữ gian ác, trơ trẽn; một kẻ quyến rũ.
"The gossips branded her a jezebel because of her unconventional lifestyle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jezebel".
