(Top Banner Ad)
career mobility
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Kinh tế

career mobility

UK: /kəˈrɪə məʊˈbɪləti/ • US: /kəˈrɪr moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính linh hoạt trong sự nghiệp khả năng thăng tiến trong sự nghiệp sự di động nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an individual to move between jobs or roles within a company or between different companies, often resulting in career advancement or increased compensation.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một cá nhân di chuyển giữa các công việc hoặc vai trò trong một công ty hoặc giữa các công ty khác nhau, thường dẫn đến sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc tăng lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased career mobility is essential for retaining talented employees."

    "Tăng cường tính linh hoạt trong sự nghiệp là điều cần thiết để giữ chân những nhân viên tài năng."

  • "The company encourages career mobility by offering internal training programs."

    "Công ty khuyến khích tính linh hoạt trong sự nghiệp bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo nội bộ."

  • "Career mobility is often linked to higher job satisfaction."

    "Tính linh hoạt trong sự nghiệp thường gắn liền với sự hài lòng trong công việc cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Career Sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun Mobility Khả năng di động, sự linh hoạt
Adjective Mobile Có tính di động, linh hoạt
Verb Mobilize Huy động, làm cho lưu động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wheeled vehicle) + mobilis (movable)
Old French
carriere (racecourse, track)
Middle English
career (a person's course through life)
Modern English
career mobility (the ability to move between different levels or jobs)

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' có nguồn gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là đường chạy hoặc đường đua cho xe ngựa. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để chỉ hành trình làm việc của một người. Khi kết hợp với 'mobility' (khả năng di chuyển), thuật ngữ này mô tả việc một người 'di chuyển' trên các làn đường khác nhau hoặc tiến lên phía trước trong cuộc đua nghề nghiệp của mình.

Usage Note

Career mobility tập trung vào khả năng và cơ hội để phát triển sự nghiệp. Nó bao gồm cả việc thăng tiến theo chiều dọc (vertical mobility) lên các vị trí cao hơn, và việc di chuyển theo chiều ngang (horizontal mobility) sang các vai trò khác nhau nhưng có thể tương đương về cấp bậc. Khác với 'job hopping' (nhảy việc) thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc thay đổi công việc liên tục mà không có mục tiêu rõ ràng, 'career mobility' nhấn mạnh sự phát triển và tiến bộ trong sự nghiệp.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự di chuyển sự nghiệp diễn ra (ví dụ: 'career mobility in the tech industry').
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc di chuyển sự nghiệp (ví dụ: 'career mobility for advancement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career mobility
  • Upward upward career mobility
    (Sự thăng tiến đi lên trong sự nghiệp)
  • Horizontal/Lateral horizontal career mobility
    (Sự luân chuyển công việc ngang hàng (thay đổi vị trí nhưng cùng cấp bậc))
  • Limited limited career mobility
    (Khả năng thăng tiến trong sự nghiệp bị hạn chế)
Verb + career mobility
  • Facilitate facilitate career mobility
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi/thăng tiến nghề nghiệp)
  • Hinder hinder career mobility
    (Cản trở khả năng phát triển sự nghiệp)
  • Achieve achieve career mobility
    (Đạt được sự thăng tiến hoặc chuyển đổi trong sự nghiệp)

Idioms

  • Climb the corporate ladder

    Leo lên những nấc thang danh vọng trong doanh nghiệp (thăng tiến cao hơn)

    "She is hardworking and ambitious, always looking for ways to climb the corporate ladder."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ và đầy tham vọng, luôn tìm cách để leo lên những nấc thang danh vọng trong công ty.)

  • Dead-end job

    Công việc không có tương lai, không có khả năng thăng tiến

    "He realized that being a clerk was a dead-end job with no career mobility."

    (Anh ấy nhận ra rằng làm nhân viên văn thư là một công việc không có tương lai và không có cơ hội thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career mobility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một cá nhân di chuyển giữa các công việc hoặc vai trò trong một công ty hoặc giữa các công ty khác nhau, thường dẫn đến sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc tăng lương.

"Increased career mobility is essential for retaining talented employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career mobility".

Giấc mơ Mỹ và sự thăng tiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'career mobility' là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Xã hội phương Tây đề cao khả năng một cá nhân có thể bắt đầu từ vị trí thấp nhất và thăng tiến lên vị trí cao nhất dựa trên năng lực và sự nỗ lực, thay vì dựa vào gia thế hay tầng lớp xã hội.

Thời đại Gig Economy

Ngày nay, khái niệm 'career mobility' không chỉ là thăng tiến dọc (lên sếp) mà còn là di chuyển ngang giữa các ngành nghề khác nhau. Xu hướng 'job-hopping' (nhảy việc) ở giới trẻ phương Tây được coi là một cách để tăng cường kỹ năng và tìm kiếm sự linh hoạt trong sự nghiệp.