(Top Banner Ad)
job switching
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

job switching

UK: /ˈdʒɒb ˌswɪtʃɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˌswɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy việc thay đổi công việc liên tục chuyển đổi công việc thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of changing jobs frequently.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc xu hướng thay đổi công việc thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job switching is becoming more common among young professionals."

    "Việc thay đổi công việc đang trở nên phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi làm việc chuyên nghiệp."

  • "Excessive job switching can raise red flags for potential employers."

    "Việc thay đổi công việc quá thường xuyên có thể gây ra những dấu hiệu cảnh báo cho các nhà tuyển dụng tiềm năng."

  • "Some companies are trying to reduce job switching by offering better benefits and career opportunities."

    "Một số công ty đang cố gắng giảm tình trạng thay đổi công việc bằng cách cung cấp các phúc lợi và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb switch chuyển đổi
Noun switcher người hay chuyển việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
switch

Nguồn gốc của 'job' và 'switch'

Từ 'job' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'một mảnh công việc'. Từ 'switch' xuất hiện muộn hơn, khoảng thế kỷ 17, ám chỉ sự thay đổi hoặc chuyển đổi. 'Job switching' kết hợp cả hai, diễn tả hành động thay đổi công việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'job switching' thường được sử dụng để mô tả tình trạng người lao động chuyển từ công ty này sang công ty khác trong một khoảng thời gian ngắn. Đôi khi nó mang ý nghĩa tiêu cực (thiếu kiên nhẫn, thiếu trung thành), nhưng trong một số ngành và thị trường lao động nhất định, nó có thể là một cách để tăng lương và kinh nghiệm nhanh chóng. Cần phân biệt với 'career change' (thay đổi nghề nghiệp), thường mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn và có chủ ý hơn.

Prepositions

in on to

* in job switching: Đề cập đến các yếu tố liên quan đến việc thay đổi công việc. Ví dụ: 'Factors in job switching include higher pay and better benefits.'
* on job switching: Đề cập đến một bài viết, nghiên cứu hoặc thông tin về việc thay đổi công việc. Ví dụ: 'She read an article on job switching.'
* to job switching: Đề cập đến một thái độ hoặc xu hướng dẫn đến việc thay đổi công việc. Ví dụ: 'His attitude led to job switching.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job switching
  • frequent job switching
    (thay đổi công việc thường xuyên)
  • recent job switching
    (thay đổi công việc gần đây)
  • voluntary job switching
    (tự nguyện thay đổi công việc)
Verb + job switching
  • consider job switching
    (cân nhắc việc thay đổi công việc)
  • encourage job switching
    (khuyến khích việc thay đổi công việc)
  • discourage job switching
    (không khuyến khích việc thay đổi công việc)

Idioms

  • play the field

    thử nhiều công việc khác nhau trước khi quyết định gắn bó với một công việc

    "He's playing the field with his career, doing a lot of job switching."

    (Anh ấy đang thử nhiều công việc, thay đổi công việc liên tục để tìm ra cái phù hợp nhất.)

  • jump ship

    đột ngột rời bỏ công việc hiện tại để làm một công việc khác

    "She jumped ship after only six months at the company."

    (Cô ấy đã nhảy việc chỉ sau sáu tháng làm việc tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job switching

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc xu hướng thay đổi công việc thường xuyên.

"Job switching is becoming more common among young professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job switching".

Job Hopping

Ở các nước phương Tây, việc thay đổi công việc (job hopping) thường được xem là một phần bình thường của sự nghiệp, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ. Tuy nhiên, việc thay đổi công việc quá thường xuyên có thể bị coi là thiếu ổn định.