(Top Banner Ad)
employee retention
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employee retention

UK: /ɪmˈplɔɪiː rɪˈtenʃən/ • US: /ɪmˈplɔɪiː rɪˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giữ chân nhân viên duy trì nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a company to keep its employees from quitting their jobs; the efforts by a company to prevent employee turnover.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một công ty trong việc giữ chân nhân viên, ngăn họ nghỉ việc; những nỗ lực của một công ty để ngăn chặn sự luân chuyển nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on employee retention by offering better benefits and career development opportunities."

    "Công ty đang tập trung vào việc giữ chân nhân viên bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn và cơ hội phát triển nghề nghiệp."

  • "High employee retention rates are often a sign of a healthy company culture."

    "Tỷ lệ giữ chân nhân viên cao thường là dấu hiệu của một văn hóa công ty lành mạnh."

  • "Investing in employee retention programs can save companies money in the long run."

    "Đầu tư vào các chương trình giữ chân nhân viên có thể giúp các công ty tiết kiệm tiền về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee Nhân viên, người lao động
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Verb employ Thuê, sử dụng (nhân viên)
Noun employment Việc làm, sự làm thuê
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Noun retention Sự giữ lại, sự duy trì, sự giữ chân
Verb retain Giữ lại, giữ chân, duy trì
Adjective retentive Có khả năng giữ lại, có trí nhớ tốt
Noun retainer Người giữ lại, tiền đặt cọc (phí giữ chân), người phục vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
empleier
English
employ
Latin
retinere
Old French
retenir
English
retain
Modern English
employee retention

Nguồn gốc 'Employee Retention'

Cụm từ 'employee retention' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý 'gắn bó, vướng vào') qua tiếng Pháp cổ 'empleier' ('sử dụng'). Với hậu tố '-ee' trong tiếng Anh, nó chỉ 'người được sử dụng, người được thuê'. Còn 'retention' (sự giữ lại, sự duy trì) bắt nguồn từ tiếng Latin 'retinere' ('giữ lại, giữ chân') qua tiếng Pháp cổ 'retenir'. Khi kết hợp lại, 'employee retention' diễn tả hành động hoặc chiến lược của một tổ chức nhằm giữ chân nhân viên giỏi và giảm tỷ lệ nghỉ việc, một khái niệm quan trọng trong quản lý nhân sự hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này tập trung vào việc duy trì lực lượng lao động ổn định. Nó bao gồm các chính sách, quy trình và thực tiễn được thiết kế để làm cho nhân viên hài lòng và gắn bó với công ty. 'Retention' nhấn mạnh khía cạnh chủ động, có kế hoạch để giữ người tài.

Prepositions

in on of

*in employee retention strategies*: Đề cập đến việc retention là một phần trong chiến lược lớn hơn.
*on employee retention*: Nhấn mạnh sự tập trung hoặc tác động lên việc giữ chân nhân viên.
*of employee retention*: Chỉ ra 'retention' là một thuộc tính hoặc đặc điểm của một tổ chức (ví dụ: 'high rate of employee retention').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee retention
  • high high employee retention
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên cao)
  • low low employee retention
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên thấp)
  • effective effective employee retention
    (chiến lược/việc giữ chân nhân viên hiệu quả)
  • strong strong employee retention
    (việc giữ chân nhân viên vững mạnh)
  • poor poor employee retention
    (tình trạng giữ chân nhân viên kém)
Verb + employee retention
  • improve improve employee retention
    (cải thiện việc giữ chân nhân viên)
  • boost boost employee retention
    (thúc đẩy việc giữ chân nhân viên)
  • enhance enhance employee retention
    (nâng cao việc giữ chân nhân viên)
  • focus on focus on employee retention
    (tập trung vào việc giữ chân nhân viên)
  • address address employee retention
    (giải quyết vấn đề giữ chân nhân viên)
employee retention + Noun
  • strategies employee retention strategies
    (các chiến lược giữ chân nhân viên)
  • rate employee retention rate
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên)
  • programs employee retention programs
    (các chương trình giữ chân nhân viên)
  • efforts employee retention efforts
    (những nỗ lực giữ chân nhân viên)

Idioms

  • the key to employee retention

    chìa khóa để giữ chân nhân viên

    "Competitive salary and a positive work environment are often seen as the key to employee retention."

    (Mức lương cạnh tranh và môi trường làm việc tích cực thường được coi là chìa khóa để giữ chân nhân viên.)

  • invest in employee retention

    đầu tư vào việc giữ chân nhân viên

    "Smart companies understand they need to invest in employee retention to maintain a skilled workforce."

    (Các công ty thông minh hiểu rằng họ cần đầu tư vào việc giữ chân nhân viên để duy trì lực lượng lao động lành nghề.)

  • challenges in employee retention

    những thách thức trong việc giữ chân nhân viên

    "One of the biggest challenges in employee retention today is adapting to the demands of younger generations."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong việc giữ chân nhân viên ngày nay là thích ứng với nhu cầu của các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee retention

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một công ty trong việc giữ chân nhân viên, ngăn họ nghỉ việc; những nỗ lực của một công ty để ngăn chặn sự luân chuyển nhân viên.

"The company is focusing on employee retention by offering better benefits and career development opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HR department will be monitoring employee retention rates closely next quarter to identify potential issues.
Bộ phận Nhân sự sẽ theo dõi chặt chẽ tỷ lệ giữ chân nhân viên vào quý tới để xác định các vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
We won't be focusing on improving employee retention unless management provides more resources.
Chúng ta sẽ không tập trung vào việc cải thiện khả năng giữ chân nhân viên trừ khi ban quản lý cung cấp thêm nguồn lực.
Nghi vấn
Will the company be implementing new strategies to improve employee retention in the coming year?
Liệu công ty có triển khai các chiến lược mới để cải thiện khả năng giữ chân nhân viên trong năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been focusing on improving employee retention by offering better benefits.
Công ty đã và đang tập trung vào việc cải thiện khả năng giữ chân nhân viên bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn.
Phủ định
The HR department hadn't been adequately addressing employee retention issues before the recent survey.
Bộ phận Nhân sự đã không giải quyết đầy đủ các vấn đề về giữ chân nhân viên trước cuộc khảo sát gần đây.
Nghi vấn
Had the management been actively monitoring employee retention rates before implementing the new policies?
Ban quản lý đã tích cực theo dõi tỷ lệ giữ chân nhân viên trước khi thực hiện các chính sách mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee retention".

Chuyển dịch từ 'Làm việc trọn đời'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến II, khái niệm 'làm việc trọn đời' (a job for life) tại một công ty từng rất phổ biến, nơi lòng trung thành của nhân viên được đánh giá cao và kỳ vọng. Tuy nhiên, theo thời gian, với sự thay đổi của kinh tế toàn cầu, công nghệ và giá trị cá nhân, mô hình này đã suy yếu. 'Employee retention' giờ đây không chỉ là giữ chân nhân viên để tránh mất mát mà còn là tạo ra một môi trường hấp dẫn để nhân viên tự nguyện gắn bó, bởi vì việc chuyển đổi công việc đã trở nên chấp nhận được và phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngành nghề có nhu cầu cao.

Tầm quan trọng của Cân bằng Công việc-Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với thế hệ trẻ, cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) đã trở thành một yếu tố then chốt trong việc giữ chân nhân viên. Các công ty nhận thấy rằng việc cung cấp lịch trình linh hoạt, làm việc từ xa, và các phúc lợi hỗ trợ cuộc sống cá nhân (như nghỉ phép có lương hào phóng, bảo hiểm sức khỏe toàn diện) là điều cần thiết. Điều này cho thấy nhân viên không chỉ tìm kiếm mức lương cao mà còn giá trị sự hạnh phúc, sức khỏe tinh thần và thời gian dành cho gia đình, sở thích cá nhân.