(Top Banner Ad)
delilah
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

delilah

UK: /dɪˈlaɪlə/ • US: /dɪˈlaɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn bà xảo quyệt kẻ phản bội quyến rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is considered seductive and treacherous.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ được xem là quyến rũ và phản trắc, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lừa dối đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He called his ex-girlfriend Delilah after she betrayed him."

    "Anh ta gọi bạn gái cũ của mình là Delilah sau khi cô ta phản bội anh."

  • "The movie portrays her as a modern-day Delilah, using her charm to exploit others."

    "Bộ phim miêu tả cô ấy như một Delilah thời hiện đại, sử dụng sự quyến rũ của mình để lợi dụng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delilah Người phụ nữ xảo quyệt, phản bội (thường dùng để chỉ những người phụ nữ dụ dỗ đàn ông rồi phản bội họ)

Synonyms

Related Words

Samson (Samson (nhân vật trong Kinh Thánh))betrayal (sự phản bội)manipulation (sự thao túng)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
דְּלִילָה (Dəlilah)
Greek
Δαλιδά (Dalida)
Latin
Dalila
English
Delilah

Câu chuyện về Delilah

Trong Kinh Thánh, Delilah là một người phụ nữ được người Philistine thuê để dụ dỗ Samson, một người Israel có sức mạnh phi thường. Cô ta đã phản bội Samson bằng cách cắt tóc anh, nguồn gốc sức mạnh của anh, và giao anh cho kẻ thù. Câu chuyện này thường được dùng để ám chỉ sự phản bội và nguy hiểm từ những người mà bạn tin tưởng.

Usage Note

Từ "Delilah" chủ yếu được biết đến như một tên riêng trong Kinh Thánh, nhân vật Delilah đã phản bội Samson. Do đó, nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự quyến rũ nguy hiểm và sự phản bội. Khác với những từ chỉ sự quyến rũ đơn thuần như "seductress" (người phụ nữ quyến rũ) hay "temptress" (người cám dỗ), "Delilah" nhấn mạnh vào hành động phản bội và gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Delilah
  • treacherous treacherous Delilah
    (Delilah xảo quyệt, hiểm độc)
  • seductive seductive Delilah
    (Delilah quyến rũ, cám dỗ)
Verb + Delilah
  • betray betray someone like Delilah
    (phản bội ai đó như Delilah đã phản bội Samson)
  • succumb to succumb to a Delilah
    (khuất phục trước một người phụ nữ như Delilah)

Idioms

  • a Delilah

    một người phụ nữ quyến rũ và phản bội, người sử dụng sự quyến rũ của mình để lừa dối và làm hại đàn ông

    "He fell for her; she was a real Delilah."

    (Anh ta đã phải lòng cô ấy; cô ấy đúng là một Delilah.)

  • to be betrayed by a Delilah

    bị phản bội bởi một người phụ nữ quyến rũ và xảo quyệt

    "He felt like Samson, betrayed by a Delilah."

    (Anh ta cảm thấy như Samson, bị phản bội bởi một Delilah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delilah

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ được xem là quyến rũ và phản trắc, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lừa dối đàn ông.

"He called his ex-girlfriend Delilah after she betrayed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delilah".

Tham khảo Kinh Thánh

Delilah là một nhân vật nổi tiếng trong Kinh Thánh, trong Sách Các Quan Xét. Câu chuyện của cô và Samson là một lời cảnh báo về sự nguy hiểm của sự phản bội và tầm quan trọng của việc giữ lời hứa.