virtuous woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who possesses moral excellence and righteousness; a woman who adheres to high moral standards.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ có phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp và chính trực; một người phụ nữ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bible speaks of the 'virtuous woman' as someone to be highly valued."
"Kinh Thánh nói về 'người phụ nữ đức hạnh' như một người đáng được trân trọng."
-
"She was admired as a virtuous woman, known for her kindness and integrity."
"Cô ấy được ngưỡng mộ như một người phụ nữ đức hạnh, nổi tiếng vì sự tốt bụng và chính trực của mình."
-
"The poem celebrates the qualities of a virtuous woman."
"Bài thơ ca ngợi những phẩm chất của một người phụ nữ đức hạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virtue | đức hạnh, đức tính tốt |
| Adverb | virtuously | một cách đức hạnh, chính trực |
| Noun | womanhood | nữ tính, phẩm chất phụ nữ |
| Adjective | womanly | nữ tính, của phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa ca ngợi, đề cao những đức tính tốt đẹp của người phụ nữ như sự trung thực, lòng tốt, sự kiên nhẫn, sự dịu dàng, và sự tận tâm. Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, người phụ nữ đức hạnh được xem là một hình mẫu lý tưởng. Khác với 'good woman' chỉ đơn giản là người phụ nữ tốt, 'virtuous woman' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức cao quý và sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly virtuous woman (một người phụ nữ thực sự đức hạnh)
-
deeply a deeply virtuous woman (một người phụ nữ vô cùng đức hạnh)
-
noble a noble virtuous woman (một người phụ nữ cao quý và đức hạnh)
-
become become a virtuous woman (trở thành một người phụ nữ đức hạnh)
-
praise praise a virtuous woman (ca ngợi một người phụ nữ đức hạnh)
-
respect respect a virtuous woman (tôn trọng một người phụ nữ đức hạnh)
Idioms
-
A virtuous woman is a crown to her husband.
Người vợ đức hạnh là vinh quang của chồng. (Câu ngạn ngữ từ Kinh Thánh, Châm Ngôn 12:4)
"The preacher often quoted, 'A virtuous woman is a crown to her husband,' emphasizing the wife's noble influence."
(Vị mục sư thường trích dẫn, 'Người vợ đức hạnh là vinh quang của chồng,' nhấn mạnh ảnh hưởng cao quý của người vợ.)
-
a woman of virtue
một người phụ nữ có đức hạnh (một cách diễn đạt khác)
"She was known throughout the community as a woman of virtue and integrity."
(Bà được cả cộng đồng biết đến là một người phụ nữ có đức hạnh và chính trực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtuous woman
Tính từ + Danh từMột người phụ nữ có phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp và chính trực; một người phụ nữ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.
"The Bible speaks of the 'virtuous woman' as someone to be highly valued."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtuous woman".
