(Top Banner Ad)
job hopping
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job hopping

UK: /ˈdʒɒb ˌhɒpɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˌhɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy việc thay đổi công việc liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of frequently changing jobs.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc xu hướng thay đổi công việc thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job hopping can be a risky career move."

    "Nhảy việc có thể là một bước đi sự nghiệp đầy rủi ro."

  • "He has a history of job hopping, which makes employers hesitant to hire him."

    "Anh ta có tiền sử nhảy việc, điều này khiến các nhà tuyển dụng ngần ngại thuê anh ta."

  • "In today's fast-paced world, job hopping is becoming more common."

    "Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, việc nhảy việc ngày càng trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb hop nhảy lò cò, nhảy vọt
Noun job hopper người nhảy việc, người thường xuyên thay đổi công việc
Verb job hop nhảy việc, thay đổi công việc thường xuyên
Noun/Adjective job-hopping sự nhảy việc; (thuộc) việc nhảy việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hoppian (to spring, leap, dance)
Middle English
jobbe (piece, lump; possibly from Old French gobet or related to peck at)
Modern English
job hopping (compound formed from 'job' and 'hop' in the sense of moving frequently)

Nguồn gốc 'nhảy việc'

Cụm từ 'job hopping' được tạo ra từ hai từ tiếng Anh cơ bản: 'job' (công việc) và 'hopping' (hành động nhảy lò cò, nhảy nhanh từ chỗ này sang chỗ khác). Ghép lại, nó mô tả hành động thay đổi công việc một cách thường xuyên, cứ như nhảy từ công việc này sang công việc khác vậy. Đây là một cách diễn đạt khá trực quan và hiện đại, xuất hiện khi xu hướng thay đổi công việc trở nên phổ biến hơn trong xã hội và thị trường lao động.

Usage Note

Thuật ngữ 'job hopping' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định và cam kết trong sự nghiệp của một người. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, nó có thể được xem là một chiến lược để nhanh chóng tích lũy kinh nghiệm và nâng cao thu nhập. Nó khác với 'career change' (thay đổi nghề nghiệp) vì job hopping là thay đổi *công việc* trong cùng một lĩnh vực hoặc các lĩnh vực tương tự, còn career change là thay đổi hoàn toàn lĩnh vực làm việc.

Prepositions

about for into

Ví dụ:
- 'He's known *for* job hopping': Anh ta nổi tiếng vì hay nhảy việc.
- 'She has a lot of questions *about* job hopping during the interview.': Cô ấy có rất nhiều câu hỏi về việc nhảy việc trong buổi phỏng vấn.
- 'The company turned *into* job hopping environment.': Công ty biến thành một môi trường nhảy việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job hopping
  • frequent frequent job hopping
    (thói quen nhảy việc thường xuyên)
  • excessive excessive job hopping
    (nhảy việc quá mức)
  • strategic strategic job hopping
    (nhảy việc có chiến lược)
  • rampant rampant job hopping
    (tình trạng nhảy việc tràn lan)
Verb + job hopping
  • engage in to engage in job hopping
    (tham gia vào việc nhảy việc)
  • practice to practice job hopping
    (thực hiện việc nhảy việc)
  • avoid to avoid job hopping
    (tránh việc nhảy việc)
  • encourage to encourage job hopping
    (khuyến khích việc nhảy việc)
Noun + job hopping
  • benefits of the benefits of job hopping
    (những lợi ích của việc nhảy việc)
  • risks of the risks of job hopping
    (những rủi ro của việc nhảy việc)
  • trend of the trend of job hopping
    (xu hướng nhảy việc)

Idioms

  • a pattern of job hopping

    một kiểu/thói quen nhảy việc

    "Her resume shows a clear pattern of job hopping, changing companies every 1-2 years."

    (Sơ yếu lý lịch của cô ấy cho thấy một kiểu nhảy việc rõ rệt, thay đổi công ty cứ 1-2 năm một lần.)

  • to embrace job hopping

    chủ động đón nhận/thực hiện việc nhảy việc

    "Many young professionals now embrace job hopping as a way to gain diverse experience and higher salaries."

    (Nhiều chuyên gia trẻ hiện nay chủ động đón nhận việc nhảy việc như một cách để tích lũy kinh nghiệm đa dạng và mức lương cao hơn.)

  • the job-hopping generation

    thế hệ nhảy việc

    "Millennials and Gen Z are often referred to as the job-hopping generation due to their frequent career changes."

    (Thế hệ Millennials và Gen Z thường được gọi là thế hệ nhảy việc vì họ thường xuyên thay đổi sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job hopping

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc xu hướng thay đổi công việc thường xuyên.

"Job hopping can be a risky career move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been considering job hopping for a while.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cân nhắc việc nhảy việc một thời gian.
Phủ định
He told me that he was not a fan of job hopping and preferred stability.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích việc nhảy việc và thích sự ổn định hơn.
Nghi vấn
She asked if job hopping was a common practice in the tech industry.
Cô ấy hỏi liệu việc nhảy việc có phải là một thông lệ phổ biến trong ngành công nghệ hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't engaged in so much job hopping; his resume is now a mess.
Tôi ước anh ấy đã không nhảy việc quá nhiều; sơ yếu lý lịch của anh ấy bây giờ thật tệ.
Phủ định
If only she hadn't wished for a life without job hopping, she might have gained more diverse experience.
Giá mà cô ấy không ước một cuộc sống không nhảy việc, có lẽ cô ấy đã có được kinh nghiệm đa dạng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could avoid job hopping in the future, considering its impact on your career?
Bạn có ước mình có thể tránh nhảy việc trong tương lai không, khi xét đến tác động của nó đến sự nghiệp của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job hopping".

Thay đổi nhận thức về việc nhảy việc

Trong quá khứ, việc thay đổi công việc thường xuyên (nhảy việc) thường bị nhìn nhận tiêu cực, cho rằng người lao động thiếu ổn định hoặc không trung thành. Tuy nhiên, trong thời đại hiện đại, đặc biệt là với các thế hệ trẻ, 'job hopping' đôi khi lại được xem là một chiến lược thông minh để tích lũy kinh nghiệm đa dạng, học hỏi kỹ năng mới, và nhanh chóng tăng lương hoặc thăng tiến. Nhận thức này thay đổi tùy thuộc vào ngành nghề, quốc gia và văn hóa công ty.

Sự khác biệt giữa các thế hệ

Có sự khác biệt đáng kể giữa các thế hệ về thái độ đối với việc nhảy việc. Các thế hệ lớn tuổi hơn (như Baby Boomers) thường đề cao sự ổn định và lòng trung thành với một công ty. Ngược lại, thế hệ Millennials và Gen Z có xu hướng chấp nhận và thực hiện việc nhảy việc thường xuyên hơn, xem đó là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển sự nghiệp để tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc môi trường làm việc phù hợp hơn.