(Top Banner Ad)
virtuous woman
B2
Tính từ + Danh từ B2 Đạo đức, Văn hóa, Tôn giáo

virtuous woman

UK: /ˈvɜːtʃuəs ˈwʊmən/ • US: /ˈvɜːrtʃuəs ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ đức hạnh người phụ nữ có phẩm hạnh người phụ nữ nết na gái đoan trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who possesses moral excellence and righteousness; a woman who adheres to high moral standards.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp và chính trực; một người phụ nữ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bible speaks of the 'virtuous woman' as someone to be highly valued."

    "Kinh Thánh nói về 'người phụ nữ đức hạnh' như một người đáng được trân trọng."

  • "She was admired as a virtuous woman, known for her kindness and integrity."

    "Cô ấy được ngưỡng mộ như một người phụ nữ đức hạnh, nổi tiếng vì sự tốt bụng và chính trực của mình."

  • "The poem celebrates the qualities of a virtuous woman."

    "Bài thơ ca ngợi những phẩm chất của một người phụ nữ đức hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue đức hạnh, đức tính tốt
Adverb virtuously một cách đức hạnh, chính trực
Noun womanhood nữ tính, phẩm chất phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, của phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Old French
vertuous
Middle English
vertuous
English
virtuous

Nguồn Gốc Sức Mạnh Từ 'Đàn Ông'

Từ "virtuous" (đức hạnh) bắt nguồn từ tiếng Latin "virtus". Ban đầu, "virtus" có nghĩa là "sức mạnh, lòng dũng cảm, sự xuất sắc" và thường gắn liền với đàn ông (từ "vir" nghĩa là đàn ông). Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng, bao gồm cả các phẩm chất đạo đức tốt đẹp và sự chính trực, áp dụng cho cả nam và nữ, thể hiện một con người có phẩm chất đạo đức cao.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa ca ngợi, đề cao những đức tính tốt đẹp của người phụ nữ như sự trung thực, lòng tốt, sự kiên nhẫn, sự dịu dàng, và sự tận tâm. Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, người phụ nữ đức hạnh được xem là một hình mẫu lý tưởng. Khác với 'good woman' chỉ đơn giản là người phụ nữ tốt, 'virtuous woman' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức cao quý và sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtuous woman
  • truly a truly virtuous woman
    (một người phụ nữ thực sự đức hạnh)
  • deeply a deeply virtuous woman
    (một người phụ nữ vô cùng đức hạnh)
  • noble a noble virtuous woman
    (một người phụ nữ cao quý và đức hạnh)
Verb + virtuous woman
  • become become a virtuous woman
    (trở thành một người phụ nữ đức hạnh)
  • praise praise a virtuous woman
    (ca ngợi một người phụ nữ đức hạnh)
  • respect respect a virtuous woman
    (tôn trọng một người phụ nữ đức hạnh)

Idioms

  • A virtuous woman is a crown to her husband.

    Người vợ đức hạnh là vinh quang của chồng. (Câu ngạn ngữ từ Kinh Thánh, Châm Ngôn 12:4)

    "The preacher often quoted, 'A virtuous woman is a crown to her husband,' emphasizing the wife's noble influence."

    (Vị mục sư thường trích dẫn, 'Người vợ đức hạnh là vinh quang của chồng,' nhấn mạnh ảnh hưởng cao quý của người vợ.)

  • a woman of virtue

    một người phụ nữ có đức hạnh (một cách diễn đạt khác)

    "She was known throughout the community as a woman of virtue and integrity."

    (Bà được cả cộng đồng biết đến là một người phụ nữ có đức hạnh và chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtuous woman

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp và chính trực; một người phụ nữ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.

"The Bible speaks of the 'virtuous woman' as someone to be highly valued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtuous woman".

Hình Tượng Trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, đặc biệt là sách Châm Ngôn (Proverbs 31), "người phụ nữ đức hạnh" (virtuous woman) được miêu tả là một hình mẫu lý tưởng về sự chăm chỉ, khôn ngoan, lòng tốt và sự tận tâm với gia đình và cộng đồng. Bà được coi trọng hơn châu báu và là niềm tự hào của chồng con.

Tiêu Chuẩn Xã Hội Phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm "người phụ nữ đức hạnh" thường gắn liền với các giá trị như sự trong trắng, lòng trung thành, sự hiếu thảo, và khả năng quản lý gia đình hiệu quả. Mặc dù các tiêu chuẩn này đã phát triển theo thời gian, nhưng cốt lõi về sự chính trực, lòng tốt và đạo đức vẫn luôn được đánh giá cao trong xã hội.