(Top Banner Ad)
out-of-work
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội

out-of-work

UK: /ˌaʊt əv ˈwɜːk/ • US: /ˌaʊt əv ˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp mất việc không có việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unemployed; without a job.

Vietnamese Meaning

Thất nghiệp; không có việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are out-of-work due to the economic downturn."

    "Nhiều người đang thất nghiệp do suy thoái kinh tế."

  • "The factory closure left hundreds of people out-of-work."

    "Việc đóng cửa nhà máy khiến hàng trăm người mất việc."

  • "He's been out-of-work for six months, but he's actively looking for a new job."

    "Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng, nhưng anh ấy đang tích cực tìm kiếm một công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người lao động
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Verb work làm việc
Verb employ thuê mướn, tuyển dụng
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old English
weorc
Modern English
out of work (phrase)
Modern English
out-of-work (compound adjective)

Nguồn gốc của "out-of-work"

Từ "out-of-work" là một tính từ ghép được hình thành từ ba từ tiếng Anh đơn giản: "out" (ngoài, không), "of" (của), và "work" (công việc). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "ngoài công việc" hoặc "không có công việc". Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng không có việc làm, sau đó được sử dụng phổ biến và trở thành một tính từ ghép có gạch nối để chỉ người không có việc làm. Cả ba từ cấu thành đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), và sự kết hợp thành cụm từ sau đó là một phát triển của tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc lâu dài của việc không có việc làm. Nó mang sắc thái trung tính hơn so với các từ như "unemployed" (có thể ám chỉ đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp) hoặc "jobless" (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn). "Out-of-work" nhấn mạnh việc người đó hiện không làm việc nhưng có thể đang tìm kiếm việc làm hoặc có ý định quay lại làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out-of-work
  • be be out-of-work
    (đang thất nghiệp)
  • remain remain out-of-work
    (vẫn thất nghiệp)
  • become become out-of-work
    (trở nên thất nghiệp)
  • leave someone leave someone out-of-work
    (khiến ai đó thất nghiệp, làm ai đó mất việc)
Noun + out-of-work
  • an an out-of-work person
    (một người thất nghiệp)
  • many many out-of-work people
    (nhiều người thất nghiệp)
  • the the out-of-work
    (những người thất nghiệp (dùng như danh từ chỉ nhóm người))

Idioms

  • be out of work

    Thất nghiệp, không có việc làm (một cách dùng phổ biến thay cho tính từ 'out-of-work')

    "Many people found themselves out of work during the pandemic."

    (Nhiều người tự thấy mình thất nghiệp trong đại dịch.)

  • put someone out of work

    Khiến ai đó mất việc, sa thải ai đó

    "The factory closure put hundreds of employees out of work."

    (Việc đóng cửa nhà máy đã khiến hàng trăm nhân viên mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-work

Tính từ
Lật mặt

Thất nghiệp; không có việc làm.

"Many people are out-of-work due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be out-of-work if the company decides to downsize next year.
Anh ấy sẽ thất nghiệp nếu công ty quyết định cắt giảm nhân sự vào năm tới.
Phủ định
She won't be out-of-work for long; her skills are in high demand.
Cô ấy sẽ không thất nghiệp lâu đâu; kỹ năng của cô ấy đang có nhu cầu cao.
Nghi vấn
Will they be out-of-work after the project finishes?
Liệu họ có thất nghiệp sau khi dự án kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-work".

Trợ cấp thất nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, những người thất nghiệp (out-of-work) thường có thể nhận được "trợ cấp thất nghiệp" (unemployment benefits) hoặc "tiền trợ cấp thất nghiệp" (unemployment insurance) từ chính phủ. Đây là một hình thức hỗ trợ tài chính tạm thời để giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt trong khi tìm kiếm công việc mới. Hệ thống này giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế cho người dân và duy trì sự ổn định xã hội.

Áp lực xã hội khi thất nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị thất nghiệp (being out-of-work) có thể mang lại áp lực tâm lý và xã hội đáng kể. Mặc dù có các hệ thống hỗ trợ, nhưng vẫn có thể tồn tại cảm giác mất mát giá trị bản thân hoặc bị đánh giá thấp trong xã hội, vì công việc thường được xem là một phần quan trọng của danh tính và đóng góp cho cộng đồng.