delilah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is considered seductive and treacherous.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ được xem là quyến rũ và phản trắc, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lừa dối đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He called his ex-girlfriend Delilah after she betrayed him."
"Anh ta gọi bạn gái cũ của mình là Delilah sau khi cô ta phản bội anh."
-
"The movie portrays her as a modern-day Delilah, using her charm to exploit others."
"Bộ phim miêu tả cô ấy như một Delilah thời hiện đại, sử dụng sự quyến rũ của mình để lợi dụng người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delilah | Người phụ nữ xảo quyệt, phản bội (thường dùng để chỉ những người phụ nữ dụ dỗ đàn ông rồi phản bội họ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "Delilah" chủ yếu được biết đến như một tên riêng trong Kinh Thánh, nhân vật Delilah đã phản bội Samson. Do đó, nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự quyến rũ nguy hiểm và sự phản bội. Khác với những từ chỉ sự quyến rũ đơn thuần như "seductress" (người phụ nữ quyến rũ) hay "temptress" (người cám dỗ), "Delilah" nhấn mạnh vào hành động phản bội và gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous Delilah (Delilah xảo quyệt, hiểm độc)
-
seductive seductive Delilah (Delilah quyến rũ, cám dỗ)
-
betray betray someone like Delilah (phản bội ai đó như Delilah đã phản bội Samson)
-
succumb to succumb to a Delilah (khuất phục trước một người phụ nữ như Delilah)
Idioms
-
a Delilah
một người phụ nữ quyến rũ và phản bội, người sử dụng sự quyến rũ của mình để lừa dối và làm hại đàn ông
"He fell for her; she was a real Delilah."
(Anh ta đã phải lòng cô ấy; cô ấy đúng là một Delilah.)
-
to be betrayed by a Delilah
bị phản bội bởi một người phụ nữ quyến rũ và xảo quyệt
"He felt like Samson, betrayed by a Delilah."
(Anh ta cảm thấy như Samson, bị phản bội bởi một Delilah.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delilah
Danh từMột người phụ nữ được xem là quyến rũ và phản trắc, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lừa dối đàn ông.
"He called his ex-girlfriend Delilah after she betrayed him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delilah".
