(Top Banner Ad)
turnover rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

turnover rate

UK: /ˈtɜːnəʊvər reɪt/ • US: /ˈtɜːrnoʊvər reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ luân chuyển nhân viên tỷ lệ nghỉ việc tỷ lệ biến động nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of employees who leave a company during a certain period of time.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's turnover rate has increased significantly in the past year."

    "Tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty đã tăng đáng kể trong năm qua."

  • "A high turnover rate can negatively impact a company's productivity."

    "Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất của công ty."

  • "They are working to reduce the turnover rate by improving employee benefits."

    "Họ đang nỗ lực giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc bằng cách cải thiện phúc lợi cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turnover sự luân chuyển (nhân sự/hàng hóa), doanh thu
Verb turn over luân chuyển, lật lại, đạt doanh thu
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁- (to rub, turn)
Latin
tornare (to turn on a lathe)
Old French
torner
English
turn
PIE
*uper (over, above)
Proto-Germanic
*ubiri
Old English
ofer
English
over
Latin
ratus (reckoned, proportional)
Medieval Latin
rata (fixed amount)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Turnover Rate'

Thuật ngữ 'turnover' trong ngữ cảnh kinh doanh xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ lượng hàng hóa được bán và thay thế nhanh chóng, hoặc tổng doanh thu. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để mô tả sự luân chuyển của con người, như nhân viên nghỉ việc và nhân viên mới gia nhập. Khi kết hợp với 'rate' (tức 'tỷ lệ' hoặc 'tốc độ'), 'turnover rate' trở thành một chỉ số chính xác đo lường tần suất của sự thay thế hoặc di chuyển này trong một khoảng thời gian cụ thể, đặc biệt là đối với nhân sự hoặc hàng tồn kho.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong quản trị nhân sự để đánh giá sự ổn định của lực lượng lao động. Tỷ lệ cao có thể chỉ ra các vấn đề về sự hài lòng của nhân viên, văn hóa công ty, hoặc các cơ hội phát triển nghề nghiệp. Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể cho thấy sự ổn định nhưng cũng có thể là thiếu sự đổi mới.

Prepositions

of

"Turnover rate of employees" chỉ ra tỷ lệ biến động của chính nhân viên. Ví dụ: "The turnover rate of employees at the call center is very high."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnover rate
  • high high turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển cao)
  • low low turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển thấp)
  • annual annual turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển hàng năm)
Verb + turnover rate
  • reduce reduce the turnover rate
    (giảm tỷ lệ luân chuyển)
  • monitor monitor the turnover rate
    (theo dõi tỷ lệ luân chuyển)
  • calculate calculate the turnover rate
    (tính toán tỷ lệ luân chuyển)
Noun + turnover rate (specific types)
  • employee employee turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển nhân viên)
  • customer customer turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển khách hàng)
  • inventory inventory turnover rate
    (tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho)

Idioms

  • a healthy/unhealthy turnover rate

    một tỷ lệ luân chuyển lành mạnh/không lành mạnh

    "A healthy turnover rate can bring fresh perspectives, but an unhealthy one signals deeper issues."

    (Một tỷ lệ luân chuyển lành mạnh có thể mang lại những góc nhìn mới, nhưng một tỷ lệ không lành mạnh lại báo hiệu những vấn đề sâu xa hơn.)

  • keep a lid on the turnover rate

    kiểm soát/hạn chế tỷ lệ luân chuyển (một cách hiệu quả)

    "The new management strategy aims to keep a lid on the turnover rate in the coming year."

    (Chiến lược quản lý mới nhằm mục đích kiểm soát tỷ lệ luân chuyển trong năm tới.)

  • the bottom line on turnover rate

    điểm cốt yếu/kết quả cuối cùng về tỷ lệ luân chuyển

    "The bottom line on turnover rate is that it directly impacts company profitability."

    (Điểm cốt yếu về tỷ lệ luân chuyển là nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnover rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company's turnover rate has increased significantly in the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnover rate".

Chi phí và giữ chân nhân viên

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao thường bị coi là tiêu cực vì nó gây ra chi phí đáng kể (tuyển dụng, đào tạo, mất năng suất). Các công ty thường đầu tư mạnh vào chiến lược 'employee retention' (giữ chân nhân viên) để giảm tỷ lệ này, phản ánh tầm quan trọng của sự ổn định và kinh nghiệm trong lực lượng lao động.

Chỉ số sức khỏe doanh nghiệp

Tỷ lệ luân chuyển là một chỉ số hiệu suất chính (KPI) quan trọng đối với nhiều công ty. Tỷ lệ này cao liên tục có thể báo hiệu các vấn đề sâu sắc trong tổ chức như quản lý kém, tinh thần làm việc thấp, lương thưởng không đủ hoặc môi trường làm việc độc hại. Ngược lại, một tỷ lệ luân chuyển hợp lý (không nhất thiết phải bằng không) có thể cho thấy một tổ chức năng động và thích ứng tốt.