(Top Banner Ad)
jezebel
C2
noun C2 Văn hóa, Tôn giáo, Lịch sử, Xã hội

jezebel

UK: /ˈdʒɛzəbel/ • US: /ˈdʒɛzəbɛl/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ gian ác kẻ quyến rũ đồi bại gái điếm (mang tính xúc phạm)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wicked, shameless woman; a seductress.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ gian ác, trơ trẽn; một kẻ quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gossips branded her a jezebel because of her unconventional lifestyle."

    "Những kẻ lắm điều đã gán cho cô ta cái mác 'jezebel' vì lối sống khác thường của cô ấy."

  • "She was portrayed as a jezebel in the novel."

    "Cô ấy được khắc họa như một jezebel trong tiểu thuyết."

  • "The sermon condemned the jezebels of modern society."

    "Bài giảng lên án những jezebel của xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jezebelic Thuộc về hoặc có đặc điểm của một jezebel; lẳng lơ, xảo quyệt (thuộc về từ cổ, ít dùng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
ʾÎzebel
Greek
Ἰεζάβελ (Iezábel)
Latin
Iezabel
English
Jezebel

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Từ 'jezebel' xuất phát từ tên của một nữ hoàng Phoenicia trong Kinh Thánh, vợ của vua Ahab của Israel. Bà nổi tiếng vì sự tàn ác, sự thờ cúng thần tượng ngoại giáo, và sự chống đối các nhà tiên tri của Chúa. Trong tiếng Anh, tên của bà đã trở thành biểu tượng cho một người phụ nữ xảo quyệt, lẳng lơ, và thường có ý đồ xấu.

Usage Note

Từ 'jezebel' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người phụ nữ có đạo đức đáng ngờ, thường sử dụng sự quyến rũ để đạt được mục đích cá nhân. Nó xuất phát từ nhân vật Jezebel trong Kinh Thánh, một nữ hoàng Phoenician nổi tiếng vì sự gian ác và việc truyền bá thờ cúng thần tượng. Khác với các từ như 'seductress' chỉ đơn thuần là người quyến rũ, 'jezebel' nhấn mạnh sự đồi bại, gian ác và thao túng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jezebel
  • conniving conniving jezebel
    (một người đàn bà xảo quyệt, mưu mô)
  • seductive seductive jezebel
    (một người đàn bà quyến rũ một cách nguy hiểm)
Verb + jezebel
  • denounce denounce someone as a jezebel
    (tố cáo ai đó là một người đàn bà lẳng lơ, xảo quyệt)
  • portray portray someone as a jezebel
    (miêu tả ai đó như một người đàn bà lẳng lơ, xảo quyệt)

Idioms

  • paint someone as a jezebel

    cố tình bôi nhọ, vu khống ai đó là người lẳng lơ, quyến rũ một cách xấu xa.

    "The media tried to paint her as a jezebel after the scandal broke."

    (Giới truyền thông đã cố gắng bôi nhọ cô ta như một người đàn bà lẳng lơ sau khi vụ bê bối nổ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jezebel

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ gian ác, trơ trẽn; một kẻ quyến rũ.

"The gossips branded her a jezebel because of her unconventional lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jezebel".

Hình tượng Jezebel trong văn hóa

Hình tượng Jezebel thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để đại diện cho sự quyến rũ nguy hiểm, sự xảo quyệt, và sự chống đối các giá trị truyền thống. Nó xuất hiện trong văn học, phim ảnh, và âm nhạc, thường để mô tả những người phụ nữ mạnh mẽ nhưng bị xã hội lên án.