(Top Banner Ad)
hussy
B2
danh từ B2 Xã hội, Ngôn ngữ học

hussy

UK: /ˈhʌsi/ • US: /ˈhʌsi/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm đồ đĩ con đĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman or girl considered immoral or badly behaved.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ hoặc cô gái bị coi là vô đạo đức hoặc cư xử tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was labeled a hussy because of her revealing dress."

    "Cô ấy bị gọi là gái điếm vì chiếc váy hở hang của mình."

  • "People whispered that she was a hussy after she divorced her husband."

    "Mọi người xì xào rằng cô ta là một người phụ nữ hư hỏng sau khi ly dị chồng."

  • "Don't act like a hussy!"

    "Đừng có cư xử như một con điếm!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housewife Người nội trợ, vợ của gia đình (đây là từ gốc mà 'hussy' đã phát triển từ đó, mặc dù hiện nay chúng mang nghĩa rất khác biệt và không còn là từ phái sinh trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūswīf
Middle English
huswif, husewif, hussif
Modern English
hussy

Nguồn gốc thú vị

Ban đầu, từ 'hussy' không hề mang ý nghĩa tiêu cực. Nó bắt nguồn từ 'hūswīf' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'housewife' (người phụ nữ của gia đình, nội trợ). Qua thời gian, đặc biệt vào thế kỷ 16-18, cách phát âm của từ này thay đổi dần thành 'hussif', và sau đó là 'hussy'. Cùng với sự thay đổi về âm thanh, nghĩa của từ cũng biến đổi, từ chỉ một người phụ nữ nội trợ đơn thuần trở thành một từ miệt thị, ám chỉ người phụ nữ lẳng lơ, vô đạo đức hoặc không đứng đắn, thiếu đứng đắn.

Usage Note

Từ 'hussy' là một từ mang tính xúc phạm và thường được sử dụng để hạ thấp phẩm giá của một người phụ nữ. Nó gợi ý về sự lẳng lơ, phóng túng và thiếu đạo đức. Sắc thái của từ này rất tiêu cực và thường mang tính phân biệt giới tính. Nó mạnh hơn và mang tính xúc phạm hơn so với các từ như 'flirt' (người thích tán tỉnh) hoặc 'coquette' (người phụ nữ thích quyến rũ một cách hời hợt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hussy
  • brazen brazen hussy
    (Cô gái lẳng lơ trơ trẽn, không biết xấu hổ)
  • saucy saucy hussy
    (Cô gái lẳng lơ, táo tợn)
  • shameless shameless hussy
    (Cô gái lẳng lơ vô liêm sỉ)
  • flighty flighty hussy
    (Cô gái lẳng lơ, tính khí thất thường, nhẹ dạ)
Verb + hussy
  • call someone a call someone a hussy
    (Gọi ai đó là đồ lẳng lơ/đồ hư hỏng)
  • treat someone like a treat someone like a hussy
    (Đối xử với ai đó như một kẻ lẳng lơ/hư hỏng)

Idioms

  • a bit of a hussy

    Hơi lẳng lơ, có phần hư hỏng (dùng để miêu tả một người phụ nữ có thái độ, cách ăn mặc hoặc hành vi hơi khiếm nhã, không đứng đắn)

    "She was wearing a very short skirt, looking a bit of a hussy."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy rất ngắn, trông có vẻ hơi lẳng lơ.)

  • to play the hussy

    Diễn vai người phụ nữ lẳng lơ, cố tình hành động để thu hút sự chú ý theo cách không đứng đắn hoặc thiếu tế nhị

    "She was often accused of playing the hussy in front of the boys."

    (Cô ấy thường bị buộc tội là diễn vai lẳng lơ trước mặt mấy cậu con trai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hussy

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ hoặc cô gái bị coi là vô đạo đức hoặc cư xử tệ.

"She was labeled a hussy because of her revealing dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she acted like a hussy, she garnered unwanted attention.
Bởi vì cô ấy cư xử như một người lẳng lơ, cô ấy đã thu hút sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
Unless she doesn't behave like a hussy, people will continue to judge her unfairly.
Trừ khi cô ấy không cư xử như một người lẳng lơ, mọi người sẽ tiếp tục đánh giá cô ấy một cách bất công.
Nghi vấn
If she hadn't been labeled a hussy, would her life have turned out differently?
Nếu cô ấy không bị gán mác lẳng lơ, cuộc đời cô ấy có lẽ đã khác đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hussy".

Sự thay đổi về ý nghĩa

Từ 'hussy' là một ví dụ điển hình về sự 'thay đổi nghĩa tiêu cực' của từ ngữ theo thời gian. Từ chỗ chỉ một phụ nữ đảm đang lo việc nhà ('housewife'), nó đã biến thành một từ mang tính xúc phạm, dùng để chỉ trích những phụ nữ bị coi là vô đạo đức, lẳng lơ, hoặc không biết giữ ý tứ. Sự biến đổi này phản ánh các chuẩn mực xã hội và vai trò giới tính trong lịch sử.

Mức độ xúc phạm và tính lỗi thời

Mặc dù 'hussy' từng được sử dụng rộng rãi, ngày nay nó thường được coi là một từ khá lỗi thời và mang tính xúc phạm sâu sắc. Nó thường được sử dụng bởi những người lớn tuổi hoặc trong văn cảnh chỉ trích gay gắt, hàm ý đánh giá đạo đức nặng nề. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại có thể bị coi là thiếu nhã nhặn hoặc định kiến giới.