hussy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman or girl considered immoral or badly behaved.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ hoặc cô gái bị coi là vô đạo đức hoặc cư xử tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was labeled a hussy because of her revealing dress."
"Cô ấy bị gọi là gái điếm vì chiếc váy hở hang của mình."
-
"People whispered that she was a hussy after she divorced her husband."
"Mọi người xì xào rằng cô ta là một người phụ nữ hư hỏng sau khi ly dị chồng."
-
"Don't act like a hussy!"
"Đừng có cư xử như một con điếm!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | housewife | Người nội trợ, vợ của gia đình (đây là từ gốc mà 'hussy' đã phát triển từ đó, mặc dù hiện nay chúng mang nghĩa rất khác biệt và không còn là từ phái sinh trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hussy' là một từ mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để hạ thấp phẩm giá của một người phụ nữ. Nó gợi ý về sự lẳng lơ, phóng túng và thiếu đạo đức. Sắc thái của từ này rất tiêu cực và thường mang tính phân biệt giới tính. Nó mạnh hơn và mang tính xúc phạm hơn so với các từ như 'flirt' (người thích tán tỉnh) hoặc 'coquette' (người phụ nữ thích quyến rũ một cách hời hợt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brazen brazen hussy (Cô gái lẳng lơ trơ trẽn, không biết xấu hổ)
-
saucy saucy hussy (Cô gái lẳng lơ, táo tợn)
-
shameless shameless hussy (Cô gái lẳng lơ vô liêm sỉ)
-
flighty flighty hussy (Cô gái lẳng lơ, tính khí thất thường, nhẹ dạ)
-
call someone a call someone a hussy (Gọi ai đó là đồ lẳng lơ/đồ hư hỏng)
-
treat someone like a treat someone like a hussy (Đối xử với ai đó như một kẻ lẳng lơ/hư hỏng)
Idioms
-
a bit of a hussy
Hơi lẳng lơ, có phần hư hỏng (dùng để miêu tả một người phụ nữ có thái độ, cách ăn mặc hoặc hành vi hơi khiếm nhã, không đứng đắn)
"She was wearing a very short skirt, looking a bit of a hussy."
(Cô ấy mặc một chiếc váy rất ngắn, trông có vẻ hơi lẳng lơ.)
-
to play the hussy
Diễn vai người phụ nữ lẳng lơ, cố tình hành động để thu hút sự chú ý theo cách không đứng đắn hoặc thiếu tế nhị
"She was often accused of playing the hussy in front of the boys."
(Cô ấy thường bị buộc tội là diễn vai lẳng lơ trước mặt mấy cậu con trai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hussy
danh từMột người phụ nữ hoặc cô gái bị coi là vô đạo đức hoặc cư xử tệ.
"She was labeled a hussy because of her revealing dress."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she acted like a hussy, she garnered unwanted attention. |
Bởi vì cô ấy cư xử như một người lẳng lơ, cô ấy đã thu hút sự chú ý không mong muốn. |
| Phủ định | Unless she doesn't behave like a hussy, people will continue to judge her unfairly. |
Trừ khi cô ấy không cư xử như một người lẳng lơ, mọi người sẽ tiếp tục đánh giá cô ấy một cách bất công. |
| Nghi vấn | If she hadn't been labeled a hussy, would her life have turned out differently? |
Nếu cô ấy không bị gán mác lẳng lơ, cuộc đời cô ấy có lẽ đã khác đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hussy".
