(Top Banner Ad)
strumpet
C2
danh từ C2 Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

strumpet

UK: /ˈstrʌmpɪt/ • US: /ˈstrʌmpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm gái mại dâm con đĩ (từ ngữ rất nặng nề) đồ lăng loàn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female prostitute or promiscuous woman.

Vietnamese Meaning

Một gái mại dâm hoặc người phụ nữ lăng loàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel depicted her as a fallen woman, a strumpet shunned by society."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ta như một người phụ nữ sa ngã, một gái điếm bị xã hội xa lánh."

  • "In Shakespearean plays, the word 'strumpet' was often used to insult female characters."

    "Trong các vở kịch của Shakespeare, từ 'strumpet' thường được dùng để lăng mạ các nhân vật nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strumpetry hành vi mại dâm, nghề gái điếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strumpet

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'strumpet' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (cuối thế kỷ 14) với nghĩa là 'gái mại dâm'. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'trompette' trong tiếng Pháp cổ, vốn dùng để chỉ kèn trumpet nhưng đôi khi cũng ám chỉ người phụ nữ phù phiếm hoặc nhẹ dạ.

Usage Note

Từ 'strumpet' là một từ cổ, mang tính miệt thị và thường được sử dụng trong văn học và lịch sử để chỉ những người phụ nữ có hành vi tình dục bị coi là không đứng đắn hoặc là gái mại dâm. Nó có sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ để tạo hiệu ứng lịch sử hoặc nhấn mạnh sự khinh miệt. Khác với 'prostitute' mang tính chất mô tả công việc, 'strumpet' mang tính phán xét đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + strumpet
  • common a common strumpet
    (một gái điếm hạng xoàng/thường dân)
  • loose a loose strumpet
    (một gái điếm lẳng lơ/hư hỏng)
  • painted a painted strumpet
    (một gái điếm son phấn lòe loẹt/trang điểm đậm)
Động từ + strumpet
  • accuse to accuse someone of being a strumpet
    (buộc tội ai đó là gái điếm)
  • treat to treat someone like a strumpet
    (đối xử với ai đó như gái điếm)

Idioms

  • to play the strumpet

    hành nghề gái điếm; sống phóng đãng như gái điếm (cách dùng cổ, văn học)

    "In Shakespearean plays, a character might 'play the strumpet' to signify their immoral lifestyle."

    (Trong các vở kịch của Shakespeare, một nhân vật có thể 'hành xử như gái điếm' để ám chỉ lối sống vô đạo đức của họ.)

  • a strumpet's lure

    sự quyến rũ của gái điếm (thường mang nghĩa tiêu cực, cám dỗ)

    "He was warned against the strumpet's lure that could lead him to ruin."

    (Anh ta được cảnh báo về sự quyến rũ của gái điếm có thể đẩy anh ta vào cảnh tàn tạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strumpet

danh từ
Lật mặt

Một gái mại dâm hoặc người phụ nữ lăng loàn.

"The novel depicted her as a fallen woman, a strumpet shunned by society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was labeled a strumpet ruined her reputation.
Việc cô ấy bị gắn mác gái điếm đã hủy hoại danh tiếng của cô.
Phủ định
Whether she truly was a strumpet is not confirmed.
Việc cô ấy có thực sự là gái điếm hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they called her a strumpet remains a mystery.
Tại sao họ gọi cô ấy là gái điếm vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strumpet".

Từ ngữ cổ xưa và xúc phạm

Ngày nay, từ 'strumpet' đã lỗi thời và được coi là cực kỳ xúc phạm. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch Shakespeare hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ trích hoặc lên án một người phụ nữ.

Phản ánh quan điểm xã hội

Việc sử dụng từ 'strumpet' phản ánh thái độ xã hội trong quá khứ đối với phụ nữ và tình dục, đặc biệt là việc lên án và hạ thấp phẩm giá những phụ nữ bị coi là phóng túng hoặc hành nghề mại dâm.