(Top Banner Ad)
job enrichment
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job enrichment

UK: /ˈdʒɒb ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /ˈdʒɑːb ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

làm phong phú công việc tăng cường giá trị công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management strategy that involves redesigning jobs so that they are more challenging and less repetitive for employees. This is typically achieved by increasing the variety of tasks, granting more autonomy, and providing opportunities for personal growth and skill development.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược quản lý liên quan đến việc thiết kế lại công việc sao cho chúng trở nên thách thức hơn và ít lặp đi lặp lại hơn đối với nhân viên. Điều này thường đạt được bằng cách tăng sự đa dạng của nhiệm vụ, trao quyền tự chủ nhiều hơn và cung cấp cơ hội phát triển kỹ năng và cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a job enrichment program to improve employee motivation and retention."

    "Công ty đã triển khai một chương trình làm phong phú công việc để cải thiện động lực và giữ chân nhân viên."

  • "Job enrichment can lead to increased job satisfaction and productivity."

    "Làm phong phú công việc có thể dẫn đến tăng sự hài lòng và năng suất làm việc."

  • "By adding more challenging tasks, companies can implement job enrichment effectively."

    "Bằng cách thêm nhiều nhiệm vụ thách thức hơn, các công ty có thể triển khai làm phong phú công việc một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enrich làm phong phú, làm giàu thêm, làm cho tốt hơn
Noun enrichment sự phong phú hóa, sự làm giàu thêm, sự cải thiện
Adjective enriched được làm phong phú, được làm giàu, được cải thiện
Noun job công việc, nghề nghiệp, chức vụ
Noun job holder người nắm giữ công việc, người làm công việc

Synonyms

job enhancement (nâng cao công việc)skill variety (đa dạng kỹ năng)

Antonyms

job simplification (đơn giản hóa công việc)job standardization (tiêu chuẩn hóa công việc)

Related Words

job design (thiết kế công việc)employee motivation (động lực của nhân viên)human resources (nguồn nhân lực)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old French
enrichir
English
enrichment

Nguồn gốc của các từ

Từ 'job' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'jobbe', thường chỉ một phần công việc hoặc một cú đâm. Từ 'enrichment' (sự làm giàu, sự phong phú hóa) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', có nghĩa là 'làm cho giàu có'. Cả hai từ này kết hợp lại để tạo nên khái niệm hiện đại về 'job enrichment' trong lĩnh vực quản lý.

Sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'job enrichment' (làm phong phú công việc) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với nhà tâm lý học Frederick Herzberg. Ông đã phát triển lý thuyết về sự động viên, cho rằng để công việc thực sự thỏa mãn, nó cần được thiết kế để mang lại ý nghĩa, trách nhiệm và cơ hội phát triển cho người lao động, chứ không chỉ đơn thuần là tăng lương hay điều kiện làm việc tốt hơn.

Usage Note

Job enrichment tập trung vào việc làm cho công việc trở nên thú vị và có ý nghĩa hơn đối với người thực hiện, khác với 'job enlargement' (mở rộng công việc) đơn thuần chỉ thêm nhiệm vụ mà không nhất thiết tăng tính thử thách hay tự chủ. Job enrichment liên quan đến việc trao quyền và trách nhiệm, trong khi job enlargement chỉ thêm số lượng công việc.

Prepositions

through by in

Ví dụ: job enrichment *through* training (làm phong phú công việc thông qua đào tạo); job enrichment *by* increasing autonomy (làm phong phú công việc bằng cách tăng quyền tự chủ); improvements *in* job enrichment (những cải thiện trong làm phong phú công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job enrichment
  • successful successful job enrichment
    (sự làm phong phú công việc thành công)
  • effective effective job enrichment strategies
    (các chiến lược làm phong phú công việc hiệu quả)
  • meaningful meaningful job enrichment initiatives
    (các sáng kiến làm phong phú công việc có ý nghĩa)
Verb + job enrichment
  • implement implement job enrichment
    (thực hiện/triển khai việc làm phong phú công việc)
  • promote promote job enrichment
    (thúc đẩy việc làm phong phú công việc)
  • achieve achieve job enrichment
    (đạt được sự làm phong phú công việc)
Job enrichment + Noun
  • programs job enrichment programs
    (các chương trình làm phong phú công việc)
  • strategies job enrichment strategies
    (các chiến lược làm phong phú công việc)
  • initiatives job enrichment initiatives
    (các sáng kiến làm phong phú công việc)

Idioms

  • job enrichment program

    chương trình làm phong phú công việc (một kế hoạch hoặc hệ thống chính thức được thiết kế để cải thiện nội dung và giá trị của công việc)

    "The company launched a new job enrichment program to boost employee morale and productivity."

    (Công ty đã phát động một chương trình làm phong phú công việc mới để nâng cao tinh thần và năng suất của nhân viên.)

  • principles of job enrichment

    các nguyên tắc làm phong phú công việc (những ý tưởng hoặc hướng dẫn cơ bản chi phối việc thiết kế công việc ý nghĩa và thử thách hơn)

    "Understanding the principles of job enrichment is crucial for managers aiming to motivate their teams."

    (Hiểu các nguyên tắc làm phong phú công việc là rất quan trọng đối với các nhà quản lý muốn tạo động lực cho đội ngũ của mình.)

  • implement job enrichment

    thực hiện/triển khai làm phong phú công việc (áp dụng các biện pháp để làm cho công việc trở nên ý nghĩa, thú vị và thử thách hơn)

    "Our HR department is working to implement job enrichment across various roles to reduce turnover."

    (Bộ phận nhân sự của chúng tôi đang nỗ lực triển khai việc làm phong phú công việc trên nhiều vị trí khác nhau để giảm tỷ lệ nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job enrichment

noun
Lật mặt

Một chiến lược quản lý liên quan đến việc thiết kế lại công việc sao cho chúng trở nên thách thức hơn và ít lặp đi lặp lại hơn đối với nhân viên. Điều này thường đạt được bằng cách tăng sự đa dạng của nhiệm vụ, trao quyền tự chủ nhiều hơn và cung cấp cơ hội phát triển kỹ năng và cá nhân.

"The company implemented a job enrichment program to improve employee motivation and retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented job enrichment sooner, employee morale would have improved significantly.
Nếu công ty đã triển khai làm phong phú công việc sớm hơn, tinh thần của nhân viên đã được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the manager had not resisted job enrichment, the team might not have experienced such high turnover.
Nếu người quản lý không phản đối việc làm phong phú công việc, nhóm có lẽ đã không trải qua tỷ lệ nghỉ việc cao như vậy.
Nghi vấn
Would productivity have increased if they had tried job enrichment with that department?
Năng suất có tăng lên không nếu họ đã thử làm phong phú công việc với bộ phận đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job enrichment".

Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg

Khái niệm 'job enrichment' (làm phong phú công việc) gắn liền mật thiết với Lý thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (còn gọi là Lý thuyết động viên-vệ sinh). Theo Herzberg, các yếu tố 'vệ sinh' (như lương, điều kiện làm việc) chỉ ngăn ngừa sự bất mãn, trong khi các yếu tố 'động viên' (như sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội phát triển) mới thực sự tạo ra sự hài lòng và động lực làm việc. Làm phong phú công việc tập trung vào việc tăng cường các yếu tố động viên này.

Sự khác biệt với 'job enlargement' và 'job rotation'

Trong quản lý, 'job enrichment' (làm phong phú công việc) thường được phân biệt với 'job enlargement' (mở rộng công việc) và 'job rotation' (luân chuyển công việc). 'Job enlargement' chỉ đơn thuần thêm nhiều nhiệm vụ cùng cấp độ vào công việc hiện tại. 'Job rotation' là di chuyển nhân viên giữa các công việc khác nhau. Ngược lại, 'job enrichment' tập trung vào việc tăng chiều sâu, trách nhiệm và quyền tự chủ trong công việc, mang lại sự thử thách và ý nghĩa lớn hơn.